(Top Banner Ad)
facial wash
A2
noun A2 Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

facial wash

UK: /ˈfeɪʃəl wɒʃ/ • US: /ˈfeɪʃəl wɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sữa rửa mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cleansing product specifically designed for washing the face.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm làm sạch được thiết kế đặc biệt để rửa mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a gentle facial wash every morning to remove impurities."

    "Tôi sử dụng sữa rửa mặt dịu nhẹ mỗi sáng để loại bỏ tạp chất."

  • "She bought a new facial wash that's supposed to reduce acne."

    "Cô ấy đã mua một loại sữa rửa mặt mới được cho là có thể giảm mụn trứng cá."

  • "Always use a facial wash to clean your face before applying makeup."

    "Luôn sử dụng sữa rửa mặt để làm sạch mặt trước khi trang điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, mặt
Verb face đối mặt, đương đầu
Adjective facial thuộc về khuôn mặt
Noun facial liệu trình chăm sóc da mặt (thường ở spa)
Verb wash rửa, giặt
Noun wash việc rửa, nước rửa
Noun face wash sữa rửa mặt (đồng nghĩa)
Adjective washable có thể giặt được
Noun washing sự giặt giũ, đồ giặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies
Old French
facial
English
facial
Proto-Germanic
*waskan
Old English
wæscan
English
wash

Gốc gác của 'facial'

Từ 'facial' (thuộc về khuôn mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facies', mang nghĩa 'khuôn mặt' hoặc 'diện mạo'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'facial' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ những gì liên quan đến khuôn mặt.

Nguồn gốc của 'wash'

Từ 'wash' (rửa, giặt) có gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*waskan' và sau đó là tiếng Anh cổ 'wæscan', đều mang ý nghĩa 'làm sạch bằng nước'. Khi 'facial' và 'wash' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại, rõ ràng để chỉ sản phẩm làm sạch chuyên biệt cho da mặt.

Usage Note

Thường được sử dụng hàng ngày để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và lớp trang điểm. Khác với xà phòng thông thường vì facial wash có độ pH phù hợp với da mặt và chứa các thành phần dịu nhẹ, ít gây kích ứng hơn. Nên chọn facial wash phù hợp với loại da (da khô, da dầu, da hỗn hợp, da nhạy cảm).

Prepositions

for with

"Facial wash for sensitive skin" - dùng cho da nhạy cảm. "Facial wash with added moisturizer" - có thêm thành phần dưỡng ẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + facial wash
  • use use a facial wash
    (sử dụng sữa rửa mặt)
  • apply apply a facial wash
    (thoa sữa rửa mặt)
  • rinse off rinse off facial wash
    (rửa sạch sữa rửa mặt)
  • cleanse with cleanse with a facial wash
    (làm sạch bằng sữa rửa mặt)
Noun + facial wash
  • brand of brand of facial wash
    (thương hiệu sữa rửa mặt)
  • type of type of facial wash
    (loại sữa rửa mặt)

Idioms

  • daily facial wash routine

    thói quen rửa mặt hàng ngày

    "A good skincare routine starts with a daily facial wash."

    (Một quy trình chăm sóc da tốt bắt đầu với việc rửa mặt hàng ngày.)

  • choose a facial wash

    chọn sữa rửa mặt

    "It's important to choose a facial wash that suits your skin type."

    (Điều quan trọng là phải chọn loại sữa rửa mặt phù hợp với loại da của bạn.)

  • apply facial wash

    thoa sữa rửa mặt

    "Gently apply facial wash to your wet face."

    (Nhẹ nhàng thoa sữa rửa mặt lên mặt đã làm ướt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial wash

noun
Lật mặt

Sản phẩm làm sạch được thiết kế đặc biệt để rửa mặt.

"I use a gentle facial wash every morning to remove impurities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial wash".

Tầm quan trọng của sữa rửa mặt trong chăm sóc da

Trong văn hóa chăm sóc da hiện đại, sữa rửa mặt không chỉ đơn thuần là sản phẩm làm sạch mà còn là bước nền tảng để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và lớp trang điểm, chuẩn bị cho các bước dưỡng da tiếp theo. Việc rửa mặt đúng cách được xem là chìa khóa để có làn da khỏe mạnh và hấp thu tốt các dưỡng chất.

Sự phát triển của sản phẩm làm sạch da mặt

Từ xa xưa, con người đã dùng các nguyên liệu tự nhiên hoặc xà phòng thô để làm sạch da. Tuy nhiên, "facial wash" hiện đại là kết quả của sự phát triển khoa học và công nghệ, với các công thức chuyên biệt được thiết kế để làm sạch hiệu quả mà không gây khô da hay kích ứng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng loại da và trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc da toàn cầu.