(Top Banner Ad)
exquisite fabric
C1
tính từ C1 Thời trang, Thiết kế

exquisite fabric

UK: /ɪkˈskwɪzɪt/ • US: /ˈɛkskwɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vải tinh xảo vải tuyệt đẹp vải thượng hạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely beautiful and, typically, delicate.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ đẹp và thường tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore an exquisite dress made of silk."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy lụa tinh xảo."

  • "The museum displays an exquisite collection of ancient artifacts."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các cổ vật tinh xảo."

  • "She has an exquisite voice."

    "Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exquisiteness sự tinh xảo, sự tinh tế tuyệt vời
Verb fabricate chế tạo, sản xuất (vải, hàng hóa); bịa đặt (câu chuyện)
Noun fabrication sự chế tạo, sự sản xuất; lời bịa đặt
Noun fabricator người chế tạo, nhà sản xuất; người bịa đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exquirere (to search out)
Latin
exquisitus (sought out, excellent)
Old French
exquis
English
exquisite
Latin
fabrica (workshop, art, structure)
Old French
fabrique
English
fabric

Nguồn gốc của 'Exquisite'

Sự tinh xảo, tinh tế của từ 'exquisite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exquisitus', có nghĩa là 'được tìm kiếm kỹ lưỡng' hoặc 'được chọn lọc cẩn thận'. Điều này phản ánh ý nghĩa của nó ngày nay: một cái gì đó đẹp đến mức phải trải qua quá trình lựa chọn, chế tác tỉ mỉ.

Nguồn gốc của 'Fabric'

Từ 'fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', ban đầu chỉ 'xưởng làm việc', 'nghề thủ công' hoặc 'cấu trúc'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa để chỉ vật liệu dệt được tạo ra từ công sức lao động và sự khéo léo của người thợ, như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'exquisite' nhấn mạnh vẻ đẹp đạt đến độ hoàn hảo, tinh xảo, thường được sử dụng để miêu tả những thứ có giá trị thẩm mỹ cao. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'beautiful' hay 'pretty'. So với 'delicate', 'exquisite' tập trung vào vẻ đẹp hoàn hảo, trong khi 'delicate' tập trung vào sự mỏng manh, dễ vỡ.
Ngoài nghĩa miêu tả vẻ đẹp, 'exquisite' còn có thể dùng để miêu tả khả năng cảm nhận, nhận biết một cách tinh tế và chính xác. Ví dụ: 'exquisite taste' (gu thẩm mỹ tinh tế).
Nghĩa danh từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exquisite fabric
  • soft soft exquisite fabric
    (vải tinh xảo mềm mại)
  • luxurious luxurious exquisite fabric
    (vải tinh xảo xa hoa)
  • delicate delicate exquisite fabric
    (vải tinh xảo mỏng manh)
  • hand-woven hand-woven exquisite fabric
    (vải tinh xảo dệt thủ công)
  • embroidered embroidered exquisite fabric
    (vải tinh xảo thêu)
Verb + exquisite fabric
  • wear wear exquisite fabric
    (mặc vải tinh xảo)
  • drape drape exquisite fabric
    (khoác/phủ vải tinh xảo)
  • feel feel exquisite fabric
    (cảm nhận vải tinh xảo)
  • create with create with exquisite fabric
    (sáng tạo với vải tinh xảo)
  • admire admire exquisite fabric
    (chiêm ngưỡng vải tinh xảo)
Noun + exquisite fabric
  • a piece of a piece of exquisite fabric
    (một mảnh vải tinh xảo)
  • a collection of a collection of exquisite fabric
    (một bộ sưu tập vải tinh xảo)

Idioms

  • draped in exquisite fabric

    được khoác/phủ trong vải tinh xảo (thường ám chỉ sự sang trọng, quý phái)

    "The queen entered, draped in exquisite fabric, radiating elegance."

    (Nữ hoàng bước vào, khoác trên mình bộ vải tinh xảo, toát lên vẻ thanh lịch.)

  • a touch of exquisite fabric

    một nét chấm phá/một chút vải tinh xảo (để tăng thêm vẻ đẹp, đẳng cấp)

    "Even a small cushion made from a touch of exquisite fabric can elevate the room's decor."

    (Ngay cả một chiếc gối nhỏ làm từ một chút vải tinh xảo cũng có thể nâng tầm vẻ đẹp của căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exquisite fabric

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ đẹp và thường tinh tế.

"The bride wore an exquisite dress made of silk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating exquisite fabric is a refined pleasure.
Đánh giá cao vải tinh xảo là một thú vui tao nhã.
Phủ định
She avoids buying clothes without considering the exquisite fabric.
Cô ấy tránh mua quần áo mà không xem xét chất liệu vải tinh xảo.
Nghi vấn
Is collecting exquisite fabric his only hobby?
Có phải sưu tập vải tinh xảo là sở thích duy nhất của anh ấy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought exquisite fabric at the market.
Cô ấy đã mua loại vải tinh xảo ở chợ.
Phủ định
Only after examining it closely did I realize how exquisite the fabric truly was.
Chỉ sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, tôi mới nhận ra loại vải này thực sự tinh xảo đến mức nào.
Nghi vấn
Should you need exquisite fabric for your project, would you know where to find it?
Nếu bạn cần loại vải tinh xảo cho dự án của mình, bạn có biết tìm nó ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exquisite fabric".

Haute Couture và Thời trang Cao cấp

Trong thế giới thời trang cao cấp (Haute Couture), 'vải tinh xảo' là yếu tố cốt lõi. Các nhà thiết kế sử dụng những loại vải đặc biệt, được dệt hoặc thêu thủ công với kỹ thuật đỉnh cao, để tạo ra những bộ trang phục độc đáo và sang trọng, thường chỉ có một không hai, thể hiện sự sáng tạo và đẳng cấp.

Biểu tượng Địa vị và Sự Sang trọng

Xuyên suốt lịch sử, những loại 'vải tinh xảo' như lụa, gấm, thổ cẩm đã luôn là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Chúng thường được dùng để may trang phục cho giới quý tộc, hoàng gia hoặc trong các nghi lễ quan trọng, thể hiện sự đẳng cấp và xa hoa của người mặc.