subjected to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forced to undergo (a particular experience or form of treatment), typically one that is unwelcome or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Bị bắt phải chịu đựng (một trải nghiệm hoặc hình thức đối xử cụ thể), thường là một điều không mong muốn hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment subjected the animals to unnecessary pain."
"Cuộc thí nghiệm đã khiến những con vật phải chịu đựng những đau đớn không cần thiết."
-
"The city was subjected to heavy bombing during the war."
"Thành phố đã phải hứng chịu những trận bom dữ dội trong chiến tranh."
-
"Employees were subjected to regular performance reviews."
"Các nhân viên phải trải qua các cuộc đánh giá hiệu suất thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | chủ đề, đối tượng nghiên cứu, môn học, thần dân (người chịu sự cai trị của một quốc gia) |
| Verb | subject | khiến phải chịu, đặt dưới quyền kiểm soát/ảnh hưởng |
| Noun | subjection | sự khuất phục, tình trạng bị chi phối/kiểm soát |
| Adjective | subjective | chủ quan, thuộc về chủ thể |
| Adverb | subjectively | một cách chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'subjected to' thường được dùng để mô tả việc một người hoặc vật bị đặt vào một tình huống mà họ không có quyền lựa chọn, thường mang tính tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thụ động và thiếu kiểm soát của đối tượng. So với các từ như 'exposed to' (tiếp xúc với), 'subjected to' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc bị ép buộc và chịu đựng.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'subjected' để chỉ rõ cái gì mà người hoặc vật đó phải chịu đựng. Ví dụ: 'subjected to criticism' (chịu sự chỉ trích), 'subjected to harsh conditions' (chịu điều kiện khắc nghiệt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
abuse be subjected to abuse (bị lạm dụng, bị ngược đãi)
-
violence be subjected to violence (bị bạo lực, bị hành hung)
-
torture be subjected to torture (bị tra tấn)
-
discrimination be subjected to discrimination (bị phân biệt đối xử)
-
harassment be subjected to harassment (bị quấy rối)
-
ridicule be subjected to ridicule (bị chế nhạo, bị làm trò cười)
-
an ordeal be subjected to an ordeal (phải trải qua một thử thách khắc nghiệt/khó khăn)
-
scrutiny be subjected to scrutiny (bị giám sát kỹ lưỡng, bị xem xét tỉ mỉ)
-
testing be subjected to testing (bị kiểm tra, bị thử nghiệm)
-
interrogation be subjected to interrogation (bị thẩm vấn, bị tra hỏi)
-
review be subjected to review (bị xem xét lại, bị đánh giá)
-
rules be subjected to rules (phải tuân theo các quy tắc)
-
regulations be subjected to regulations (phải tuân thủ các quy định)
-
laws be subjected to laws (phải tuân thủ pháp luật)
-
a fine be subjected to a fine (bị phạt tiền)
-
censorship be subjected to censorship (bị kiểm duyệt)
-
pressure be subjected to pressure (bị áp lực, bị gây áp lực)
-
stress be subjected to stress (bị căng thẳng)
-
change be subjected to change (phải chịu sự thay đổi)
Idioms
-
be subjected to a barrage of questions
bị 'tấn công' bởi một loạt câu hỏi dồn dập
"After the scandal, the CEO was subjected to a barrage of questions from the press."
(Sau vụ bê bối, CEO đã bị giới báo chí đặt một loạt câu hỏi dồn dập.)
-
be subjected to intense scrutiny
bị giám sát/kiểm tra gắt gao
"The new policy will be subjected to intense scrutiny by the public and experts alike."
(Chính sách mới sẽ bị công chúng và các chuyên gia giám sát rất gắt gao.)
-
be subjected to the whims of someone/something
phải chịu sự chi phối/quyết định theo ý muốn thất thường của ai đó/điều gì đó
"The villagers were subjected to the whims of the local warlord."
(Những người dân làng phải chịu sự chi phối theo ý muốn thất thường của lãnh chúa địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subjected to
Verb (past participle)Bị bắt phải chịu đựng (một trải nghiệm hoặc hình thức đối xử cụ thể), thường là một điều không mong muốn hoặc khó chịu.
"The experiment subjected the animals to unnecessary pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjected to".
