(Top Banner Ad)
eye mask
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

eye mask

UK: /ˈaɪ mɑːsk/ • US: /ˈaɪ mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ che mắt bịt mắt ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the eyes, worn to block out light, especially while sleeping.

Vietnamese Meaning

Một vật che mắt, được đeo để chặn ánh sáng, đặc biệt là khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears an eye mask every night to get a better sleep."

    "Cô ấy đeo mặt nạ che mắt mỗi đêm để ngủ ngon hơn."

  • "The airline provided eye masks and earplugs for all passengers."

    "Hãng hàng không cung cấp mặt nạ che mắt và nút bịt tai cho tất cả hành khách."

  • "I can't sleep without my eye mask."

    "Tôi không thể ngủ nếu không có mặt nạ che mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask mặt nạ, khẩu trang
Verb mask che giấu, ngụy trang (từ danh từ 'mask')
Adjective masked bị che mặt, được ngụy trang (từ động từ 'mask')
Noun/Adjective masking sự che giấu, vật liệu che; che chắn (từ động từ 'mask')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Origin of 'eye'
Old English ēage → Modern English eye
Origin of 'mask'
Old French masque (from Italian maschera) → Modern English mask
Modern English
eye mask (compound formed)

Lịch sử hình thành 'eye mask'

'Eye mask' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt đã tồn tại lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'eye' (mắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'ēage', chỉ bộ phận thị giác. Từ 'mask' (mặt nạ) du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'masque', mà bản thân nó lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maschera', ban đầu dùng để chỉ những vật che mặt để cải trang hoặc biểu diễn. Khi hai từ này được ghép lại, 'eye mask' tạo thành một danh từ mới, chỉ một vật dụng cụ thể được thiết kế để che mắt, chủ yếu dùng cho mục đích ngủ hoặc thư giãn bằng cách ngăn chặn ánh sáng.

Usage Note

Eye mask được sử dụng chủ yếu để tạo môi trường tối giúp dễ ngủ hơn. Khác với 'sleeping mask' có thể chỉ các loại mặt nạ dưỡng da ban đêm, 'eye mask' tập trung vào chức năng che sáng.

Prepositions

with for

'With' dùng để chỉ chất liệu hoặc đặc tính: 'an eye mask with silk lining'. 'For' dùng để chỉ mục đích: 'an eye mask for travel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye mask
  • comfortable comfortable eye mask
    (mặt nạ ngủ thoải mái)
  • silk silk eye mask
    (mặt nạ ngủ bằng lụa)
  • cooling cooling eye mask
    (mặt nạ mắt làm mát)
  • weighted weighted eye mask
    (mặt nạ mắt có trọng lượng)
Verb + eye mask
  • wear wear an eye mask
    (đeo mặt nạ ngủ)
  • put on put on an eye mask
    (đeo mặt nạ ngủ vào)
  • remove remove an eye mask
    (tháo mặt nạ ngủ ra)
  • use use an eye mask
    (sử dụng mặt nạ ngủ)

Idioms

  • Wear an eye mask

    Đeo mặt nạ ngủ (để che mắt)

    "I always wear an eye mask when I travel on planes."

    (Tôi luôn đeo mặt nạ ngủ khi đi máy bay.)

  • Sleep with an eye mask on

    Ngủ với mặt nạ ngủ đang đeo

    "She can't sleep in bright rooms without an eye mask on."

    (Cô ấy không thể ngủ trong phòng sáng nếu không đeo mặt nạ ngủ.)

  • Put on a relaxing eye mask

    Đeo một chiếc mặt nạ mắt thư giãn

    "After a long day, I love to put on a relaxing eye mask to unwind."

    (Sau một ngày dài, tôi thích đeo một chiếc mặt nạ mắt thư giãn để nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye mask

noun
Lật mặt

Một vật che mắt, được đeo để chặn ánh sáng, đặc biệt là khi ngủ.

"She wears an eye mask every night to get a better sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I travel by plane, I always pack an eye mask.
Nếu tôi đi du lịch bằng máy bay, tôi luôn đóng gói một chiếc mặt nạ che mắt.
Phủ định
When she doesn't wear an eye mask, she doesn't sleep well.
Khi cô ấy không đeo mặt nạ che mắt, cô ấy ngủ không ngon.
Nghi vấn
If you use an eye mask, do you find it helps you sleep?
Nếu bạn sử dụng mặt nạ che mắt, bạn có thấy nó giúp bạn ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye mask".

Chất lượng giấc ngủ và du lịch

Trong văn hóa hiện đại, 'eye mask' (mặt nạ ngủ) được coi là một công cụ thiết yếu để cải thiện chất lượng giấc ngủ. Nó đặc biệt phổ biến với những người thường xuyên di chuyển hoặc làm việc ca đêm, giúp họ tạo ra một môi trường tối lý tưởng để ngủ ngon bất kể điều kiện ánh sáng xung quanh (ví dụ: trên máy bay, trong phòng khách sạn sáng đèn, hoặc vào ban ngày). Đây là một biểu tượng của việc chăm sóc bản thân và ưu tiên giấc ngủ.

Thư giãn và làm đẹp

Ngoài công dụng chính cho giấc ngủ, 'eye mask' còn được sử dụng rộng rãi trong các liệu pháp thư giãn và làm đẹp. Các loại mặt nạ mắt dạng gel, chứa chất làm mát hoặc tinh dầu thường được dùng để giảm sưng mắt, làm dịu vùng da quanh mắt, hoặc đơn giản là mang lại cảm giác thư thái trong các buổi spa tại nhà. Nó phản ánh xu hướng quan tâm đến sức khỏe tinh thần và vẻ ngoài.