face the issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To confront and deal with a problem or difficulty.
Vietnamese Meaning
Đối mặt và giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to face the issue of declining sales head-on."
"Công ty cần phải đối mặt trực tiếp với vấn đề doanh số bán hàng đang giảm sút."
-
"We must face the issue of climate change before it's too late."
"Chúng ta phải đối mặt với vấn đề biến đổi khí hậu trước khi quá muộn."
-
"The government is facing the issue of unemployment."
"Chính phủ đang đối mặt với vấn đề thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'face the issue' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chủ động, can đảm trong việc giải quyết vấn đề, thay vì trốn tránh hoặc lờ đi. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'deal with the problem' thông thường, và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly face the issue (trực tiếp đối mặt với vấn đề)
-
bravely bravely face the issue (dũng cảm đối mặt với vấn đề)
-
reluctantly reluctantly face the issue (miễn cưỡng đối mặt với vấn đề)
-
openly openly face the issue (công khai đối mặt với vấn đề)
-
refuse to refuse to face the issue (từ chối đối mặt với vấn đề)
-
need to need to face the issue (cần phải đối mặt với vấn đề)
-
be forced to be forced to face the issue (bị buộc phải đối mặt với vấn đề)
Idioms
-
face the issue head-on
đối mặt trực diện và quyết liệt với vấn đề
"We need to face the issue of climate change head-on."
(Chúng ta cần đối mặt trực diện và quyết liệt với vấn đề biến đổi khí hậu.)
-
face up to the issue
chấp nhận và đương đầu với vấn đề khó khăn
"It's time you faced up to the issue and admitted your mistake."
(Đã đến lúc bạn chấp nhận và đương đầu với vấn đề này, thừa nhận sai lầm của mình.)
-
face the issue squarely
đối mặt một cách thẳng thắn và trung thực với vấn đề
"The board decided to face the issue of declining sales squarely."
(Hội đồng quản trị đã quyết định đối mặt một cách thẳng thắn với vấn đề doanh số giảm sút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face the issue
VerbĐối mặt và giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.
"The company needs to face the issue of declining sales head-on."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bravely faced the issue after the meeting. |
Cô ấy dũng cảm đối mặt với vấn đề sau cuộc họp. |
| Phủ định | They didn't immediately face the issue due to a lack of resources. |
Họ đã không đối mặt với vấn đề ngay lập tức vì thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | Will you openly face the issue, or will you ignore it? |
Bạn sẽ công khai đối mặt với vấn đề, hay bạn sẽ phớt lờ nó? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has to face the issue of climate change head-on. |
Cô ấy phải đối mặt trực tiếp với vấn đề biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | Don't you want to face the issue together? |
Bạn không muốn cùng nhau đối mặt với vấn đề này sao? |
| Nghi vấn | Did they face the issue with courage and determination? |
Họ đã đối mặt với vấn đề bằng sự dũng cảm và quyết tâm phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been facing the issue of unemployment for years before a solution was finally found. |
Chính phủ đã phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp trong nhiều năm trước khi cuối cùng tìm ra giải pháp. |
| Phủ định | They hadn't been facing the issue of climate change seriously enough before the recent floods. |
Họ đã không đối mặt với vấn đề biến đổi khí hậu đủ nghiêm túc trước những trận lũ lụt gần đây. |
| Nghi vấn | Had the company been facing the issue of declining sales before they launched the new marketing campaign? |
Công ty đã phải đối mặt với vấn đề doanh số giảm sút trước khi họ tung ra chiến dịch marketing mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face the issue".
