(Top Banner Ad)
outstanding person
B2
Tính từ B2 Chung

outstanding person

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈpɜːsn/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người xuất sắc người nổi bật người tài giỏi nhân vật kiệt xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptionally good; clearly noticeable.

Vietnamese Meaning

Vượt trội, xuất sắc, nổi bật, đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an outstanding person who always goes the extra mile."

    "Cô ấy là một người xuất sắc, luôn cố gắng hết mình."

  • "He was recognized as an outstanding person in his field."

    "Anh ấy được công nhận là một người xuất sắc trong lĩnh vực của mình."

  • "She is an outstanding person with a strong sense of justice."

    "Cô ấy là một người nổi bật với tinh thần công lý mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb outstandingly một cách xuất sắc, nổi bật
Noun personage nhân vật quan trọng, người có địa vị
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, riêng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtstándan (to stand out, project)
Middle English
outstandyng (projecting, remaining)
English (18th C.)
outstanding (prominent, excellent)

Ý nghĩa ‘nổi bật’ của Outstanding

Từ 'outstanding' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'ūtstándan', có nghĩa là 'đứng ra ngoài' hoặc 'nhô ra'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một cái gì đó 'nổi bật', 'đáng chú ý' so với những thứ khác, sau đó chuyển sang nghĩa 'xuất sắc' hay 'vượt trội' mà chúng ta dùng ngày nay.

Hành trình từ 'mặt nạ' đến 'người'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persōna', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu, hoặc 'vai trò' mà họ thể hiện. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một 'cá nhân' hay 'con người' nói chung, ám chỉ một thực thể có ý thức và cá tính.

Khi 'Nổi Bật' Gặp 'Con Người'

Khi 'outstanding' (xuất sắc, nổi bật) kết hợp với 'person' (con người), cụm từ 'outstanding person' hình thành để miêu tả một cá nhân phi thường, có những phẩm chất, thành tựu hoặc tài năng vượt trội, khiến họ nổi bật và đáng ngưỡng mộ trong cộng đồng hoặc lĩnh vực của mình.

Usage Note

Khi mô tả người, 'outstanding' nhấn mạnh đến phẩm chất đặc biệt xuất sắc, tài năng hoặc thành tích hơn người khác. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng để ca ngợi. Khác với 'remarkable' (đáng chú ý) ở chỗ 'outstanding' thiên về mức độ giỏi, xuất sắc hơn là chỉ sự khác biệt. So với 'excellent', 'outstanding' có phần mạnh mẽ và ấn tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outstanding person
  • truly a truly outstanding person
    (một người thực sự xuất chúng)
  • exceptionally an exceptionally outstanding person
    (một người đặc biệt xuất chúng)
  • genuinely a genuinely outstanding person
    (một người xuất chúng chân chính)
Verb + an outstanding person
  • recognize to recognize an outstanding person
    (công nhận một người xuất chúng)
  • identify to identify an outstanding person
    (xác định/tìm ra một người xuất chúng)
  • honor to honor an outstanding person
    (vinh danh một người xuất chúng)
outstanding person + Prepositional Phrase
  • in their field an outstanding person in their field
    (một người xuất chúng trong lĩnh vực của họ)
  • of great talent an outstanding person of great talent
    (một người xuất chúng với tài năng lớn)

Idioms

  • An outstanding person is a credit to their team/community.

    Một người xuất chúng là niềm tự hào của đội/cộng đồng của họ.

    "Her dedication and achievements make her an outstanding person who is a credit to the entire organization."

    (Sự cống hiến và thành tựu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người xuất chúng, là niềm tự hào của toàn bộ tổ chức.)

  • An outstanding person leaves a lasting impact.

    Một người xuất chúng để lại một dấu ấn lâu dài.

    "Mother Teresa was an outstanding person who left a lasting impact on millions through her humanitarian work."

    (Mẹ Teresa là một người xuất chúng đã để lại dấu ấn lâu dài cho hàng triệu người thông qua công việc nhân đạo của bà.)

  • To be considered an outstanding person in every sense of the word.

    Được xem là một người xuất chúng theo đúng mọi nghĩa của từ.

    "With his brilliance, kindness, and leadership, he is truly an outstanding person in every sense of the word."

    (Với sự thông minh, lòng tốt và khả năng lãnh đạo của mình, anh ấy thực sự là một người xuất chúng theo đúng mọi nghĩa của từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding person

Tính từ
Lật mặt

Vượt trội, xuất sắc, nổi bật, đáng chú ý.

"She is an outstanding person who always goes the extra mile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to believe that every outstanding person was born with exceptional talent.
Cô ấy từng tin rằng mọi người xuất chúng đều sinh ra với tài năng đặc biệt.
Phủ định
He didn't use to think of himself as an outstanding person, but his achievements proved otherwise.
Anh ấy đã không từng nghĩ mình là một người xuất chúng, nhưng những thành tựu của anh ấy đã chứng minh điều ngược lại.
Nghi vấn
Did she use to consider Marie Curie an outstanding person because of her groundbreaking research?
Có phải cô ấy từng coi Marie Curie là một người xuất chúng vì nghiên cứu đột phá của bà ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding person".

Tôn vinh cá nhân xuất sắc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'outstanding person' thường gắn liền với việc tôn vinh sự thành đạt cá nhân, khả năng lãnh đạo, và những đóng góp đặc biệt. Các giải thưởng, danh hiệu như 'Person of the Year' (Nhân vật của năm) hoặc các huy chương cao quý thường được trao để công nhận những cá nhân xuất chúng đã có ảnh hưởng tích cực đến xã hội hoặc lĩnh vực của họ.

Người gương mẫu và nguồn cảm hứng

Những 'outstanding person' thường được coi là hình mẫu lý tưởng và nguồn cảm hứng cho người khác. Họ đại diện cho những giá trị như sự kiên trì, đổi mới, và lòng nhân ái. Câu chuyện về họ được kể lại, thành tựu của họ được nghiên cứu, nhằm khuyến khích thế hệ trẻ phấn đấu đạt được những đỉnh cao tương tự.