regular mail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Standard postal service for delivering letters and packages, as opposed to express or courier services.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ bưu chính tiêu chuẩn để gửi thư và bưu kiện, trái ngược với các dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc chuyển phát đảm bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent the package by regular mail, so it might take a week to arrive."
"Tôi đã gửi bưu kiện bằng đường bưu điện thường, vì vậy có thể mất một tuần để đến nơi."
-
"For non-urgent documents, regular mail is often the most cost-effective option."
"Đối với các tài liệu không khẩn cấp, gửi qua đường bưu điện thường là lựa chọn tiết kiệm chi phí nhất."
-
"We received the bill by regular mail."
"Chúng tôi nhận được hóa đơn qua đường bưu điện thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để phân biệt với các dịch vụ giao hàng nhanh hơn và đắt tiền hơn. Nhấn mạnh vào tính chất phổ thông, chậm hơn và thường ít tốn kém hơn so với 'express mail' hoặc 'courier services'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard regular mail (thư thường tiêu chuẩn)
-
first-class first-class regular mail (thư thường ưu tiên (dù thường chỉ dùng 'first-class mail'))
-
bulk bulk regular mail (thư thường gửi số lượng lớn)
-
send send regular mail (gửi thư thường)
-
receive receive regular mail (nhận thư thường)
-
process process regular mail (xử lý thư thường)
-
delivery by delivery by regular mail (giao hàng bằng thư thường)
-
postage for postage for regular mail (cước phí cho thư thường)
Idioms
-
send something by regular mail
gửi cái gì đó bằng thư thường
"You can send the documents by regular mail, it's cheaper."
(Bạn có thể gửi tài liệu bằng thư thường, nó rẻ hơn.)
-
receive something via regular mail
nhận cái gì đó qua thư thường
"I expect to receive the new credit card via regular mail next week."
(Tôi dự kiến sẽ nhận được thẻ tín dụng mới qua thư thường vào tuần tới.)
-
delivery by regular mail
giao hàng bằng thư thường
"The delivery by regular mail usually takes 3-5 business days."
(Việc giao hàng bằng thư thường thường mất 3-5 ngày làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular mail
Danh từDịch vụ bưu chính tiêu chuẩn để gửi thư và bưu kiện, trái ngược với các dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc chuyển phát đảm bảo.
"I sent the package by regular mail, so it might take a week to arrive."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I sent the document by regular mail last week. |
Tôi đã gửi tài liệu bằng thư thường vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't receive the package via regular mail. |
Cô ấy đã không nhận được gói hàng qua đường bưu điện thông thường. |
| Nghi vấn | Did you send the invitation by regular mail or express delivery? |
Bạn đã gửi lời mời bằng thư thường hay chuyển phát nhanh? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had sent the document by regular mail; perhaps it would have arrived by now. |
Tôi ước tôi đã gửi tài liệu bằng đường bưu điện thông thường; có lẽ nó đã đến rồi. |
| Phủ định | If only I hadn't relied on regular mail; the package is late, and now the client is upset. |
Giá mà tôi không dựa vào bưu điện thông thường; gói hàng bị trễ, và bây giờ khách hàng rất buồn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could still send letters via regular mail for such a low price? |
Bạn có ước mình vẫn có thể gửi thư qua đường bưu điện thông thường với giá rẻ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular mail".
