(Top Banner Ad)
subjected to
B2
Verb (past participle) B2 General

subjected to

UK: /səbˈdʒektɪd tuː/ • US: /səbˈdʒektɪd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

bị bắt phải chịu phải hứng chịu phải trải qua bị đưa vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forced to undergo (a particular experience or form of treatment), typically one that is unwelcome or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Bị bắt phải chịu đựng (một trải nghiệm hoặc hình thức đối xử cụ thể), thường là một điều không mong muốn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment subjected the animals to unnecessary pain."

    "Cuộc thí nghiệm đã khiến những con vật phải chịu đựng những đau đớn không cần thiết."

  • "The city was subjected to heavy bombing during the war."

    "Thành phố đã phải hứng chịu những trận bom dữ dội trong chiến tranh."

  • "Employees were subjected to regular performance reviews."

    "Các nhân viên phải trải qua các cuộc đánh giá hiệu suất thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ đề, đối tượng nghiên cứu, môn học, thần dân (người chịu sự cai trị của một quốc gia)
Verb subject khiến phải chịu, đặt dưới quyền kiểm soát/ảnh hưởng
Noun subjection sự khuất phục, tình trạng bị chi phối/kiểm soát
Adjective subjective chủ quan, thuộc về chủ thể
Adverb subjectively một cách chủ quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subicere
Latin
subiectus
Old French
sougiet
Middle English
subjet
Modern English
subjected to

Nguồn gốc từ 'đặt dưới'

Từ 'subjected to' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'subicere', mang nghĩa đen là 'đặt dưới' hoặc 'ném dưới'. Dạng bị động của nó, 'subiectus', đã phát triển thành ý nghĩa 'được đặt dưới quyền kiểm soát, ảnh hưởng, hoặc phải trải qua một điều gì đó'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của 'subjected to', tức là bị chi phối, chịu đựng, hoặc phải trải qua một điều gì đó mà không có quyền lựa chọn chủ động.

Usage Note

Cụm từ 'subjected to' thường được dùng để mô tả việc một người hoặc vật bị đặt vào một tình huống mà họ không có quyền lựa chọn, thường mang tính tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thụ động và thiếu kiểm soát của đối tượng. So với các từ như 'exposed to' (tiếp xúc với), 'subjected to' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc bị ép buộc và chịu đựng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'subjected' để chỉ rõ cái gì mà người hoặc vật đó phải chịu đựng. Ví dụ: 'subjected to criticism' (chịu sự chỉ trích), 'subjected to harsh conditions' (chịu điều kiện khắc nghiệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Trải nghiệm tiêu cực
  • abuse be subjected to abuse
    (bị lạm dụng, bị ngược đãi)
  • violence be subjected to violence
    (bị bạo lực, bị hành hung)
  • torture be subjected to torture
    (bị tra tấn)
  • discrimination be subjected to discrimination
    (bị phân biệt đối xử)
  • harassment be subjected to harassment
    (bị quấy rối)
  • ridicule be subjected to ridicule
    (bị chế nhạo, bị làm trò cười)
  • an ordeal be subjected to an ordeal
    (phải trải qua một thử thách khắc nghiệt/khó khăn)
Kiểm tra và giám sát
  • scrutiny be subjected to scrutiny
    (bị giám sát kỹ lưỡng, bị xem xét tỉ mỉ)
  • testing be subjected to testing
    (bị kiểm tra, bị thử nghiệm)
  • interrogation be subjected to interrogation
    (bị thẩm vấn, bị tra hỏi)
  • review be subjected to review
    (bị xem xét lại, bị đánh giá)
Quy định và pháp luật
  • rules be subjected to rules
    (phải tuân theo các quy tắc)
  • regulations be subjected to regulations
    (phải tuân thủ các quy định)
  • laws be subjected to laws
    (phải tuân thủ pháp luật)
  • a fine be subjected to a fine
    (bị phạt tiền)
  • censorship be subjected to censorship
    (bị kiểm duyệt)
Áp lực và tác động
  • pressure be subjected to pressure
    (bị áp lực, bị gây áp lực)
  • stress be subjected to stress
    (bị căng thẳng)
  • change be subjected to change
    (phải chịu sự thay đổi)

Idioms

  • be subjected to a barrage of questions

    bị 'tấn công' bởi một loạt câu hỏi dồn dập

    "After the scandal, the CEO was subjected to a barrage of questions from the press."

    (Sau vụ bê bối, CEO đã bị giới báo chí đặt một loạt câu hỏi dồn dập.)

  • be subjected to intense scrutiny

    bị giám sát/kiểm tra gắt gao

    "The new policy will be subjected to intense scrutiny by the public and experts alike."

    (Chính sách mới sẽ bị công chúng và các chuyên gia giám sát rất gắt gao.)

  • be subjected to the whims of someone/something

    phải chịu sự chi phối/quyết định theo ý muốn thất thường của ai đó/điều gì đó

    "The villagers were subjected to the whims of the local warlord."

    (Những người dân làng phải chịu sự chi phối theo ý muốn thất thường của lãnh chúa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjected to

Verb (past participle)
Lật mặt

Bị bắt phải chịu đựng (một trải nghiệm hoặc hình thức đối xử cụ thể), thường là một điều không mong muốn hoặc khó chịu.

"The experiment subjected the animals to unnecessary pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjected to".

Quyền con người và sự bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, cụm từ 'subjected to' thường xuất hiện trong bối cảnh các quyền con người. Ví dụ, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền khẳng định không ai được 'subjected to torture or to cruel, inhuman or degrading treatment or punishment' (không ai phải chịu sự tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ cá nhân khỏi việc bị đặt vào các tình huống gây tổn hại hoặc không công bằng bởi các quyền lực mạnh hơn.

Kiểm chứng khoa học và tư duy phản biện

Trong khoa học và học thuật, mọi lý thuyết, giả thuyết và kết quả nghiên cứu đều phải 'subjected to' (chịu) sự kiểm tra, phân tích và phản biện nghiêm ngặt (peer review). Đây là một trụ cột của phương pháp khoa học, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của tri thức. Điều này phản ánh giá trị của việc không chấp nhận thông tin một cách mù quáng mà phải luôn đặt nó dưới sự xem xét kỹ lưỡng.