personal opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A view or judgment formed about something, not necessarily based on fact or knowledge, that is held by a specific individual.
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc đánh giá về điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức, được một cá nhân cụ thể nắm giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In my personal opinion, the movie was overrated."
"Theo ý kiến cá nhân của tôi, bộ phim đã được đánh giá quá cao."
-
"That's just my personal opinion, so don't take it too seriously."
"Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi, đừng quá coi trọng nó."
-
"Everyone is entitled to their personal opinion."
"Mỗi người đều có quyền có ý kiến cá nhân của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Noun | personality | Tính cách, cá tính |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa |
| Adverb | personally | Cá nhân, đích thân |
| Verb | opine | Đưa ra ý kiến |
| Adjective | opinionated | Cứng đầu, khăng khăng giữ ý kiến riêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'personal opinion' nhấn mạnh rằng quan điểm này thuộc về một cá nhân và có thể khác với quan điểm của người khác hoặc quan điểm chung. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng quan điểm này mang tính chủ quan và có thể không dựa trên bằng chứng khách quan. Nó khác với 'public opinion' (ý kiến công chúng) hoặc 'expert opinion' (ý kiến chuyên gia).
Prepositions
Các giới từ 'on', 'about', 'regarding', và 'concerning' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà ý kiến cá nhân liên quan đến. Ví dụ: 'My personal opinion on the matter is...' hoặc 'This is just my personal opinion about the new policy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong personal opinion (một quan điểm cá nhân mạnh mẽ)
-
honest an honest personal opinion (một ý kiến cá nhân chân thật)
-
humble a humble personal opinion (một ý kiến cá nhân khiêm tốn)
-
private a private personal opinion (một quan điểm cá nhân kín đáo)
-
firm a firm personal opinion (một ý kiến cá nhân kiên định)
-
express express a personal opinion (bày tỏ quan điểm cá nhân)
-
state state a personal opinion (nêu rõ quan điểm cá nhân)
-
share share a personal opinion (chia sẻ quan điểm cá nhân)
-
give give a personal opinion (đưa ra ý kiến cá nhân)
-
offer offer a personal opinion (đề xuất ý kiến cá nhân)
-
hold hold a personal opinion (giữ một quan điểm cá nhân)
-
respect respect someone's personal opinion (tôn trọng quan điểm cá nhân của ai đó)
-
in my in my personal opinion (theo ý kiến cá nhân của tôi)
-
from a from a personal opinion standpoint (từ góc độ quan điểm cá nhân)
Idioms
-
In my humble opinion (IMHO)
Theo ý kiến khiêm tốn của tôi (thường dùng để nhấn mạnh rằng đây chỉ là quan điểm cá nhân và không phải là sự thật tuyệt đối)
"In my humble opinion, the new policy is not very effective."
(Theo ý kiến khiêm tốn của tôi, chính sách mới không hiệu quả lắm.)
-
Everyone is entitled to their own personal opinion.
Mỗi người đều có quyền có ý kiến cá nhân riêng của mình (nhấn mạnh quyền tự do ngôn luận và tôn trọng sự khác biệt)
"I don't agree with him, but everyone is entitled to their own personal opinion."
(Tôi không đồng ý với anh ấy, nhưng mỗi người đều có quyền có ý kiến cá nhân riêng của mình.)
-
Just my personal opinion.
Chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi (dùng để giảm nhẹ, cho biết đây không phải là một tuyên bố có thẩm quyền)
"I think the movie was overrated, just my personal opinion."
(Tôi nghĩ bộ phim này bị đánh giá quá cao, chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal opinion
Danh từMột quan điểm hoặc đánh giá về điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức, được một cá nhân cụ thể nắm giữ.
"In my personal opinion, the movie was overrated."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My personal opinion is clear: I believe in the power of education. |
Ý kiến cá nhân của tôi rất rõ ràng: Tôi tin vào sức mạnh của giáo dục. |
| Phủ định | This isn't just a baseless statement: it's my considered opinion after years of research. |
Đây không chỉ là một tuyên bố vô căn cứ: đó là ý kiến cân nhắc của tôi sau nhiều năm nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Is this just one person's perspective: or do many share this same opinion? |
Đây chỉ là quan điểm của một người: hay nhiều người có chung ý kiến này? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will share my personal opinion on the matter after I've had time to consider all the facts. |
Tôi sẽ chia sẻ ý kiến cá nhân của mình về vấn đề này sau khi tôi đã có thời gian xem xét tất cả các sự kiện. |
| Phủ định | She is not going to express her opinion until she feels comfortable doing so. |
Cô ấy sẽ không bày tỏ ý kiến của mình cho đến khi cô ấy cảm thấy thoải mái làm điều đó. |
| Nghi vấn | Will they respect your opinion even if it differs from theirs? |
Liệu họ có tôn trọng ý kiến của bạn ngay cả khi nó khác với ý kiến của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal opinion".
