(Top Banner Ad)
short period
A2
noun phrase A2 General

short period

UK: /ʃɔːt ˈpɪəriəd/ • US: /ʃɔːrt ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian ngắn khoảng thời gian ngắn lát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief duration of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only saw him for a short period."

    "Tôi chỉ gặp anh ấy trong một khoảng thời gian ngắn."

  • "He was ill for a short period."

    "Anh ấy bị ốm trong một khoảng thời gian ngắn."

  • "The project was completed in a short period of time."

    "Dự án đã được hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short ngắn, thấp, không đủ
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adv shortly ngắn gọn, sớm, trong thời gian ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu
Noun period giai đoạn, thời kỳ, chu kỳ
Adj periodical định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ
Adv periodically một cách định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short
Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode
Modern English
period

Nguồn gốc từ 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skurtaz, mang ý nghĩa 'ngắn, bị cắt ngắn'. Từ này tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'sceort' và tiếng Anh trung đại 'short', luôn giữ ý nghĩa về một khoảng cách hay thời gian không dài. Điều này cho thấy khái niệm về sự 'ngắn ngủi' đã có từ rất lâu đời trong ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ 'period'

Từ 'period' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng quay, một chu trình'. Nó được dùng để chỉ sự quay trở lại của một điểm đến vị trí ban đầu. Qua tiếng Latin 'periodus' và tiếng Pháp cổ 'periode', từ này dần mang ý nghĩa là một khoảng thời gian xác định hoặc một giai đoạn. Sự kết hợp của 'short' và 'period' tạo nên ý nghĩa rõ ràng về một khoảng thời gian ngắn.

Usage Note

Cụm từ 'short period' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian có giới hạn, không kéo dài. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn hơn. So với 'brief period', 'short period' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. 'Moment' cũng có nghĩa là khoảng thời gian ngắn, nhưng thường mang tính tức thời hơn. 'While' cũng chỉ một khoảng thời gian, nhưng có thể dài hơn 'short period'.

Prepositions

of for

'short period of time': nhấn mạnh về thời gian. 'short period for something': chỉ khoảng thời gian ngắn dành cho một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short period
  • brief a brief short period
    (một khoảng thời gian ngắn ngủi)
  • relatively a relatively short period
    (một khoảng thời gian tương đối ngắn)
  • very a very short period
    (một khoảng thời gian rất ngắn)
  • limited a limited short period
    (một khoảng thời gian ngắn có giới hạn)
Verb + short period
  • last for last for a short period
    (kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn)
  • experience experience a short period
    (trải qua một khoảng thời gian ngắn)
  • cover cover a short period
    (bao gồm/xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn)
  • spend spend a short period
    (dành một khoảng thời gian ngắn)
Preposition + short period
  • for for a short period
    (trong một khoảng thời gian ngắn)
  • over over a short period
    (trong/suốt một khoảng thời gian ngắn)
  • within within a short period
    (trong vòng một khoảng thời gian ngắn)
Noun + short period (of)
  • time a short period of time
    (một khoảng thời gian ngắn)
  • adjustment a short period of adjustment
    (một giai đoạn điều chỉnh ngắn)
  • intense activity a short period of intense activity
    (một giai đoạn hoạt động cường độ cao trong thời gian ngắn)

Idioms

  • for a short period

    Trong một khoảng thời gian ngắn (nhấn mạnh sự tạm thời)

    "She only worked here for a short period before moving abroad."

    (Cô ấy chỉ làm việc ở đây trong một khoảng thời gian ngắn trước khi chuyển ra nước ngoài.)

  • in a short period of time

    Trong một khoảng thời gian ngắn (nhấn mạnh sự nhanh chóng, hiệu quả)

    "He managed to learn a new language in a short period of time."

    (Anh ấy đã học được một ngôn ngữ mới trong một khoảng thời gian ngắn.)

  • over a short period

    Trong suốt một khoảng thời gian ngắn (thường dùng để chỉ sự thay đổi, phát triển diễn ra nhanh)

    "The company saw significant growth over a short period."

    (Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong suốt một khoảng thời gian ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short period

noun phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn.

"I only saw him for a short period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will last for a short period.
Cuộc họp sẽ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
Phủ định
The rain is not going to last for a short period; it's supposed to continue all day.
Cơn mưa sẽ không kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn; nó được cho là sẽ tiếp tục cả ngày.
Nghi vấn
Will the presentation only take a short period of time?
Bài thuyết trình có chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short period".

Tầm quan trọng của tư duy ngắn hạn và dài hạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa 'short-term goals' (mục tiêu ngắn hạn) và 'long-term goals' (mục tiêu dài hạn). Một 'short period' thường được liên kết với việc đạt được các mục tiêu ngắn hạn, đòi hỏi hành động nhanh chóng và kết quả tức thì. Điều này phản ánh cách con người tổ chức và đánh giá hiệu suất trong các khung thời gian khác nhau.

Sự phù du của các xu hướng hiện đại

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, nhiều xu hướng (thời trang, công nghệ, âm nhạc) chỉ tồn tại trong 'a short period'. Các trào lưu này nhanh chóng xuất hiện, đạt đỉnh điểm rồi cũng nhanh chóng lụi tàn để nhường chỗ cho những điều mới mẻ khác. Điều này thể hiện một khía cạnh của văn hóa phương Tây nơi sự đổi mới và tính tạm thời được chấp nhận như một phần tất yếu của cuộc sống.