(Top Banner Ad)
experimental method
C1
Noun Phrase C1 Khoa học, Nghiên cứu

experimental method

UK: /ɪkˌsperɪˈmentl ˈmeθəd/ • US: /ɪkˌsperɪˈmentl ˈmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thực nghiệm phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic approach to research in which one or more variables are manipulated and controlled to determine cause and effect.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để nghiên cứu, trong đó một hoặc nhiều biến số được thao tác và kiểm soát để xác định nguyên nhân và kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experimental method is crucial for testing hypotheses in science."

    "Phương pháp thực nghiệm là rất quan trọng để kiểm tra các giả thuyết trong khoa học."

  • "Scientists used the experimental method to determine the effectiveness of the new drug."

    "Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp thực nghiệm để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "The experimental method involves manipulating variables to observe the effect on the outcome."

    "Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc thao tác các biến số để quan sát tác động đến kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Verb experiment Thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental Mang tính thực nghiệm, thuộc về thí nghiệm
Adverb experimentally Một cách thực nghiệm, bằng thực nghiệm
Noun experimentation Sự thực nghiệm, quá trình thí nghiệm
Adjective methodical Có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically Một cách có phương pháp, một cách có hệ thống
Noun methodology Phương pháp luận
Adjective methodological Thuộc về phương pháp luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
methodos (μέθοδος)
Latin
methodus
Latin
experimentum
Late Latin
experimentalis
English
experimental method (c. 17th Century)

Nguồn gốc Khoa học Hiện đại

Cụm từ 'phương pháp thực nghiệm' trở nên nổi bật trong cuộc Cách mạng Khoa học vào thế kỷ 17. Các nhà tư tưởng như Francis Bacon đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát trực tiếp, thử nghiệm có kiểm soát và thu thập dữ liệu để hiểu thế giới, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hay tín ngưỡng. Đây là nền tảng cho sự phát triển của khoa học hiện đại.

Sự kết hợp của 'Thử nghiệm' và 'Con đường'

Từ 'experimental' (thực nghiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experimentum', nghĩa là 'sự thử nghiệm, kiểm tra'. Từ 'method' (phương pháp) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'methodos', có nghĩa là 'con đường theo đuổi kiến thức, cách điều tra'. Khi kết hợp, 'experimental method' mô tả một 'con đường' hoặc 'cách thức' để đạt được kiến thức thông qua 'thử nghiệm' và quan sát có hệ thống.

Usage Note

Phương pháp thực nghiệm là một quy trình có cấu trúc, tuân theo các bước cụ thể để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nó khác với các phương pháp quan sát hoặc tương quan ở chỗ nó cố gắng thiết lập mối quan hệ nhân quả chứ không chỉ đơn thuần là mối liên hệ.

Prepositions

in of for

in (in the experimental method): Được sử dụng để chỉ ra rằng một yếu tố hoặc quy trình là một phần của phương pháp thực nghiệm. of (application of experimental method): liên quan đến việc ứng dụng, đặc điểm của phương pháp. for (used experimental method for study): được sử dụng cho mục đích cụ thể

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimental method
  • sound sound experimental method
    (phương pháp thực nghiệm vững chắc)
  • rigorous rigorous experimental method
    (phương pháp thực nghiệm chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • scientific scientific experimental method
    (phương pháp thực nghiệm khoa học)
  • effective effective experimental method
    (phương pháp thực nghiệm hiệu quả)
  • innovative innovative experimental method
    (phương pháp thực nghiệm đổi mới)
Verb + experimental method
  • apply apply an experimental method
    (áp dụng một phương pháp thực nghiệm)
  • employ employ an experimental method
    (sử dụng một phương pháp thực nghiệm)
  • develop develop an experimental method
    (phát triển một phương pháp thực nghiệm)
  • refine refine an experimental method
    (cải tiến/tinh chỉnh một phương pháp thực nghiệm)
  • master master an experimental method
    (nắm vững một phương pháp thực nghiệm)

Idioms

  • The bedrock of the experimental method

    Nền tảng/cơ sở vững chắc của phương pháp thực nghiệm

    "Careful observation is the bedrock of the experimental method."

    (Quan sát cẩn thận là nền tảng của phương pháp thực nghiệm.)

  • Beyond the scope of the experimental method

    Vượt ra ngoài phạm vi của phương pháp thực nghiệm

    "Questions about consciousness often lie beyond the scope of the experimental method."

    (Các câu hỏi về ý thức thường nằm ngoài phạm vi của phương pháp thực nghiệm.)

  • Pioneering the experimental method

    Tiên phong trong phương pháp thực nghiệm

    "Galileo is credited with pioneering the experimental method in physics."

    (Galileo được ghi nhận là người tiên phong trong phương pháp thực nghiệm trong vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental method

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để nghiên cứu, trong đó một hoặc nhiều biến số được thao tác và kiểm soát để xác định nguyên nhân và kết quả.

"The experimental method is crucial for testing hypotheses in science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experimental method is often used to test hypotheses in science.
Phương pháp thực nghiệm thường được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết trong khoa học.
Phủ định
The experimental method was not applied in this particular social study.
Phương pháp thực nghiệm không được áp dụng trong nghiên cứu xã hội cụ thể này.
Nghi vấn
Will the experimental method be implemented to improve the product's design?
Liệu phương pháp thực nghiệm có được triển khai để cải thiện thiết kế của sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental method".

Kỷ nguyên Khai sáng và Tư duy Thực chứng

Phương pháp thực nghiệm là trung tâm của Kỷ nguyên Khai sáng và sự phát triển của tư duy thực chứng ở phương Tây. Nó khuyến khích con người không chấp nhận các giáo điều mà thay vào đó yêu cầu bằng chứng, lý luận logic và thử nghiệm để xác minh các tuyên bố. Điều này đã cách mạng hóa khoa học, triết học và thậm chí cả xã hội.

Nguyên tắc Kiểm chứng (Falsifiability) và Phản biện Khoa học

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến phương pháp thực nghiệm là nguyên tắc kiểm chứng (falsifiability) do Karl Popper đề xuất. Nó khẳng định rằng một lý thuyết khoa học phải có khả năng bị bác bỏ thông qua thực nghiệm. Điều này thúc đẩy một nền văn hóa tự phê bình và minh bạch trong khoa học, được củng cố bởi quá trình phản biện (peer review) nơi các nhà khoa học khác đánh giá và xác nhận các nghiên cứu thực nghiệm.