exquisite fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely beautiful and, typically, delicate.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ đẹp và thường tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride wore an exquisite dress made of silk."
"Cô dâu mặc một chiếc váy lụa tinh xảo."
-
"The museum displays an exquisite collection of ancient artifacts."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các cổ vật tinh xảo."
-
"She has an exquisite voice."
"Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exquisiteness | sự tinh xảo, sự tinh tế tuyệt vời |
| Verb | fabricate | chế tạo, sản xuất (vải, hàng hóa); bịa đặt (câu chuyện) |
| Noun | fabrication | sự chế tạo, sự sản xuất; lời bịa đặt |
| Noun | fabricator | người chế tạo, nhà sản xuất; người bịa đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exquisite' nhấn mạnh vẻ đẹp đạt đến độ hoàn hảo, tinh xảo, thường được sử dụng để miêu tả những thứ có giá trị thẩm mỹ cao. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'beautiful' hay 'pretty'. So với 'delicate', 'exquisite' tập trung vào vẻ đẹp hoàn hảo, trong khi 'delicate' tập trung vào sự mỏng manh, dễ vỡ.
Ngoài nghĩa miêu tả vẻ đẹp, 'exquisite' còn có thể dùng để miêu tả khả năng cảm nhận, nhận biết một cách tinh tế và chính xác. Ví dụ: 'exquisite taste' (gu thẩm mỹ tinh tế).
Nghĩa danh từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft exquisite fabric (vải tinh xảo mềm mại)
-
luxurious luxurious exquisite fabric (vải tinh xảo xa hoa)
-
delicate delicate exquisite fabric (vải tinh xảo mỏng manh)
-
hand-woven hand-woven exquisite fabric (vải tinh xảo dệt thủ công)
-
embroidered embroidered exquisite fabric (vải tinh xảo thêu)
-
wear wear exquisite fabric (mặc vải tinh xảo)
-
drape drape exquisite fabric (khoác/phủ vải tinh xảo)
-
feel feel exquisite fabric (cảm nhận vải tinh xảo)
-
create with create with exquisite fabric (sáng tạo với vải tinh xảo)
-
admire admire exquisite fabric (chiêm ngưỡng vải tinh xảo)
-
a piece of a piece of exquisite fabric (một mảnh vải tinh xảo)
-
a collection of a collection of exquisite fabric (một bộ sưu tập vải tinh xảo)
Idioms
-
draped in exquisite fabric
được khoác/phủ trong vải tinh xảo (thường ám chỉ sự sang trọng, quý phái)
"The queen entered, draped in exquisite fabric, radiating elegance."
(Nữ hoàng bước vào, khoác trên mình bộ vải tinh xảo, toát lên vẻ thanh lịch.)
-
a touch of exquisite fabric
một nét chấm phá/một chút vải tinh xảo (để tăng thêm vẻ đẹp, đẳng cấp)
"Even a small cushion made from a touch of exquisite fabric can elevate the room's decor."
(Ngay cả một chiếc gối nhỏ làm từ một chút vải tinh xảo cũng có thể nâng tầm vẻ đẹp của căn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exquisite fabric
tính từCực kỳ đẹp và thường tinh tế.
"The bride wore an exquisite dress made of silk."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appreciating exquisite fabric is a refined pleasure. |
Đánh giá cao vải tinh xảo là một thú vui tao nhã. |
| Phủ định | She avoids buying clothes without considering the exquisite fabric. |
Cô ấy tránh mua quần áo mà không xem xét chất liệu vải tinh xảo. |
| Nghi vấn | Is collecting exquisite fabric his only hobby? |
Có phải sưu tập vải tinh xảo là sở thích duy nhất của anh ấy? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought exquisite fabric at the market. |
Cô ấy đã mua loại vải tinh xảo ở chợ. |
| Phủ định | Only after examining it closely did I realize how exquisite the fabric truly was. |
Chỉ sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, tôi mới nhận ra loại vải này thực sự tinh xảo đến mức nào. |
| Nghi vấn | Should you need exquisite fabric for your project, would you know where to find it? |
Nếu bạn cần loại vải tinh xảo cho dự án của mình, bạn có biết tìm nó ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exquisite fabric".
