(Top Banner Ad)
factory-made clothing
B1
Tính từ B1 Kinh doanh, Sản xuất, Thời trang

factory-made clothing

UK: /ˈfæktəri ˈmeɪd ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈfæktəri ˈmeɪd ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo sản xuất hàng loạt quần áo may công nghiệp quần áo sản xuất tại nhà máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that has been manufactured in a factory, usually in large quantities.

Vietnamese Meaning

Quần áo được sản xuất hàng loạt trong nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a variety of factory-made clothing at affordable prices."

    "Cửa hàng bán nhiều loại quần áo sản xuất hàng loạt tại nhà máy với giá cả phải chăng."

  • "Many high street brands sell factory-made clothing imported from Asia."

    "Nhiều thương hiệu lớn trên phố bán quần áo sản xuất hàng loạt nhập khẩu từ châu Á."

  • "The quality of factory-made clothing can vary greatly depending on the brand and materials used."

    "Chất lượng của quần áo sản xuất hàng loạt có thể rất khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu và vật liệu được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Noun manufacturer nhà sản xuất, hãng sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Verb make làm, chế tạo, tạo ra
Noun maker người làm ra, nhà sản xuất
Noun clothing quần áo, trang phục
Verb clothe mặc quần áo cho, cung cấp quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sản xuất, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factōrium
Old French
faictorie
English
factory

Nguồn gốc của 'Factory-made Clothing'

'Factory-made clothing' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả quần áo được sản xuất trong các nhà máy, đối lập với quần áo thủ công (handmade) hoặc may đo riêng. Từ 'factory' (nhà máy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factōrium' (nơi sản xuất). 'Made' (được làm ra) là quá khứ phân từ của 'make' (làm), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'macian'. 'Clothing' (quần áo, trang phục) cũng có từ tiếng Anh cổ 'clāðung'. Sự kết hợp này trở nên phổ biến sau cuộc Cách mạng Công nghiệp, khi quá trình sản xuất hàng loạt cho phép quần áo được làm ra nhanh chóng và với chi phí thấp hơn, thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp thời trang và cách chúng ta tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào quy trình sản xuất công nghiệp, trái ngược với quần áo được may thủ công (handmade) hoặc được đặt may riêng (custom-made). 'Factory-made' thường ngụ ý tính đồng đều, giá thành rẻ hơn, và số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory-made clothing
  • cheap cheap factory-made clothing
    (quần áo may sẵn giá rẻ)
  • mass-produced mass-produced factory-made clothing
    (quần áo may sẵn sản xuất hàng loạt)
  • affordable affordable factory-made clothing
    (quần áo may sẵn giá cả phải chăng)
  • high-quality high-quality factory-made clothing
    (quần áo may sẵn chất lượng cao)
Verb + factory-made clothing
  • buy buy factory-made clothing
    (mua quần áo may sẵn)
  • sell sell factory-made clothing
    (bán quần áo may sẵn)
  • wear wear factory-made clothing
    (mặc quần áo may sẵn)
  • produce produce factory-made clothing
    (sản xuất quần áo may sẵn)

Idioms

  • the rise of factory-made clothing

    sự trỗi dậy/phát triển của quần áo may sẵn

    "The industrial revolution led to the rise of factory-made clothing, making fashion accessible to more people."

    (Cuộc cách mạng công nghiệp đã dẫn đến sự trỗi dậy của quần áo may sẵn, giúp nhiều người tiếp cận thời trang hơn.)

  • a shift to factory-made clothing

    sự chuyển đổi sang quần áo may sẵn

    "There was a noticeable shift to factory-made clothing from bespoke tailoring in the 20th century."

    (Đã có một sự chuyển đổi đáng chú ý sang quần áo may sẵn từ may đo riêng trong thế kỷ 20.)

  • the convenience of factory-made clothing

    sự tiện lợi của quần áo may sẵn

    "Many people appreciate the convenience of factory-made clothing for everyday wear."

    (Nhiều người đánh giá cao sự tiện lợi của quần áo may sẵn cho trang phục hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory-made clothing

Tính từ
Lật mặt

Quần áo được sản xuất hàng loạt trong nhà máy.

"The store sells a variety of factory-made clothing at affordable prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears factory-made clothing every day.
Cô ấy mặc quần áo sản xuất tại nhà máy mỗi ngày.
Phủ định
He does not buy factory-made clothing because he prefers handmade items.
Anh ấy không mua quần áo sản xuất tại nhà máy vì anh ấy thích đồ thủ công hơn.
Nghi vấn
Do they sell factory-made clothing in that store?
Họ có bán quần áo sản xuất tại nhà máy ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory-made clothing".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp và Phổ cập Thời trang

Sự ra đời của quần áo may sẵn gắn liền mật thiết với Cuộc Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Trước đó, hầu hết quần áo đều được may đo thủ công hoặc tự may tại nhà. Công nghệ sản xuất hàng loạt đã giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian sản xuất, biến quần áo từ mặt hàng xa xỉ thành sản phẩm thiết yếu, dễ tiếp cận hơn với tầng lớp lao động và trung lưu, tạo ra một nền văn hóa tiêu dùng mới.

Sự Đối Lập với Hàng Thủ Công và Thời trang Bền vững

Quần áo may sẵn thường được đối lập với quần áo thủ công (handmade) hoặc may đo riêng (bespoke), vốn được đánh giá cao hơn về tính độc đáo, chất lượng vật liệu và tay nghề. Trong bối cảnh hiện nay, có một xu hướng ngày càng tăng về thời trang bền vững, nơi người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm ít tác động đến môi trường và được sản xuất trong điều kiện lao động công bằng, thường trái ngược với một số khía cạnh của ngành sản xuất quần áo may sẵn hàng loạt (fast fashion).