unabridged video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complete and not shortened; containing everything originally present.
Vietnamese Meaning
Đầy đủ và không bị rút ngắn; chứa mọi thứ vốn có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer to watch the unabridged version of the film."
"Tôi thích xem phiên bản đầy đủ của bộ phim hơn."
-
"Fans were thrilled to finally see the unabridged video of the concert."
"Người hâm mộ đã rất vui mừng khi cuối cùng cũng được xem video đầy đủ của buổi hòa nhạc."
-
"The unabridged video includes scenes that were cut from the theatrical release."
"Video đầy đủ bao gồm những cảnh đã bị cắt khỏi bản phát hành tại rạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abridge | rút gọn, tóm tắt |
| Noun | abridgment | bản tóm tắt, sự rút gọn |
| Adjective | abridged | đã được rút gọn |
| Adjective | unabridged | không bị cắt xén, nguyên bản |
| Noun | video | video, đoạn phim |
| Noun | videography | nghệ thuật/kỹ thuật quay video |
| Noun | videographer | người quay phim, nhà quay video |
| Noun/Verb | videotape | băng video / ghi hình bằng băng video |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unabridged' thường được dùng để chỉ các phiên bản đầy đủ của sách, phim, hoặc video. Nó nhấn mạnh rằng không có phần nào bị cắt bớt hoặc bỏ qua. So sánh với 'abridged' (rút gọn), 'edited' (biên tập), 'excerpted' (trích đoạn). 'Unabridged' mang nghĩa gốc, toàn vẹn, không chỉnh sửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch an unabridged video (xem một video đầy đủ (chưa cắt xén))
-
release release the unabridged video (phát hành video đầy đủ (nguyên bản))
-
demand demand the unabridged video (yêu cầu video đầy đủ)
-
the full the full unabridged video (video đầy đủ, không cắt xén (nhấn mạnh sự toàn vẹn))
-
an original an original unabridged video (một video gốc chưa bị cắt xén)
-
in in an unabridged video (trong một video đầy đủ)
-
from from the unabridged video (từ video đầy đủ)
Idioms
-
The unabridged video tells the whole story.
Video đầy đủ kể toàn bộ câu chuyện (ám chỉ sự thật được phơi bày khi xem toàn bộ bản gốc).
"Don't just rely on the news clips; the unabridged video tells the whole story of what happened."
(Đừng chỉ dựa vào các đoạn tin tức; video đầy đủ sẽ kể toàn bộ câu chuyện về những gì đã xảy ra.)
-
To get the full picture, watch the unabridged video.
Để có cái nhìn đầy đủ, hãy xem video không cắt xén (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem bản gốc).
"There's a lot of speculation, but to get the full picture, you really need to watch the unabridged video."
(Có rất nhiều suy đoán, nhưng để có cái nhìn đầy đủ, bạn thực sự cần xem video không cắt xén.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unabridged video
tính từĐầy đủ và không bị rút ngắn; chứa mọi thứ vốn có.
"I prefer to watch the unabridged version of the film."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I prefer to watch the unabridged video to understand the full context. |
Tôi thích xem video không cắt xén để hiểu toàn bộ bối cảnh. |
| Phủ định | I decided not to watch the unabridged video because I didn't have enough time. |
Tôi quyết định không xem video không cắt xén vì tôi không có đủ thời gian. |
| Nghi vấn | Why did you choose to watch the unabridged video instead of the shorter version? |
Tại sao bạn lại chọn xem video không cắt xén thay vì phiên bản ngắn hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unabridged video".
