(Top Banner Ad)
external trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

external trade

UK: /ɪkˈstɜː.nəl treɪd/ • US: /ɪkˈstɝː.nəl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại đối ngoại ngoại thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of capital, goods, and services across international borders or territories.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trao đổi vốn, hàng hóa và dịch vụ qua biên giới hoặc lãnh thổ quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's external trade surplus increased significantly last year."

    "Thặng dư thương mại của quốc gia đã tăng đáng kể vào năm ngoái."

  • "The government is promoting external trade to boost economic growth."

    "Chính phủ đang thúc đẩy thương mại đối ngoại để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "External trade plays a vital role in the global economy."

    "Thương mại đối ngoại đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external thuộc bên ngoài, ở bên ngoài
Adverb externally ở bên ngoài, bên ngoài
Noun externality tính chất bên ngoài; yếu tố ngoại tác (kinh tế)
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader nhà buôn, người buôn bán
Noun trading sự buôn bán, hoạt động thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
Proto-Germanic
*tredan
Old English
tredan
English
external
English
trade
English
external trade

Nguồn gốc từ 'External'

Từ 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'externe' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Nguồn gốc từ 'Trade'

Từ 'trade' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tredan', có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'dẫm lên'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'tredan'. Qua thời Trung cổ, nghĩa của nó phát triển từ 'con đường' hoặc 'nghề nghiệp' thành 'hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa'.

Sự kết hợp của 'External Trade'

'External trade' là một cụm danh từ kép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'external' (bên ngoài) và 'trade' (thương mại). Nó dùng để chỉ hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa một quốc gia với các quốc gia khác, nhấn mạnh tính 'bên ngoài' lãnh thổ quốc gia đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'external trade' nhấn mạnh đến hoạt động thương mại giữa một quốc gia và các quốc gia khác. Nó bao gồm cả xuất khẩu (export) và nhập khẩu (import). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách thương mại.

Prepositions

in of

'- External trade in [commodity/service/region]': dùng để chỉ hoạt động thương mại đối với một loại hàng hóa, dịch vụ hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: external trade in agricultural products.
- External trade of [country/region]': dùng để chỉ hoạt động thương mại tổng thể của một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: external trade of Vietnam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external trade
  • strong strong external trade
    (thương mại đối ngoại mạnh mẽ)
  • healthy healthy external trade
    (thương mại đối ngoại lành mạnh)
  • bilateral bilateral external trade
    (thương mại đối ngoại song phương)
  • global global external trade
    (thương mại đối ngoại toàn cầu)
Verb + external trade
  • boost boost external trade
    (thúc đẩy thương mại đối ngoại)
  • promote promote external trade
    (xúc tiến thương mại đối ngoại)
  • expand expand external trade
    (mở rộng thương mại đối ngoại)
  • regulate regulate external trade
    (điều tiết thương mại đối ngoại)
Noun + of + external trade
  • balance balance of external trade
    (cán cân thương mại đối ngoại)
  • volume volume of external trade
    (khối lượng thương mại đối ngoại)

Idioms

  • Balance of external trade

    Cán cân thương mại đối ngoại (sự chênh lệch giữa tổng giá trị hàng xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia).

    "The government aims to achieve a positive balance of external trade."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt được cán cân thương mại đối ngoại thặng dư.)

  • Terms of external trade

    Điều kiện/tỷ giá thương mại đối ngoại (chỉ số so sánh giá xuất khẩu với giá nhập khẩu của một quốc gia).

    "Favorable terms of external trade can improve a country's economic standing."

    (Các điều kiện thương mại đối ngoại thuận lợi có thể cải thiện vị thế kinh tế của một quốc gia.)

  • To rely heavily on external trade

    Phụ thuộc nhiều vào thương mại đối ngoại (khi nền kinh tế của một quốc gia chủ yếu dựa vào xuất nhập khẩu).

    "Many small island nations rely heavily on external trade for their survival."

    (Nhiều quốc đảo nhỏ phụ thuộc rất nhiều vào thương mại đối ngoại để duy trì sự tồn tại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external trade

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động trao đổi vốn, hàng hóa và dịch vụ qua biên giới hoặc lãnh thổ quốc tế.

"The country's external trade surplus increased significantly last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external trade".

Con đường tơ lụa và Vai trò của Thương mại Cổ đại

Khái niệm 'thương mại đối ngoại' đã tồn tại từ xa xưa, điển hình là Con đường tơ lụa. Đây là một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại đã kết nối phương Đông và phương Tây trong nhiều thế kỷ, cho thấy tầm quan trọng của việc trao đổi hàng hóa (như tơ lụa, gia vị) và văn hóa giữa các nền văn minh khác nhau. Nó minh chứng cho sự cần thiết của thương mại xuyên biên giới để phát triển và tương tác văn hóa.

Tranh luận về Tự do Thương mại và Bảo hộ Mậu dịch

Trong bối cảnh hiện đại, 'thương mại đối ngoại' thường là trung tâm của cuộc tranh luận giữa hai tư tưởng kinh tế lớn: tự do thương mại (free trade) và bảo hộ mậu dịch (protectionism). Tự do thương mại ủng hộ việc giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia, trong khi bảo hộ mậu dịch đề xuất áp đặt thuế quan và hạn ngạch để bảo vệ các ngành công nghiệp và việc làm trong nước. Cuộc tranh luận này có tác động sâu rộng đến chính sách kinh tế toàn cầu và quan hệ quốc tế.