(Top Banner Ad)
personal opinion
B1
Danh từ B1 Chung

personal opinion

UK: /ˈpɜːsənəl əˈpɪnjən/ • US: /ˈpɜːrsənəl əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến cá nhân quan điểm cá nhân chủ kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view or judgment formed about something, not necessarily based on fact or knowledge, that is held by a specific individual.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc đánh giá về điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức, được một cá nhân cụ thể nắm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In my personal opinion, the movie was overrated."

    "Theo ý kiến cá nhân của tôi, bộ phim đã được đánh giá quá cao."

  • "That's just my personal opinion, so don't take it too seriously."

    "Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi, đừng quá coi trọng nó."

  • "Everyone is entitled to their personal opinion."

    "Mỗi người đều có quyền có ý kiến cá nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person Người, cá nhân
Noun personality Tính cách, cá tính
Verb personalize Cá nhân hóa
Adverb personally Cá nhân, đích thân
Verb opine Đưa ra ý kiến
Adjective opinionated Cứng đầu, khăng khăng giữ ý kiến riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
English
personal
Latin
opinio
English
opinion

Nguồn gốc của 'personal opinion'

'Personal opinion' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (nghĩa là 'mặt nạ', sau này phát triển thành 'người' hoặc 'cá nhân') qua từ 'personalis', nhấn mạnh tính riêng tư, thuộc về một người cụ thể. Từ 'opinion' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'opinio', mang ý nghĩa 'niềm tin', 'phán đoán' hoặc 'suy đoán'. Khi ghép lại, 'personal opinion' mô tả một quan điểm, ý kiến riêng của một cá nhân, không phải là sự thật khách quan hay ý kiến chung của số đông.

Usage Note

Cụm từ 'personal opinion' nhấn mạnh rằng quan điểm này thuộc về một cá nhân và có thể khác với quan điểm của người khác hoặc quan điểm chung. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng quan điểm này mang tính chủ quan và có thể không dựa trên bằng chứng khách quan. Nó khác với 'public opinion' (ý kiến công chúng) hoặc 'expert opinion' (ý kiến chuyên gia).

Prepositions

on about regarding concerning

Các giới từ 'on', 'about', 'regarding', và 'concerning' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà ý kiến cá nhân liên quan đến. Ví dụ: 'My personal opinion on the matter is...' hoặc 'This is just my personal opinion about the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'personal opinion'
  • strong a strong personal opinion
    (một quan điểm cá nhân mạnh mẽ)
  • honest an honest personal opinion
    (một ý kiến cá nhân chân thật)
  • humble a humble personal opinion
    (một ý kiến cá nhân khiêm tốn)
  • private a private personal opinion
    (một quan điểm cá nhân kín đáo)
  • firm a firm personal opinion
    (một ý kiến cá nhân kiên định)
Động từ + 'personal opinion'
  • express express a personal opinion
    (bày tỏ quan điểm cá nhân)
  • state state a personal opinion
    (nêu rõ quan điểm cá nhân)
  • share share a personal opinion
    (chia sẻ quan điểm cá nhân)
  • give give a personal opinion
    (đưa ra ý kiến cá nhân)
  • offer offer a personal opinion
    (đề xuất ý kiến cá nhân)
  • hold hold a personal opinion
    (giữ một quan điểm cá nhân)
  • respect respect someone's personal opinion
    (tôn trọng quan điểm cá nhân của ai đó)
Giới từ + 'personal opinion'
  • in my in my personal opinion
    (theo ý kiến cá nhân của tôi)
  • from a from a personal opinion standpoint
    (từ góc độ quan điểm cá nhân)

Idioms

  • In my humble opinion (IMHO)

    Theo ý kiến khiêm tốn của tôi (thường dùng để nhấn mạnh rằng đây chỉ là quan điểm cá nhân và không phải là sự thật tuyệt đối)

    "In my humble opinion, the new policy is not very effective."

    (Theo ý kiến khiêm tốn của tôi, chính sách mới không hiệu quả lắm.)

  • Everyone is entitled to their own personal opinion.

    Mỗi người đều có quyền có ý kiến cá nhân riêng của mình (nhấn mạnh quyền tự do ngôn luận và tôn trọng sự khác biệt)

    "I don't agree with him, but everyone is entitled to their own personal opinion."

    (Tôi không đồng ý với anh ấy, nhưng mỗi người đều có quyền có ý kiến cá nhân riêng của mình.)

  • Just my personal opinion.

    Chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi (dùng để giảm nhẹ, cho biết đây không phải là một tuyên bố có thẩm quyền)

    "I think the movie was overrated, just my personal opinion."

    (Tôi nghĩ bộ phim này bị đánh giá quá cao, chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal opinion

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc đánh giá về điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức, được một cá nhân cụ thể nắm giữ.

"In my personal opinion, the movie was overrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My personal opinion is clear: I believe in the power of education.
Ý kiến cá nhân của tôi rất rõ ràng: Tôi tin vào sức mạnh của giáo dục.
Phủ định
This isn't just a baseless statement: it's my considered opinion after years of research.
Đây không chỉ là một tuyên bố vô căn cứ: đó là ý kiến cân nhắc của tôi sau nhiều năm nghiên cứu.
Nghi vấn
Is this just one person's perspective: or do many share this same opinion?
Đây chỉ là quan điểm của một người: hay nhiều người có chung ý kiến này?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will share my personal opinion on the matter after I've had time to consider all the facts.
Tôi sẽ chia sẻ ý kiến cá nhân của mình về vấn đề này sau khi tôi đã có thời gian xem xét tất cả các sự kiện.
Phủ định
She is not going to express her opinion until she feels comfortable doing so.
Cô ấy sẽ không bày tỏ ý kiến của mình cho đến khi cô ấy cảm thấy thoải mái làm điều đó.
Nghi vấn
Will they respect your opinion even if it differs from theirs?
Liệu họ có tôn trọng ý kiến của bạn ngay cả khi nó khác với ý kiến của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal opinion".

Tự do ngôn luận và tôn trọng quan điểm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền được bày tỏ 'personal opinion' (quan điểm cá nhân) được coi là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận. Mặc dù mọi người có thể không đồng ý với một ý kiến nào đó, nhưng việc tôn trọng quyền của người khác được có và bày tỏ ý kiến riêng của họ là một giá trị cốt lõi. Điều này cũng liên quan đến việc phân biệt rõ ràng giữa 'facts' (sự thật) và 'opinions' (ý kiến).

Sự khác biệt giữa Ý kiến và Sự thật

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác là sự phân biệt giữa 'personal opinion' (ý kiến cá nhân) và 'fact' (sự thật). Sự thật là những điều có thể kiểm chứng và chứng minh được, trong khi ý kiến cá nhân là niềm tin hoặc phán đoán của một người, có thể chủ quan và không cần bằng chứng khách quan. Trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận, việc nhận diện rõ ràng sự khác biệt này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và thúc đẩy đối thoại hiệu quả.