(Top Banner Ad)
unabridged video
B2
tính từ B2 Truyền thông, Giải trí

unabridged video

UK: /ˌʌnəˈbrɪdʒd ˈvɪdiəʊ/ • US: /ˌʌnəˈbrɪdʒd ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video đầy đủ video không cắt xén video phiên bản đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and not shortened; containing everything originally present.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ và không bị rút ngắn; chứa mọi thứ vốn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to watch the unabridged version of the film."

    "Tôi thích xem phiên bản đầy đủ của bộ phim hơn."

  • "Fans were thrilled to finally see the unabridged video of the concert."

    "Người hâm mộ đã rất vui mừng khi cuối cùng cũng được xem video đầy đủ của buổi hòa nhạc."

  • "The unabridged video includes scenes that were cut from the theatrical release."

    "Video đầy đủ bao gồm những cảnh đã bị cắt khỏi bản phát hành tại rạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abridge rút gọn, tóm tắt
Noun abridgment bản tóm tắt, sự rút gọn
Adjective abridged đã được rút gọn
Adjective unabridged không bị cắt xén, nguyên bản
Noun video video, đoạn phim
Noun videography nghệ thuật/kỹ thuật quay video
Noun videographer người quay phim, nhà quay video
Noun/Verb videotape băng video / ghi hình bằng băng video

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis (short)
Latin
abbreviare (to shorten)
Old French
abregier
Middle English
abregen
Old English
un- (not)
English
abridged
English
unabridged
Latin
videre (to see)
English
video

Nguồn gốc của 'unabridged'

Từ 'unabridged' có nghĩa là 'không bị cắt xén' hay 'đầy đủ'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) trong tiếng Anh cổ và từ 'abridged' (bị rút ngắn). 'Abridged' lại có gốc từ tiếng Latin 'abbreviare' (làm ngắn lại), mà bản thân từ này xuất phát từ 'brevis' có nghĩa là 'ngắn'. Vì vậy, 'unabridged' mang ý nghĩa 'không được làm ngắn lại', tức là giữ nguyên bản.

Nguồn gốc của 'video'

Từ 'video' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy' hoặc 'xem'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ kỹ thuật truyền tải hình ảnh chuyển động. Ngày nay, 'video' là một từ thông dụng dùng để chỉ các đoạn phim kỹ thuật số mà chúng ta xem trên nhiều thiết bị khác nhau.

Usage Note

Tính từ 'unabridged' thường được dùng để chỉ các phiên bản đầy đủ của sách, phim, hoặc video. Nó nhấn mạnh rằng không có phần nào bị cắt bớt hoặc bỏ qua. So sánh với 'abridged' (rút gọn), 'edited' (biên tập), 'excerpted' (trích đoạn). 'Unabridged' mang nghĩa gốc, toàn vẹn, không chỉnh sửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unabridged video
  • watch watch an unabridged video
    (xem một video đầy đủ (chưa cắt xén))
  • release release the unabridged video
    (phát hành video đầy đủ (nguyên bản))
  • demand demand the unabridged video
    (yêu cầu video đầy đủ)
Tính từ + unabridged video
  • the full the full unabridged video
    (video đầy đủ, không cắt xén (nhấn mạnh sự toàn vẹn))
  • an original an original unabridged video
    (một video gốc chưa bị cắt xén)
Giới từ + unabridged video
  • in in an unabridged video
    (trong một video đầy đủ)
  • from from the unabridged video
    (từ video đầy đủ)

Idioms

  • The unabridged video tells the whole story.

    Video đầy đủ kể toàn bộ câu chuyện (ám chỉ sự thật được phơi bày khi xem toàn bộ bản gốc).

    "Don't just rely on the news clips; the unabridged video tells the whole story of what happened."

    (Đừng chỉ dựa vào các đoạn tin tức; video đầy đủ sẽ kể toàn bộ câu chuyện về những gì đã xảy ra.)

  • To get the full picture, watch the unabridged video.

    Để có cái nhìn đầy đủ, hãy xem video không cắt xén (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem bản gốc).

    "There's a lot of speculation, but to get the full picture, you really need to watch the unabridged video."

    (Có rất nhiều suy đoán, nhưng để có cái nhìn đầy đủ, bạn thực sự cần xem video không cắt xén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unabridged video

tính từ
Lật mặt

Đầy đủ và không bị rút ngắn; chứa mọi thứ vốn có.

"I prefer to watch the unabridged version of the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer to watch the unabridged video to understand the full context.
Tôi thích xem video không cắt xén để hiểu toàn bộ bối cảnh.
Phủ định
I decided not to watch the unabridged video because I didn't have enough time.
Tôi quyết định không xem video không cắt xén vì tôi không có đủ thời gian.
Nghi vấn
Why did you choose to watch the unabridged video instead of the shorter version?
Tại sao bạn lại chọn xem video không cắt xén thay vì phiên bản ngắn hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unabridged video".

Sự minh bạch và tính xác thực

Trong thời đại kỹ thuật số, khi mà thông tin và hình ảnh có thể dễ dàng bị chỉnh sửa hoặc cắt ghép (như deepfake), một 'unabridged video' (video đầy đủ, không cắt xén) trở thành biểu tượng của sự minh bạch và tính xác thực. Nó được coi là bằng chứng không thể chối cãi, giúp người xem có cái nhìn chân thực nhất về một sự kiện, tránh bị thao túng hoặc hiểu sai.

Bằng chứng pháp lý và báo chí

Trong các lĩnh vực như pháp luật và báo chí, 'unabridged video' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được dùng làm bằng chứng nguyên bản tại tòa án hoặc làm tư liệu gốc cho các phóng sự điều tra, đảm bảo sự công bằng và chính xác. Khả năng cung cấp 'unabridged video' thường là một yêu cầu để chứng minh độ tin cậy của thông tin.