(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ professional judgment
C1

professional judgment

Noun

Nghĩa tiếng Việt

phán đoán chuyên môn đánh giá chuyên môn nhận định chuyên môn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Professional judgment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Việc áp dụng kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn để đưa ra các quyết định sáng suốt trong bối cảnh nghề nghiệp.

Definition (English Meaning)

The application of specialized knowledge, skills, and experience to make informed decisions in a professional context.

Ví dụ Thực tế với 'Professional judgment'

  • "The doctor exercised professional judgment when deciding on the best course of treatment for the patient."

    "Bác sĩ đã sử dụng phán đoán chuyên môn khi quyết định phác đồ điều trị tốt nhất cho bệnh nhân."

  • "The auditor used professional judgment to assess the risk of material misstatement."

    "Kiểm toán viên đã sử dụng phán đoán chuyên môn để đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu."

  • "The teacher had to use professional judgment to decide how to handle the disruptive student."

    "Giáo viên đã phải sử dụng phán đoán chuyên môn để quyết định cách xử lý học sinh gây rối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Professional judgment'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: professional judgment
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

expert opinion(ý kiến chuyên gia)
clinical judgment(phán đoán lâm sàng (trong y tế))
informed decision(quyết định sáng suốt)

Trái nghĩa (Antonyms)

guesswork(sự phỏng đoán)
arbitrary decision(quyết định tùy tiện)

Từ liên quan (Related Words)

ethics(đạo đức)
responsibility(trách nhiệm)
due diligence(thẩm định)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhiều lĩnh vực (Pháp luật Y tế Kế toán v.v.)

Ghi chú Cách dùng 'Professional judgment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Professional judgment" nhấn mạnh đến việc ra quyết định dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực chuyên môn, thay vì chỉ tuân theo các quy tắc hoặc hướng dẫn một cách máy móc. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan, đánh giá rủi ro và lợi ích, và đưa ra quyết định phù hợp nhất trong tình huống cụ thể. Khác với "personal judgment" (đánh giá cá nhân), "professional judgment" mang tính khách quan và dựa trên kiến thức chuyên môn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on about

* **in:** Đề cập đến lĩnh vực mà phán đoán được thực hiện (ví dụ: 'professional judgment in accounting'). * **on:** Đề cập đến đối tượng hoặc vấn đề được đánh giá (ví dụ: 'professional judgment on the value of the property'). * **about:** Tương tự như 'on', tập trung vào chủ đề được đánh giá (ví dụ: 'professional judgment about the patient's prognosis').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Professional judgment'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)