(Top Banner Ad)
face the issue
B1
Verb B1 Chung (General)

face the issue

UK: /feɪs ðə ˈɪʃuː/ • US: /feɪs ðə ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với vấn đề giải quyết vấn đề xử lý vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront and deal with a problem or difficulty.

Vietnamese Meaning

Đối mặt và giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to face the issue of declining sales head-on."

    "Công ty cần phải đối mặt trực tiếp với vấn đề doanh số bán hàng đang giảm sút."

  • "We must face the issue of climate change before it's too late."

    "Chúng ta phải đối mặt với vấn đề biến đổi khí hậu trước khi quá muộn."

  • "The government is facing the issue of unemployment."

    "Chính phủ đang đối mặt với vấn đề thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb face đối mặt, đương đầu (với một tình huống khó khăn)
Noun face khuôn mặt, bề mặt; sự đối mặt, sự đương đầu
Noun issue vấn đề, chủ đề; sự phát hành
Verb issue phát hành, đưa ra; chảy ra (từ đâu đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheh₁- (to put, place)
Latin
faciēs (appearance, form, face)
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face (to confront)

Nguồn gốc cụm từ "face the issue"

Cụm từ "face the issue" được hình thành từ động từ "face" và danh từ "issue". "Face" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faciēs' (khuôn mặt, hình dạng), phát triển thành nghĩa đối mặt, đương đầu. "Issue" đến từ tiếng Latin 'exīre' (đi ra), sau đó có nghĩa là kết quả, điểm mấu chốt, và cuối cùng là vấn đề cần giải quyết. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ là trực diện đương đầu, chấp nhận và xử lý một vấn đề khó khăn hoặc thách thức, thay vì né tránh nó.

Usage Note

Cụm từ 'face the issue' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chủ động, can đảm trong việc giải quyết vấn đề, thay vì trốn tránh hoặc lờ đi. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'deal with the problem' thông thường, và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho "face"
  • directly directly face the issue
    (trực tiếp đối mặt với vấn đề)
  • bravely bravely face the issue
    (dũng cảm đối mặt với vấn đề)
  • reluctantly reluctantly face the issue
    (miễn cưỡng đối mặt với vấn đề)
  • openly openly face the issue
    (công khai đối mặt với vấn đề)
Cụm động từ/cấu trúc liên quan
  • refuse to refuse to face the issue
    (từ chối đối mặt với vấn đề)
  • need to need to face the issue
    (cần phải đối mặt với vấn đề)
  • be forced to be forced to face the issue
    (bị buộc phải đối mặt với vấn đề)

Idioms

  • face the issue head-on

    đối mặt trực diện và quyết liệt với vấn đề

    "We need to face the issue of climate change head-on."

    (Chúng ta cần đối mặt trực diện và quyết liệt với vấn đề biến đổi khí hậu.)

  • face up to the issue

    chấp nhận và đương đầu với vấn đề khó khăn

    "It's time you faced up to the issue and admitted your mistake."

    (Đã đến lúc bạn chấp nhận và đương đầu với vấn đề này, thừa nhận sai lầm của mình.)

  • face the issue squarely

    đối mặt một cách thẳng thắn và trung thực với vấn đề

    "The board decided to face the issue of declining sales squarely."

    (Hội đồng quản trị đã quyết định đối mặt một cách thẳng thắn với vấn đề doanh số giảm sút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face the issue

Verb
Lật mặt

Đối mặt và giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

"The company needs to face the issue of declining sales head-on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bravely faced the issue after the meeting.
Cô ấy dũng cảm đối mặt với vấn đề sau cuộc họp.
Phủ định
They didn't immediately face the issue due to a lack of resources.
Họ đã không đối mặt với vấn đề ngay lập tức vì thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Will you openly face the issue, or will you ignore it?
Bạn sẽ công khai đối mặt với vấn đề, hay bạn sẽ phớt lờ nó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has to face the issue of climate change head-on.
Cô ấy phải đối mặt trực tiếp với vấn đề biến đổi khí hậu.
Phủ định
Don't you want to face the issue together?
Bạn không muốn cùng nhau đối mặt với vấn đề này sao?
Nghi vấn
Did they face the issue with courage and determination?
Họ đã đối mặt với vấn đề bằng sự dũng cảm và quyết tâm phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been facing the issue of unemployment for years before a solution was finally found.
Chính phủ đã phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp trong nhiều năm trước khi cuối cùng tìm ra giải pháp.
Phủ định
They hadn't been facing the issue of climate change seriously enough before the recent floods.
Họ đã không đối mặt với vấn đề biến đổi khí hậu đủ nghiêm túc trước những trận lũ lụt gần đây.
Nghi vấn
Had the company been facing the issue of declining sales before they launched the new marketing campaign?
Công ty đã phải đối mặt với vấn đề doanh số giảm sút trước khi họ tung ra chiến dịch marketing mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face the issue".

Đề cao sự trực diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "face the issue" (đối mặt với vấn đề) được coi là một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện sự chân thành, trách nhiệm và khả năng giải quyết vấn đề, thay vì né tránh hay trì hoãn, điều thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc yếu kém. Sự trực diện này thường được đánh giá cao trong môi trường làm việc và các mối quan hệ cá nhân.

Đối lập với "chôn vùi vấn đề"

Cụm từ này thường được dùng để đối lập với hình ảnh "sweeping an issue under the rug" (giấu nhẹm vấn đề đi). Việc khuyến khích "face the issue" nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và giải quyết tận gốc rễ mọi khúc mắc, dù cho có khó khăn đến đâu, để tránh những hậu quả lớn hơn trong tương lai và xây dựng niềm tin.