(Top Banner Ad)
regular mail
A2
Danh từ A2 Bưu chính, Giao tiếp

regular mail

UK: /ˈrɛɡjʊlə meɪl/ • US: /ˈrɛɡjələr meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư thường bưu điện thường gửi qua đường bưu điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Standard postal service for delivering letters and packages, as opposed to express or courier services.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ bưu chính tiêu chuẩn để gửi thư và bưu kiện, trái ngược với các dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc chuyển phát đảm bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the package by regular mail, so it might take a week to arrive."

    "Tôi đã gửi bưu kiện bằng đường bưu điện thường, vì vậy có thể mất một tuần để đến nơi."

  • "For non-urgent documents, regular mail is often the most cost-effective option."

    "Đối với các tài liệu không khẩn cấp, gửi qua đường bưu điện thường là lựa chọn tiết kiệm chi phí nhất."

  • "We received the bill by regular mail."

    "Chúng tôi nhận được hóa đơn qua đường bưu điện thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail thư, bưu phẩm
Verb mail gửi thư, gửi bưu phẩm
Noun mailbox hộp thư, hòm thư
Noun mailman người đưa thư
Adjective postal thuộc về bưu điện, bưu chính
Noun postage cước phí bưu điện
Noun post office bưu điện
Noun email thư điện tử
Verb email gửi thư điện tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
English
regular
Old French
male
Middle English
mail
English (compound)
regular mail

Nguồn gốc 'Mail' (Thư)

Từ 'mail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'male', có nghĩa là 'túi' hoặc 'hòm đựng đồ du lịch'. Ban đầu, nó dùng để chỉ chiếc túi chứa thư từ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ chính các lá thư, bưu kiện được vận chuyển và cả hệ thống vận chuyển chúng. 'Regular' có nghĩa là 'thông thường, tiêu chuẩn', nên 'regular mail' được dùng để chỉ dịch vụ bưu chính truyền thống, không phải hình thức gửi nhanh hay điện tử.

Usage Note

Thường được dùng để phân biệt với các dịch vụ giao hàng nhanh hơn và đắt tiền hơn. Nhấn mạnh vào tính chất phổ thông, chậm hơn và thường ít tốn kém hơn so với 'express mail' hoặc 'courier services'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular mail
  • standard standard regular mail
    (thư thường tiêu chuẩn)
  • first-class first-class regular mail
    (thư thường ưu tiên (dù thường chỉ dùng 'first-class mail'))
  • bulk bulk regular mail
    (thư thường gửi số lượng lớn)
Verb + regular mail
  • send send regular mail
    (gửi thư thường)
  • receive receive regular mail
    (nhận thư thường)
  • process process regular mail
    (xử lý thư thường)
Noun + regular mail
  • delivery by delivery by regular mail
    (giao hàng bằng thư thường)
  • postage for postage for regular mail
    (cước phí cho thư thường)

Idioms

  • send something by regular mail

    gửi cái gì đó bằng thư thường

    "You can send the documents by regular mail, it's cheaper."

    (Bạn có thể gửi tài liệu bằng thư thường, nó rẻ hơn.)

  • receive something via regular mail

    nhận cái gì đó qua thư thường

    "I expect to receive the new credit card via regular mail next week."

    (Tôi dự kiến sẽ nhận được thẻ tín dụng mới qua thư thường vào tuần tới.)

  • delivery by regular mail

    giao hàng bằng thư thường

    "The delivery by regular mail usually takes 3-5 business days."

    (Việc giao hàng bằng thư thường thường mất 3-5 ngày làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular mail

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ bưu chính tiêu chuẩn để gửi thư và bưu kiện, trái ngược với các dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc chuyển phát đảm bảo.

"I sent the package by regular mail, so it might take a week to arrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I sent the document by regular mail last week.
Tôi đã gửi tài liệu bằng thư thường vào tuần trước.
Phủ định
She didn't receive the package via regular mail.
Cô ấy đã không nhận được gói hàng qua đường bưu điện thông thường.
Nghi vấn
Did you send the invitation by regular mail or express delivery?
Bạn đã gửi lời mời bằng thư thường hay chuyển phát nhanh?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had sent the document by regular mail; perhaps it would have arrived by now.
Tôi ước tôi đã gửi tài liệu bằng đường bưu điện thông thường; có lẽ nó đã đến rồi.
Phủ định
If only I hadn't relied on regular mail; the package is late, and now the client is upset.
Giá mà tôi không dựa vào bưu điện thông thường; gói hàng bị trễ, và bây giờ khách hàng rất buồn.
Nghi vấn
Do you wish you could still send letters via regular mail for such a low price?
Bạn có ước mình vẫn có thể gửi thư qua đường bưu điện thông thường với giá rẻ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular mail".

Sự tương phản với 'Snail Mail'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau sự ra đời của email, 'regular mail' thường được gọi một cách thân mật hoặc hơi mỉa mai là 'snail mail' (thư ốc sên). Biệt danh này nhấn mạnh tốc độ chậm chạp của thư truyền thống so với sự tức thời của thư điện tử, nhưng đồng thời cũng gợi lên cảm giác hoài niệm về việc chờ đợi và nhận thư vật lý.

Giá trị của thư tay

Mặc dù thư điện tử và tin nhắn nhanh phổ biến, việc nhận một lá thư hoặc thiệp viết tay qua 'regular mail' vẫn mang một giá trị tình cảm đặc biệt. Nó thể hiện sự quan tâm và nỗ lực từ người gửi, thường được lưu giữ như một kỷ niệm, khác hẳn với tính chất nhất thời của thông tin kỹ thuật số.