(Top Banner Ad)
professional judgment
C1
Noun C1 Nhiều lĩnh vực (Pháp luật, Y tế, Kế toán, v.v.)

professional judgment

UK: /prəˈfeʃənəl ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /prəˈfɛʃənəl ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phán đoán chuyên môn đánh giá chuyên môn nhận định chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of specialized knowledge, skills, and experience to make informed decisions in a professional context.

Vietnamese Meaning

Việc áp dụng kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn để đưa ra các quyết định sáng suốt trong bối cảnh nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor exercised professional judgment when deciding on the best course of treatment for the patient."

    "Bác sĩ đã sử dụng phán đoán chuyên môn khi quyết định phác đồ điều trị tốt nhất cho bệnh nhân."

  • "The auditor used professional judgment to assess the risk of material misstatement."

    "Kiểm toán viên đã sử dụng phán đoán chuyên môn để đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu."

  • "The teacher had to use professional judgment to decide how to handle the disruptive student."

    "Giáo viên đã phải sử dụng phán đoán chuyên môn để quyết định cách xử lý học sinh gây rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, chuyên môn
Verb profess tuyên bố, hành nghề
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Noun judge thẩm phán, người đánh giá
Verb judge đánh giá, xét xử
Adjective judgmental hay phán xét, chỉ trích
Adjective judicious khôn ngoan, sáng suốt
Adverb judiciously một cách khôn ngoan, sáng suốt

Synonyms

expert opinion (ý kiến chuyên gia)clinical judgment (phán đoán lâm sàng (trong y tế))informed decision (quyết định sáng suốt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Pháp luật, Y tế, Kế toán, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
profession (14th century)
English
professional (18th century)
Latin
judicium
Old French
jugement
English
judgment (13th century)

Nguồn Gốc Của 'Professional Judgment'

Từ 'professional' xuất phát từ tiếng Latin 'professio', nghĩa là sự công khai tuyên bố một nghề nghiệp hoặc kỹ năng, ngụ ý có chuyên môn và đạo đức. Từ 'judgment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'judicium' qua tiếng Pháp cổ 'jugement', có nghĩa là sự phán xét, quyết định. Khi kết hợp, 'professional judgment' mô tả khả năng đưa ra quyết định hoặc đánh giá sáng suốt dựa trên kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp.

Usage Note

"Professional judgment" nhấn mạnh đến việc ra quyết định dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực chuyên môn, thay vì chỉ tuân theo các quy tắc hoặc hướng dẫn một cách máy móc. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan, đánh giá rủi ro và lợi ích, và đưa ra quyết định phù hợp nhất trong tình huống cụ thể. Khác với "personal judgment" (đánh giá cá nhân), "professional judgment" mang tính khách quan và dựa trên kiến thức chuyên môn.

Prepositions

in on about

* **in:** Đề cập đến lĩnh vực mà phán đoán được thực hiện (ví dụ: 'professional judgment in accounting'). * **on:** Đề cập đến đối tượng hoặc vấn đề được đánh giá (ví dụ: 'professional judgment on the value of the property'). * **about:** Tương tự như 'on', tập trung vào chủ đề được đánh giá (ví dụ: 'professional judgment about the patient's prognosis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional judgment
  • sound sound professional judgment
    (phán đoán chuyên môn vững chắc/đúng đắn)
  • independent independent professional judgment
    (phán đoán chuyên môn độc lập)
  • careful careful professional judgment
    (phán đoán chuyên môn cẩn trọng)
  • objective objective professional judgment
    (phán đoán chuyên môn khách quan)
  • expert expert professional judgment
    (phán đoán chuyên môn của chuyên gia)
  • good good professional judgment
    (phán đoán chuyên môn tốt)
Verb + professional judgment
  • exercise exercise professional judgment
    (thực hiện/vận dụng phán đoán chuyên môn)
  • apply apply professional judgment
    (áp dụng phán đoán chuyên môn)
  • use use professional judgment
    (sử dụng phán đoán chuyên môn)
  • require require professional judgment
    (đòi hỏi phán đoán chuyên môn)
  • demonstrate demonstrate professional judgment
    (thể hiện phán đoán chuyên môn)
  • make make a professional judgment
    (đưa ra một phán đoán chuyên môn)
Other structures
  • based on based on professional judgment
    (dựa trên phán đoán chuyên môn)
  • rely on rely on professional judgment
    (dựa vào/tin cậy vào phán đoán chuyên môn)
  • in one's in one's professional judgment
    (theo phán đoán chuyên môn của ai đó)

Idioms

  • exercise sound professional judgment

    Vận dụng phán đoán chuyên môn đúng đắn

    "Nurses must exercise sound professional judgment when making decisions about patient care."

    (Y tá phải vận dụng phán đoán chuyên môn đúng đắn khi đưa ra các quyết định về chăm sóc bệnh nhân.)

  • rely on professional judgment

    Dựa vào/tin cậy vào phán đoán chuyên môn

    "The manager had to rely on his team's professional judgment to solve the complex issue."

    (Người quản lý phải tin cậy vào phán đoán chuyên môn của nhóm mình để giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • override professional judgment

    Bỏ qua/phớt lờ phán đoán chuyên môn

    "It's dangerous to override professional judgment for political reasons."

    (Thật nguy hiểm khi bỏ qua phán đoán chuyên môn vì lý do chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional judgment

Noun
Lật mặt

Việc áp dụng kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn để đưa ra các quyết định sáng suốt trong bối cảnh nghề nghiệp.

"The doctor exercised professional judgment when deciding on the best course of treatment for the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her professional judgment in handling the crisis was truly impressive!
Ồ, phán đoán chuyên môn của cô ấy trong việc xử lý khủng hoảng thực sự rất ấn tượng!
Phủ định
Alas, his professional judgment wasn't sound enough to avoid the mistake.
Tiếc thay, phán đoán chuyên môn của anh ấy không đủ vững chắc để tránh khỏi sai lầm.
Nghi vấn
Hey, was her professional judgment really the deciding factor in the project's success?
Này, phải chăng phán đoán chuyên môn của cô ấy thực sự là yếu tố quyết định sự thành công của dự án?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will use his professional judgment to decide the case.
Thẩm phán sẽ sử dụng phán quyết chuyên môn của mình để quyết định vụ án.
Phủ định
The junior staff member is not going to exercise professional judgment on this complex matter; the senior manager will handle it.
Nhân viên cấp dưới sẽ không thực hiện phán quyết chuyên môn về vấn đề phức tạp này; người quản lý cấp cao sẽ xử lý nó.
Nghi vấn
Will the board of directors rely on the CEO's professional judgment when making this critical decision?
Liệu hội đồng quản trị có dựa vào phán quyết chuyên môn của CEO khi đưa ra quyết định quan trọng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional judgment".

Lòng Tin và Trách Nhiệm

Tại nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'phán đoán chuyên môn' là nền tảng của lòng tin công chúng dành cho các ngành nghề như y tế, luật pháp hay kỹ thuật. Nó ngụ ý rằng các chuyên gia sẽ sử dụng kiến thức, kỹ năng và đạo đức của mình để đưa ra những quyết định tốt nhất, và chịu trách nhiệm về những quyết định đó.

Tự Chủ và Đạo Đức Nghề Nghiệp

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc cân bằng giữa tuân thủ quy trình và vận dụng phán đoán cá nhân là rất quan trọng. Phán đoán chuyên môn không chỉ là áp dụng kiến thức mà còn là khả năng đưa ra quyết định sáng suốt trong các tình huống phức tạp, đôi khi vượt ra ngoài những quy tắc cứng nhắc, nhưng luôn phải tuân thủ đạo đức nghề nghiệp.