ready-to-wear clothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to clothes that are made in standard sizes and sold in shops, and not made to fit a particular person.
Vietnamese Meaning
Chỉ quần áo được sản xuất với kích cỡ tiêu chuẩn và bán tại các cửa hàng, không phải được may đo riêng cho một người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a wide range of ready-to-wear clothing."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại quần áo may sẵn."
-
"She prefers buying ready-to-wear clothing because it's more convenient."
"Cô ấy thích mua quần áo may sẵn hơn vì nó tiện lợi hơn."
-
"The designer showcased his new ready-to-wear collection at fashion week."
"Nhà thiết kế đã giới thiệu bộ sưu tập quần áo may sẵn mới của mình tại tuần lễ thời trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | ready-to-wear | Sản phẩm may sẵn (có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ chỉ ngành hàng/loại sản phẩm) |
| Adjective | ready | Sẵn sàng; có sẵn |
| Verb | wear | Mặc, đeo (quần áo, phụ kiện) |
| Noun | clothing | Quần áo, y phục (nói chung) |
| Adjective | ready-made | Làm sẵn, có sẵn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với 'couture' (thời trang cao cấp) hoặc 'bespoke' (may đo). 'Ready-to-wear' nhấn mạnh tính tiện lợi và đại trà, phục vụ nhu cầu của số đông. Nó khác với 'off-the-rack' ở chỗ 'ready-to-wear' thường có thiết kế và chất lượng cao hơn, được trình diễn trên sàn catwalk và bán tại các cửa hàng thời trang, trong khi 'off-the-rack' có thể chỉ các loại quần áo bình dân hơn, bán ở các cửa hàng bách hóa thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designer designer ready-to-wear clothing (quần áo thiết kế may sẵn)
-
high-end high-end ready-to-wear clothing (quần áo may sẵn cao cấp)
-
affordable affordable ready-to-wear clothing (quần áo may sẵn giá cả phải chăng)
-
casual casual ready-to-wear clothing (quần áo may sẵn thường ngày)
-
buy buy ready-to-wear clothing (mua quần áo may sẵn)
-
sell sell ready-to-wear clothing (bán quần áo may sẵn)
-
produce produce ready-to-wear clothing (sản xuất quần áo may sẵn)
-
design design ready-to-wear clothing (thiết kế quần áo may sẵn)
-
collection ready-to-wear clothing collection (bộ sưu tập quần áo may sẵn)
-
market ready-to-wear clothing market (thị trường quần áo may sẵn)
-
brand ready-to-wear clothing brand (thương hiệu quần áo may sẵn)
Idioms
-
ready-to-wear collection
Bộ sưu tập quần áo may sẵn (được trình diễn hoặc bán ra)
"The fashion house launched its new ready-to-wear collection for the upcoming season."
(Nhà mốt đã ra mắt bộ sưu tập quần áo may sẵn mới của mình cho mùa sắp tới.)
-
ready-to-wear market
Thị trường quần áo may sẵn (nơi các sản phẩm may sẵn được mua bán)
"The ready-to-wear market is highly competitive, with many brands vying for consumer attention."
(Thị trường quần áo may sẵn có tính cạnh tranh rất cao, với nhiều thương hiệu cạnh tranh để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.)
-
ready-to-wear fashion
Thời trang may sẵn (ngành công nghiệp hoặc phong cách thời trang tập trung vào quần áo sản xuất hàng loạt)
"She prefers ready-to-wear fashion over expensive custom-made garments."
(Cô ấy thích thời trang may sẵn hơn là những bộ quần áo đặt may đắt tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ready-to-wear clothing
Tính từChỉ quần áo được sản xuất với kích cỡ tiêu chuẩn và bán tại các cửa hàng, không phải được may đo riêng cho một người cụ thể.
"The store sells a wide range of ready-to-wear clothing."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in ready-to-wear clothing designs last year, their store would be more fashionable now. |
Nếu họ đã đầu tư vào thiết kế quần áo may sẵn vào năm ngoái, cửa hàng của họ sẽ thời trang hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so focused on haute couture, she would have appreciated the practicality of ready-to-wear fashion more. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào thời trang cao cấp, cô ấy đã đánh giá cao tính thực tế của thời trang may sẵn hơn. |
| Nghi vấn | If the factory had produced more ready-to-wear items, would they be meeting current demand? |
Nếu nhà máy đã sản xuất nhiều mặt hàng may sẵn hơn, liệu họ có đáp ứng được nhu cầu hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready-to-wear clothing".
