extended video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Longer than usual or standard.
Vietnamese Meaning
Dài hơn bình thường hoặc tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The DVD release included an extended video with behind-the-scenes footage."
"Bản phát hành DVD bao gồm một video mở rộng với các cảnh quay hậu trường."
-
"The extended video included deleted scenes and interviews with the cast."
"Video mở rộng bao gồm các cảnh bị cắt và các cuộc phỏng vấn với dàn diễn viên."
-
"You can watch the extended video on our website."
"Bạn có thể xem video mở rộng trên trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'extended video', 'extended' dùng để chỉ một video có thời lượng dài hơn so với phiên bản thông thường hoặc phiên bản gốc. Nó có thể bao gồm các cảnh quay bổ sung, nội dung hậu trường, phỏng vấn mở rộng hoặc các tính năng đặc biệt khác. Khác với 'full video' (video đầy đủ) chỉ đơn giản là phiên bản hoàn chỉnh của video, 'extended video' nhấn mạnh sự bổ sung và mở rộng nội dung.
Khi được dùng như một danh từ ghép, 'extended video' ám chỉ một phiên bản video cụ thể đã được làm dài hơn. Nó có thể được dùng để quảng bá sự hấp dẫn của phiên bản video này, nhấn mạnh rằng người xem sẽ nhận được nhiều nội dung hơn so với phiên bản thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full extended video (một video mở rộng đầy đủ)
-
detailed a detailed extended video (một video mở rộng chi tiết)
-
uncut an uncut extended video (một video mở rộng không cắt)
-
bonus a bonus extended video (một video mở rộng tặng kèm)
-
watch watch an extended video (xem một video mở rộng)
-
release release an extended video (phát hành một video mở rộng)
-
create create an extended video (tạo một video mở rộng)
-
share share an extended video (chia sẻ một video mở rộng)
-
footage extended video footage (cảnh quay video mở rộng)
-
version extended video version (phiên bản video mở rộng)
-
clip extended video clip (đoạn video mở rộng)
Idioms
-
extended play (EP) video
Video bản mở rộng (thường dùng trong âm nhạc, có nhiều bài hơn single nhưng ít hơn album)
"The band released an extended play video with three extra tracks."
(Ban nhạc đã phát hành một video EP với ba ca khúc bổ sung.)
-
director's cut extended video
Video bản mở rộng của đạo diễn (phiên bản phim dài hơn hoặc khác với bản chiếu rạp, theo ý đồ của đạo diễn)
"Fans are eagerly awaiting the director's cut extended video of the sci-fi movie."
(Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi bản video mở rộng của đạo diễn cho bộ phim khoa học viễn tưởng.)
-
extended coverage video
Video phủ sóng mở rộng (video tin tức hoặc sự kiện với thời lượng và chi tiết dài hơn bình thường)
"The news channel provided extended coverage video of the election results."
(Kênh tin tức đã cung cấp video phủ sóng mở rộng về kết quả bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended video
Tính từDài hơn bình thường hoặc tiêu chuẩn.
"The DVD release included an extended video with behind-the-scenes footage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended video".
