(Top Banner Ad)
factory outlet
B1
Danh từ B1 Kinh tế

factory outlet

UK: /ˈfæktəri ˈaʊtˌlet/ • US: /ˈfæktəri ˈaʊtˌlɛt/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng outlet của nhà máy cửa hàng bán hàng thanh lý của nhà máy cửa hàng outlet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store selling merchandise directly from a manufacturer, typically at a discounted price.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán hàng hóa trực tiếp từ nhà sản xuất, thường với giá chiết khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found great deals on clothes at the factory outlet."

    "Chúng tôi đã tìm thấy nhiều ưu đãi lớn về quần áo tại cửa hàng outlet của nhà máy."

  • "She always shops at the factory outlet to save money."

    "Cô ấy luôn mua sắm tại cửa hàng outlet của nhà máy để tiết kiệm tiền."

  • "The factory outlet had a wide selection of shoes."

    "Cửa hàng outlet của nhà máy có nhiều lựa chọn giày dép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Noun manufacturer nhà sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun outlet cửa hàng bán lẻ, điểm phân phối
Noun output sản lượng, đầu ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factorium
Old French
factorie
English
factory
Old English
utlætan
English
outlet

Nguồn gốc của 'factory outlet'

Cụm từ 'factory outlet' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'factory' (nhà máy) và 'outlet' (cửa hàng bán lẻ). 'Factory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factorium' (nơi làm việc) và tiếng Pháp cổ 'factorie'. 'Outlet' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'utlætan', có nghĩa là 'cho phép đi ra'. Khi kết hợp lại, 'factory outlet' mô tả một cửa hàng nơi nhà sản xuất bán trực tiếp sản phẩm của mình, thường là hàng tồn kho, hàng cuối mùa hoặc hàng có lỗi nhỏ, với giá thấp hơn giá bán lẻ thông thường, cho phép hàng hóa 'đi ra' thị trường một cách trực tiếp.

Usage Note

Factory outlet thường được liên kết trực tiếp với một nhà máy hoặc nhà sản xuất cụ thể. Hàng hóa bán ở đây có thể là hàng tồn kho, hàng lỗi nhẹ hoặc hàng sản xuất riêng cho kênh outlet này với chất lượng thấp hơn so với hàng bán lẻ thông thường. Sự khác biệt chính so với 'discount store' là outlet gắn liền với một nhà sản xuất cụ thể, trong khi discount store có thể bán hàng giảm giá từ nhiều nguồn khác nhau.

Prepositions

at near

''at a factory outlet'': chỉ địa điểm cụ thể mua hàng. Ví dụ: 'I bought a shirt at the factory outlet.' ''near a factory outlet'': chỉ vị trí gần địa điểm bán hàng. Ví dụ: 'The hotel is near a factory outlet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory outlet
  • large large factory outlet
    (cửa hàng xuất xưởng lớn)
  • designer designer factory outlet
    (cửa hàng xuất xưởng của thương hiệu thiết kế/thương hiệu cao cấp)
  • discount discount factory outlet
    (cửa hàng xuất xưởng giảm giá)
  • online online factory outlet
    (cửa hàng xuất xưởng trực tuyến)
Verb + factory outlet
  • visit visit a factory outlet
    (ghé thăm một cửa hàng xuất xưởng)
  • shop at shop at a factory outlet
    (mua sắm tại một cửa hàng xuất xưởng)
  • open a open a factory outlet
    (mở một cửa hàng xuất xưởng)
Noun + factory outlet
  • store factory outlet store
    (cửa hàng bán lẻ trực tiếp từ nhà máy)
  • mall factory outlet mall
    (khu trung tâm mua sắm tập hợp các cửa hàng xuất xưởng)

Idioms

  • factory outlet store

    cửa hàng bán lẻ trực tiếp từ nhà máy/xưởng

    "We bought these sneakers at a factory outlet store for half price."

    (Chúng tôi đã mua đôi giày thể thao này tại một cửa hàng bán lẻ trực tiếp từ nhà máy với giá giảm một nửa.)

  • designer factory outlet

    cửa hàng xuất xưởng chuyên bán đồ hiệu giảm giá

    "She loves hunting for bargains at the designer factory outlet."

    (Cô ấy thích săn hàng giảm giá tại cửa hàng xuất xưởng của các nhà thiết kế.)

  • factory outlet shopping

    hoạt động mua sắm tại các cửa hàng xuất xưởng

    "Factory outlet shopping is a popular weekend activity for many families."

    (Mua sắm tại cửa hàng xuất xưởng là một hoạt động cuối tuần phổ biến của nhiều gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory outlet

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán hàng hóa trực tiếp từ nhà sản xuất, thường với giá chiết khấu.

"We found great deals on clothes at the factory outlet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be driving to the factory outlet tomorrow morning.
Tôi sẽ lái xe đến cửa hàng outlet nhà máy vào sáng mai.
Phủ định
She won't be shopping at the factory outlet this weekend because she's too busy.
Cô ấy sẽ không mua sắm ở cửa hàng outlet nhà máy vào cuối tuần này vì cô ấy quá bận.
Nghi vấn
Will you be visiting the factory outlet while you're in town?
Bạn sẽ ghé thăm cửa hàng outlet nhà máy khi bạn ở trong thị trấn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory outlet".

Mục đích của Factory Outlet

Factory outlet ban đầu được tạo ra để các nhà sản xuất có thể trực tiếp bán các sản phẩm còn sót lại (hàng tồn kho), hàng có lỗi nhỏ, hàng cuối mùa hoặc hàng mẫu cũ cho người tiêu dùng với giá thấp hơn đáng kể so với giá bán lẻ thông thường. Điều này giúp các công ty giải phóng không gian kho bãi và thu hồi vốn từ những mặt hàng có thể khó bán qua các kênh phân phối truyền thống, mang lại lợi ích về giá cho người mua.

Trải nghiệm mua sắm và vị trí

Các factory outlet thường không nằm ở trung tâm thành phố mà thường được đặt ở ngoại ô hoặc các khu vực dễ tiếp cận bằng ô tô. Rất nhiều cửa hàng xuất xưởng tập trung lại thành các 'outlet mall' lớn, tạo thành một điểm đến mua sắm chuyên biệt. Việc mua sắm tại đây thường được xem như một chuyến đi đặc biệt, thu hút khách hàng tìm kiếm những món hời từ nhiều thương hiệu nổi tiếng, tạo nên một nét văn hóa mua sắm đặc trưng ở phương Tây.