(Top Banner Ad)
remarkable person
B2
Tính từ B2 Tổng quát

remarkable person

UK: /rɪˈmɑːkəbəl/ • US: /rɪˈmɑːrkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

người đáng chú ý người nổi bật người xuất chúng nhân vật kiệt xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worthy of attention; striking.

Vietnamese Meaning

Đáng chú ý, nổi bật, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a remarkable person, always willing to help others."

    "Cô ấy là một người đáng chú ý, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."

  • "She is a truly remarkable person; her dedication to her work is inspiring."

    "Cô ấy là một người thực sự đáng chú ý; sự tận tâm của cô ấy với công việc thật truyền cảm hứng."

  • "He has a remarkable memory; he can recall details from years ago."

    "Anh ấy có một trí nhớ đáng kinh ngạc; anh ấy có thể nhớ lại chi tiết từ nhiều năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường, đặc biệt
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, phi thường
Verb remark nhận xét, phát biểu; chú ý
Noun remark nhận xét, lời phát biểu
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, về mặt cá nhân
Noun personality nhân cách, tính cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Germanic / Old English
mearc
Old French
remarquer
Old French
remarquable
English
remarkable
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc 'Remarkable'

Từ 'remarkable' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'remarquable', có nghĩa là 'đáng chú ý'. Nó được ghép từ 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'marquer' (đánh dấu, chú ý). Vì vậy, một người hoặc vật 'remarkable' là một người/vật 'đáng để được đánh dấu lại' hoặc 'đáng để được chú ý đặc biệt' vì những phẩm chất nổi bật của họ.

Nguồn gốc 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu dùng để chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển nghĩa để chỉ 'nhân vật' mà họ thể hiện, và cuối cùng là bất kỳ cá nhân con người nào, nhấn mạnh vai trò và bản chất độc đáo của mỗi người trong cuộc sống.

Usage Note

Tính từ 'remarkable' nhấn mạnh sự đặc biệt, khác biệt, và đáng để mọi người chú ý đến. Nó có thể dùng để miêu tả tài năng, thành tích, hoặc phẩm chất của một người. So với 'outstanding' (xuất sắc), 'remarkable' có thể ám chỉ sự khác biệt hơn là chỉ sự giỏi giang. So với 'special' (đặc biệt), 'remarkable' mạnh hơn về mức độ ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remarkable person
  • truly truly remarkable person
    (một người thực sự phi thường)
  • genuinely genuinely remarkable person
    (một người thực lòng phi thường)
  • exceptionally an exceptionally remarkable person
    (một người đặc biệt phi thường)
  • unquestionably an unquestionably remarkable person
    (một người phi thường không thể nghi ngờ)
Verb + remarkable person (as object)
  • meet meet a remarkable person
    (gặp một người phi thường)
  • know know a remarkable person
    (biết một người phi thường)
  • admire admire a remarkable person
    (ngưỡng mộ một người phi thường)
remarkable person + Verb (as subject)
  • inspires a remarkable person inspires others
    (một người phi thường truyền cảm hứng cho người khác)
  • achieves a remarkable person achieves great things
    (một người phi thường đạt được những điều vĩ đại)
  • leaves a remarkable person leaves a lasting legacy
    (một người phi thường để lại di sản lâu dài)

Idioms

  • a truly remarkable person

    một người thực sự phi thường (nhấn mạnh sự chân thật và sâu sắc của phẩm chất)

    "She is a truly remarkable person, always putting others first."

    (Cô ấy là một người thực sự phi thường, luôn đặt người khác lên hàng đầu.)

  • a remarkable person in every sense of the word

    một người phi thường theo mọi nghĩa của từ (nhấn mạnh sự toàn diện của phẩm chất)

    "He's a remarkable person in every sense of the word, talented, kind, and brave."

    (Anh ấy là một người phi thường theo mọi nghĩa của từ, tài năng, tử tế và dũng cảm.)

  • a remarkable person of great influence

    một người phi thường có ảnh hưởng lớn (nhấn mạnh tác động xã hội của họ)

    "Nelson Mandela was a remarkable person of great influence on global politics."

    (Nelson Mandela là một người phi thường có ảnh hưởng lớn đến chính trị toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remarkable person

Tính từ
Lật mặt

Đáng chú ý, nổi bật, khác thường.

"She is a remarkable person, always willing to help others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be proving herself a remarkable person through her dedication to environmental causes.
Cô ấy sẽ chứng tỏ mình là một người đáng chú ý thông qua sự cống hiến cho các vấn đề môi trường.
Phủ định
He won't be considered a remarkably successful person if he doesn't prioritize his family.
Anh ấy sẽ không được coi là một người thành công đáng kể nếu anh ấy không ưu tiên gia đình mình.
Nghi vấn
Will they be remembering her as a remarkable person after she leaves the company?
Liệu họ có nhớ đến cô ấy như một người đáng chú ý sau khi cô ấy rời công ty không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone was talking about how remarkably he was performing on stage.
Mọi người đang nói về việc anh ấy biểu diễn xuất sắc trên sân khấu như thế nào.
Phủ định
She wasn't acting like a remarkable person at all during the interview.
Cô ấy hoàn toàn không cư xử như một người nổi bật trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Were they considering him a remarkable candidate while they were reviewing his application?
Họ có đang xem xét anh ấy là một ứng viên xuất sắc trong khi họ đang xem xét đơn đăng ký của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkable person".

Tôn vinh Thành tựu Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường tôn vinh những thành tựu và đóng góp cá nhân cho xã hội. Một 'remarkable person' thường là người đã vượt qua giới hạn, truyền cảm hứng cho người khác, hoặc tạo ra tác động tích cực đáng kể. Họ thường được công nhận thông qua các giải thưởng, tiểu sử hoặc vinh dự công cộng, làm nổi bật giá trị của sự xuất sắc và đổi mới cá nhân.

Hình mẫu và Nguồn cảm hứng

Những cá nhân phi thường thường đóng vai trò là hình mẫu lý tưởng, truyền cảm hứng cho người khác theo đuổi sự xuất sắc, vượt qua thử thách hoặc đóng góp cho cộng đồng. Câu chuyện của họ được chia sẻ rộng rãi để thúc đẩy, giáo dục và định hướng, cho thấy sức mạnh của ý chí và tinh thần con người trong việc tạo ra sự khác biệt.