(Top Banner Ad)
custom-made clothing
B1
Tính từ B1 Thời trang

custom-made clothing

UK: /ˈkʌstəm ˈmeɪd ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈkʌstəm ˈmeɪd ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo may đo trang phục may đo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made to order to particular specifications.

Vietnamese Meaning

Được làm theo yêu cầu riêng, theo thông số kỹ thuật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers custom-made clothing because it fits her perfectly."

    "Cô ấy thích quần áo may đo vì nó vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo."

  • "Many wealthy individuals prefer custom-made clothing for its superior quality and fit."

    "Nhiều người giàu có thích quần áo may đo vì chất lượng và độ vừa vặn vượt trội của nó."

  • "She runs a business specializing in custom-made clothing for dancers."

    "Cô ấy điều hành một doanh nghiệp chuyên về quần áo may đo cho vũ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb customize tùy chỉnh, làm theo yêu cầu riêng
Noun customization sự tùy chỉnh, việc cá nhân hóa sản phẩm
Noun customer khách hàng
Adjective customary theo thông lệ, theo thói quen
Noun cloth vải
Verb clothe mặc quần áo cho (ai)
Noun clothes quần áo nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (custom, habit)
Old French
costume
Middle English
custom
Old English
clāþ (cloth) -> clāþian (to clothe)
English
custom-made clothing

Từ 'Thói Quen' đến 'Theo Yêu Cầu'

Từ 'custom' ban đầu có nghĩa là 'thói quen' hoặc 'tục lệ' (customary). Trước cuộc cách mạng công nghiệp, việc may quần áo cho từng người là cách làm thông thường, là 'thói quen'. Khi quần áo sản xuất hàng loạt (ready-to-wear) ra đời, cụm từ 'custom-made' mới trở nên phổ biến để phân biệt những trang phục được làm riêng theo số đo và yêu cầu của khách hàng, nhấn mạnh sự độc đáo và cá nhân hóa.

Usage Note

Tính từ 'custom-made' thường được dùng để chỉ những sản phẩm được thiết kế và sản xuất riêng cho một cá nhân hoặc một mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và tính cá nhân hóa so với các sản phẩm sản xuất hàng loạt. Khác với 'tailor-made' (thường dùng cho quần áo), 'custom-made' có thể áp dụng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + custom-made clothing
  • order custom-made clothing
    (đặt may quần áo theo yêu cầu)
  • design custom-made clothing
    (thiết kế quần áo may đo)
  • specialize in custom-made clothing
    (chuyên về quần áo may đo)
  • afford custom-made clothing
    (có đủ tiền mua quần áo may đo)
Tính từ + custom-made clothing
  • expensive custom-made clothing
    (quần áo may đo đắt tiền)
  • exquisite custom-made clothing
    (quần áo may đo tinh xảo)
  • perfectly-fitting custom-made clothing
    (quần áo may đo vừa vặn hoàn hảo)

Idioms

  • fit like a glove

    vừa như in, vừa khít (thường là kết quả của quần áo may đo)

    "This custom-made jacket fits me like a glove."

    (Cái áo khoác may đo này vừa với tôi như in.)

  • made to measure

    Làm để đo, hoàn toàn phù hợp. (Đồng nghĩa với custom-made, nhưng cũng được dùng như thành ngữ để chỉ sự phù hợp hoàn hảo trong các ngữ cảnh khác.)

    "The role of CEO seemed made to measure for him."

    (Vai trò CEO dường như được 'đo ni đóng giày' cho anh ấy.)

  • dressed to the nines

    ăn mặc bảnh bao, sang trọng, chưng diện (thường là trong những bộ đồ may đo đắt tiền)

    "They were all dressed to the nines in their custom-made clothing for the wedding."

    (Tất cả họ đều ăn mặc bảnh bao trong trang phục may đo của mình cho lễ cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custom-made clothing

Tính từ
Lật mặt

Được làm theo yêu cầu riêng, theo thông số kỹ thuật cụ thể.

"She prefers custom-made clothing because it fits her perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom-made clothing".

Savile Row: Thánh địa của Âu phục Nam may đo

Savile Row là một con phố ở London, Anh, nổi tiếng thế giới về nghề may đo Âu phục nam (bespoke tailoring) truyền thống. Từ thế kỷ 19, các nhà may ở đây đã phục vụ giới quý tộc, chính trị gia và những người nổi tiếng, tạo ra những bộ suit được xem là đỉnh cao của chất lượng và phong cách.

'Bespoke' và 'Made-to-Measure': Không chỉ là may đo

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'bespoke' và 'made-to-measure'. 'Bespoke' là cấp độ cao nhất: một bộ rập giấy được tạo mới hoàn toàn từ đầu cho một khách hàng duy nhất. 'Made-to-measure' (MTM) thì sử dụng một bộ rập có sẵn và điều chỉnh nó theo số đo của khách. 'Bespoke' thể hiện sự thủ công và độc bản ở mức độ cao hơn.