remarkable person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đáng chú ý, nổi bật, khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a remarkable person, always willing to help others."
"Cô ấy là một người đáng chú ý, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."
-
"She is a truly remarkable person; her dedication to her work is inspiring."
"Cô ấy là một người thực sự đáng chú ý; sự tận tâm của cô ấy với công việc thật truyền cảm hứng."
-
"He has a remarkable memory; he can recall details from years ago."
"Anh ấy có một trí nhớ đáng kinh ngạc; anh ấy có thể nhớ lại chi tiết từ nhiều năm trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, phi thường, đặc biệt |
| Adverb | remarkably | một cách đáng chú ý, phi thường |
| Verb | remark | nhận xét, phát biểu; chú ý |
| Noun | remark | nhận xét, lời phát biểu |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | đích thân, về mặt cá nhân |
| Noun | personality | nhân cách, tính cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'remarkable' nhấn mạnh sự đặc biệt, khác biệt, và đáng để mọi người chú ý đến. Nó có thể dùng để miêu tả tài năng, thành tích, hoặc phẩm chất của một người. So với 'outstanding' (xuất sắc), 'remarkable' có thể ám chỉ sự khác biệt hơn là chỉ sự giỏi giang. So với 'special' (đặc biệt), 'remarkable' mạnh hơn về mức độ ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly remarkable person (một người thực sự phi thường)
-
genuinely genuinely remarkable person (một người thực lòng phi thường)
-
exceptionally an exceptionally remarkable person (một người đặc biệt phi thường)
-
unquestionably an unquestionably remarkable person (một người phi thường không thể nghi ngờ)
-
meet meet a remarkable person (gặp một người phi thường)
-
know know a remarkable person (biết một người phi thường)
-
admire admire a remarkable person (ngưỡng mộ một người phi thường)
-
inspires a remarkable person inspires others (một người phi thường truyền cảm hứng cho người khác)
-
achieves a remarkable person achieves great things (một người phi thường đạt được những điều vĩ đại)
-
leaves a remarkable person leaves a lasting legacy (một người phi thường để lại di sản lâu dài)
Idioms
-
a truly remarkable person
một người thực sự phi thường (nhấn mạnh sự chân thật và sâu sắc của phẩm chất)
"She is a truly remarkable person, always putting others first."
(Cô ấy là một người thực sự phi thường, luôn đặt người khác lên hàng đầu.)
-
a remarkable person in every sense of the word
một người phi thường theo mọi nghĩa của từ (nhấn mạnh sự toàn diện của phẩm chất)
"He's a remarkable person in every sense of the word, talented, kind, and brave."
(Anh ấy là một người phi thường theo mọi nghĩa của từ, tài năng, tử tế và dũng cảm.)
-
a remarkable person of great influence
một người phi thường có ảnh hưởng lớn (nhấn mạnh tác động xã hội của họ)
"Nelson Mandela was a remarkable person of great influence on global politics."
(Nelson Mandela là một người phi thường có ảnh hưởng lớn đến chính trị toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remarkable person
Tính từĐáng chú ý, nổi bật, khác thường.
"She is a remarkable person, always willing to help others."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be proving herself a remarkable person through her dedication to environmental causes. |
Cô ấy sẽ chứng tỏ mình là một người đáng chú ý thông qua sự cống hiến cho các vấn đề môi trường. |
| Phủ định | He won't be considered a remarkably successful person if he doesn't prioritize his family. |
Anh ấy sẽ không được coi là một người thành công đáng kể nếu anh ấy không ưu tiên gia đình mình. |
| Nghi vấn | Will they be remembering her as a remarkable person after she leaves the company? |
Liệu họ có nhớ đến cô ấy như một người đáng chú ý sau khi cô ấy rời công ty không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone was talking about how remarkably he was performing on stage. |
Mọi người đang nói về việc anh ấy biểu diễn xuất sắc trên sân khấu như thế nào. |
| Phủ định | She wasn't acting like a remarkable person at all during the interview. |
Cô ấy hoàn toàn không cư xử như một người nổi bật trong cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Were they considering him a remarkable candidate while they were reviewing his application? |
Họ có đang xem xét anh ấy là một ứng viên xuất sắc trong khi họ đang xem xét đơn đăng ký của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkable person".
