(Top Banner Ad)
extended video
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

extended video

UK: /ɪkˈstɛndɪd ˈvɪdɪəʊ/ • US: /ɪkˈstɛndɪd ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video mở rộng video phiên bản đầy đủ video bản dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Longer than usual or standard.

Vietnamese Meaning

Dài hơn bình thường hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DVD release included an extended video with behind-the-scenes footage."

    "Bản phát hành DVD bao gồm một video mở rộng với các cảnh quay hậu trường."

  • "The extended video included deleted scenes and interviews with the cast."

    "Video mở rộng bao gồm các cảnh bị cắt và các cuộc phỏng vấn với dàn diễn viên."

  • "You can watch the extended video on our website."

    "Bạn có thể xem video mở rộng trên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Kéo dài, mở rộng (thời gian, phạm vi)
Noun extension Sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát, sâu rộng
Noun video Đoạn phim, video
Adjective video Thuộc về video (ví dụ: video call)
Noun videographer Người quay phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
estendre
Middle English
extenden
Modern English
extend
Modern English
extended
Latin
video
Modern English
video
Modern English
extended video

Nguồn gốc của 'extended' (kéo dài)

Từ 'extended' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere', ghép bởi 'ex-' (ra ngoài) và 'tendere' (kéo căng). Nó mô tả hành động kéo một cái gì đó ra xa hơn, làm cho nó dài hơn hoặc lớn hơn. Khi nói về video, nó có nghĩa là phiên bản dài hơn so với bản gốc hoặc bản tiêu chuẩn.

Nguồn gốc của 'video' (hình ảnh chuyển động)

Từ 'video' xuất phát từ tiếng Latin 'video', có nghĩa là 'tôi nhìn' hoặc 'tôi thấy'. Nó ban đầu được dùng để chỉ công nghệ ghi và phát hình ảnh chuyển động, và sau này trở thành thuật ngữ chung cho các đoạn phim hoặc nội dung hình ảnh có âm thanh.

Sự kết hợp: 'extended video'

Khi 'extended' và 'video' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một đoạn video có thời lượng dài hơn bình thường, thường là phiên bản đầy đủ, không cắt xén, hoặc bổ sung thêm nội dung so với bản ngắn hơn. Cụm từ này phản ánh nhu cầu của người xem về nội dung chi tiết và phong phú hơn.

Usage Note

Trong cụm 'extended video', 'extended' dùng để chỉ một video có thời lượng dài hơn so với phiên bản thông thường hoặc phiên bản gốc. Nó có thể bao gồm các cảnh quay bổ sung, nội dung hậu trường, phỏng vấn mở rộng hoặc các tính năng đặc biệt khác. Khác với 'full video' (video đầy đủ) chỉ đơn giản là phiên bản hoàn chỉnh của video, 'extended video' nhấn mạnh sự bổ sung và mở rộng nội dung.
Khi được dùng như một danh từ ghép, 'extended video' ám chỉ một phiên bản video cụ thể đã được làm dài hơn. Nó có thể được dùng để quảng bá sự hấp dẫn của phiên bản video này, nhấn mạnh rằng người xem sẽ nhận được nhiều nội dung hơn so với phiên bản thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extended video
  • full a full extended video
    (một video mở rộng đầy đủ)
  • detailed a detailed extended video
    (một video mở rộng chi tiết)
  • uncut an uncut extended video
    (một video mở rộng không cắt)
  • bonus a bonus extended video
    (một video mở rộng tặng kèm)
Verb + extended video
  • watch watch an extended video
    (xem một video mở rộng)
  • release release an extended video
    (phát hành một video mở rộng)
  • create create an extended video
    (tạo một video mở rộng)
  • share share an extended video
    (chia sẻ một video mở rộng)
Extended video + Noun
  • footage extended video footage
    (cảnh quay video mở rộng)
  • version extended video version
    (phiên bản video mở rộng)
  • clip extended video clip
    (đoạn video mở rộng)

Idioms

  • extended play (EP) video

    Video bản mở rộng (thường dùng trong âm nhạc, có nhiều bài hơn single nhưng ít hơn album)

    "The band released an extended play video with three extra tracks."

    (Ban nhạc đã phát hành một video EP với ba ca khúc bổ sung.)

  • director's cut extended video

    Video bản mở rộng của đạo diễn (phiên bản phim dài hơn hoặc khác với bản chiếu rạp, theo ý đồ của đạo diễn)

    "Fans are eagerly awaiting the director's cut extended video of the sci-fi movie."

    (Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi bản video mở rộng của đạo diễn cho bộ phim khoa học viễn tưởng.)

  • extended coverage video

    Video phủ sóng mở rộng (video tin tức hoặc sự kiện với thời lượng và chi tiết dài hơn bình thường)

    "The news channel provided extended coverage video of the election results."

    (Kênh tin tức đã cung cấp video phủ sóng mở rộng về kết quả bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended video

Tính từ
Lật mặt

Dài hơn bình thường hoặc tiêu chuẩn.

"The DVD release included an extended video with behind-the-scenes footage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended video".

Xu hướng nội dung dài (long-form content)

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, mặc dù sự chú ý của người xem thường ngắn ngủi, nhưng nhu cầu về 'extended video' (video mở rộng) vẫn tăng cao. Điều này thể hiện qua sự phổ biến của các video YouTube dài, phim tài liệu, hoặc các khóa học trực tuyến. Người xem muốn đào sâu, tìm hiểu chi tiết hơn về một chủ đề mà họ quan tâm.

Giá trị gia tăng và trải nghiệm người hâm mộ

'Extended video' thường được coi là nội dung giá trị gia tăng, đặc biệt trong ngành giải trí. Các bản 'director's cut' (bản của đạo diễn), cảnh hậu trường (behind-the-scenes), hoặc cảnh bị cắt (deleted scenes) trong các video mở rộng giúp người hâm mộ có cái nhìn sâu sắc hơn vào quá trình sản xuất và câu chuyện, từ đó tăng cường sự gắn kết và trải nghiệm của họ với sản phẩm.