expressed oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To convey thoughts, feelings, or ideas effectively and clearly through language, art, or other means.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng một cách hiệu quả và rõ ràng thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She expressed herself beautifully in her paintings."
"Cô ấy đã diễn đạt bản thân một cách tuyệt vời trong những bức tranh của mình."
-
"It's important for children to learn how to express themselves effectively."
"Điều quan trọng là trẻ em học cách diễn đạt bản thân một cách hiệu quả."
-
"She expressed herself through dance."
"Cô ấy thể hiện bản thân thông qua khiêu vũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | bày tỏ, diễn đạt (cảm xúc, ý kiến, suy nghĩ) |
| Noun | expression | sự biểu cảm, biểu hiện, nét mặt |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm, diễn đạt mạnh mẽ |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm, một cách có ý nghĩa |
| Noun | expressiveness | tính biểu cảm, khả năng diễn đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng truyền đạt nội tâm của một người ra bên ngoài. Nó bao gồm cả việc sử dụng ngôn ngữ (nói và viết), cũng như các phương tiện phi ngôn ngữ như nghệ thuật, âm nhạc, hoặc thậm chí là hành động. 'Oneself' là đại từ phản thân, thể hiện rằng chủ thể đang diễn đạt chính bản thân mình.
Nghĩa này tập trung vào việc làm cho suy nghĩ và cảm xúc bên trong trở nên rõ ràng với người khác. Nó bao hàm một quá trình chia sẻ và bộc lộ bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly expressed oneself clearly (bày tỏ bản thân một cách rõ ràng)
-
freely expressed oneself freely (tự do bày tỏ bản thân)
-
eloquently expressed oneself eloquently (bày tỏ bản thân một cách hùng hồn, lưu loát)
-
openly expressed oneself openly (cởi mở bày tỏ bản thân)
-
creatively expressed oneself creatively (sáng tạo bày tỏ bản thân)
-
through art expressed oneself through art (bày tỏ bản thân qua nghệ thuật)
-
in writing expressed oneself in writing (bày tỏ bản thân qua viết lách)
-
with gestures expressed oneself with gestures (bày tỏ bản thân bằng cử chỉ)
Idioms
-
To express oneself fully
Bày tỏ trọn vẹn, không giấu giếm cảm xúc/ý nghĩ của mình
"It's important to feel safe enough to express oneself fully in a relationship."
(Điều quan trọng là cảm thấy đủ an toàn để bày tỏ trọn vẹn bản thân trong một mối quan hệ.)
-
To express oneself freely
Tự do bày tỏ ý kiến, cảm xúc của mình không chút e dè hay sợ hãi
"Students should be encouraged to express themselves freely in class discussions."
(Học sinh nên được khuyến khích tự do bày tỏ bản thân trong các buổi thảo luận trên lớp.)
-
To express oneself through [medium]
Bày tỏ bản thân thông qua một phương tiện, hình thức nào đó (ví dụ: nghệ thuật, âm nhạc, lời nói)
"Many artists express themselves through painting and sculpture."
(Nhiều nghệ sĩ bày tỏ bản thân thông qua hội họa và điêu khắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expressed oneself
Verb phraseDiễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng một cách hiệu quả và rõ ràng thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.
"She expressed herself beautifully in her paintings."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was expressing herself clearly during the presentation. |
Cô ấy đang diễn đạt bản thân một cách rõ ràng trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | They were not expressing their concerns openly at the meeting. |
Họ đã không bày tỏ những lo ngại của mình một cách cởi mở tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was he expressing his disappointment when he heard the news? |
Có phải anh ấy đang thể hiện sự thất vọng khi nghe tin không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always expresses herself clearly in meetings. |
Cô ấy luôn diễn đạt bản thân một cách rõ ràng trong các cuộc họp. |
| Phủ định | He does not express himself well when he is nervous. |
Anh ấy không diễn đạt bản thân tốt khi anh ấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Does he express himself confidently in public speaking? |
Anh ấy có diễn đạt bản thân một cách tự tin khi nói trước công chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressed oneself".
