(Top Banner Ad)
sleep mask
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

sleep mask

UK: /ˈsliːp mɑːsk/ • US: /ˈsliːp mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ ngủ bịt mắt ngủ khẩu trang che mắt khi ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering worn over the eyes while sleeping to block out light.

Vietnamese Meaning

Một vật che mắt được đeo khi ngủ để chặn ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears a sleep mask when she travels."

    "Cô ấy luôn đeo mặt nạ ngủ khi đi du lịch."

  • "Using a sleep mask can help you fall asleep faster."

    "Sử dụng mặt nạ ngủ có thể giúp bạn ngủ nhanh hơn."

  • "The airline provided a sleep mask and earplugs for the long flight."

    "Hãng hàng không cung cấp mặt nạ ngủ và nút bịt tai cho chuyến bay dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeper người ngủ (thường dùng trong cụm từ)
Noun mask mặt nạ
Verb mask che giấu, đeo mặt nạ
Adjective masked đeo mặt nạ, che mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slebʰ-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
English
sleep
Arabic
masḵara
Italian
maschera
Old French
masque
English
mask
English (Compound)
sleep mask

Nguồn gốc của 'sleep' và 'mask'

Từ 'sleep' (ngủ) có nguồn gốc cổ xưa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European, qua Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'slǣp'. Nó luôn gắn liền với hành động nghỉ ngơi của cơ thể. Trong khi đó, từ 'mask' (mặt nạ) có nguồn gốc phức tạp hơn, có thể từ tiếng Ả Rập 'masḵara' (người hề, trò đùa) qua tiếng Ý 'maschera' và tiếng Pháp cổ 'masque', ban đầu dùng để chỉ vật che mặt khi cải trang. Sự kết hợp 'sleep mask' là một từ ghép mô tả, xuất hiện khi nhu cầu chặn ánh sáng để ngủ ngon được chú trọng.

Sự ra đời của 'sleep mask'

Mặc dù 'sleep' và 'mask' có lịch sử lâu đời, 'sleep mask' như một vật dụng cụ thể để hỗ trợ giấc ngủ lại là một phát minh tương đối hiện đại. Nó trở nên phổ biến hơn vào thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của du lịch và nhận thức về tầm quan trọng của môi trường tối ưu cho giấc ngủ. Đây là một ví dụ về cách ngôn ngữ phát triển để đặt tên cho những vật dụng mới phục vụ nhu cầu đời sống.

Usage Note

Sleep mask thường được sử dụng để cải thiện chất lượng giấc ngủ bằng cách loại bỏ ánh sáng có thể gây xao nhãng. Chúng đặc biệt hữu ích khi ngủ trong môi trường không đủ tối, ví dụ như khi đi du lịch hoặc trong phòng có nhiều ánh sáng bên ngoài. Khác với 'eye patch' (miếng che mắt) thường dùng trong y tế hoặc do chấn thương, 'sleep mask' tập trung vào mục đích cải thiện giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep mask
  • comfortable comfortable sleep mask
    (mặt nạ ngủ thoải mái)
  • silk silk sleep mask
    (mặt nạ ngủ lụa)
  • blackout blackout sleep mask
    (mặt nạ ngủ cản sáng hoàn toàn)
  • travel travel sleep mask
    (mặt nạ ngủ khi đi du lịch)
Verb + sleep mask
  • wear wear a sleep mask
    (đeo mặt nạ ngủ)
  • put on put on a sleep mask
    (đeo mặt nạ ngủ vào)
  • take off take off a sleep mask
    (tháo mặt nạ ngủ ra)
  • use use a sleep mask
    (sử dụng mặt nạ ngủ)
Noun + sleep mask
  • adjustable adjustable sleep mask
    (mặt nạ ngủ có thể điều chỉnh)
  • weighted weighted sleep mask
    (mặt nạ ngủ có trọng lượng)

Idioms

  • wear a sleep mask for better sleep

    đeo mặt nạ ngủ để có giấc ngủ ngon hơn

    "Many people wear a sleep mask for better sleep, especially when traveling."

    (Nhiều người đeo mặt nạ ngủ để ngủ ngon hơn, đặc biệt là khi đi du lịch.)

  • put on a sleep mask and relax

    đeo mặt nạ ngủ và thư giãn

    "After a long day, I just want to put on a sleep mask and relax."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn đeo mặt nạ ngủ và thư giãn.)

  • a travel essential: a sleep mask

    một vật dụng thiết yếu khi đi du lịch: mặt nạ ngủ

    "For long flights, a sleep mask is often considered a travel essential."

    (Đối với các chuyến bay dài, mặt nạ ngủ thường được coi là một vật dụng thiết yếu khi đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep mask

noun
Lật mặt

Một vật che mắt được đeo khi ngủ để chặn ánh sáng.

"She always wears a sleep mask when she travels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a sleep mask every night.
Cô ấy đeo mặt nạ ngủ mỗi đêm.
Phủ định
He doesn't need a sleep mask because his room is very dark.
Anh ấy không cần mặt nạ ngủ vì phòng anh ấy rất tối.
Nghi vấn
Do you use a sleep mask when you travel?
Bạn có sử dụng mặt nạ ngủ khi đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep mask".

Vai trò của mặt nạ ngủ trong văn hóa hiện đại

Mặt nạ ngủ đã trở thành một biểu tượng của sự chăm sóc bản thân và vệ sinh giấc ngủ trong văn hóa hiện đại. Trong một thế giới đầy ánh sáng nhân tạo và nhịp sống hối hả, mặt nạ ngủ cung cấp một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để tạo ra môi trường tối ưu cho giấc ngủ, giúp mọi người dễ dàng chìm vào giấc ngủ sâu hơn, bất kể điều kiện bên ngoài. Nó đặc biệt phổ biến trong giới du lịch và những người sống ở thành phố lớn.

Mặt nạ ngủ và xu hướng sức khỏe

Sự phổ biến của mặt nạ ngủ còn gắn liền với xu hướng chăm sóc sức khỏe toàn diện và thiền định. Nhiều người sử dụng mặt nạ ngủ không chỉ để ngủ mà còn để thư giãn, giảm căng thẳng hoặc trong các buổi thiền định. Các chất liệu khác nhau như lụa, cotton, hoặc có trọng lượng (weighted sleep mask) cũng được phát triển để tối đa hóa sự thoải mái và lợi ích, phản ánh sự chú trọng ngày càng tăng vào chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần.