(Top Banner Ad)
factory production
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Kinh tế

factory production

UK: /ˈfæktəri prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈfæktəri prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất nhà máy sản lượng nhà máy công nghiệp sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of manufacturing goods in a factory.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất hàng hóa trong một nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory production has increased significantly this year."

    "Sản lượng sản xuất của nhà máy đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "The company is investing in new technology to improve factory production."

    "Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện sản xuất tại nhà máy."

  • "Factory production was halted due to the strike."

    "Sản xuất tại nhà máy đã bị đình trệ do cuộc đình công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory Nhà máy, xưởng sản xuất
Noun product Sản phẩm
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Verb produce Sản xuất, chế tạo
Verb manufacture Sản xuất (bằng máy móc, quy mô lớn)
Noun manufacturer Nhà sản xuất (công nghiệp)
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere (to make)
Late Latin
factorium (place of making)
English
factory (c. 16th century)
Latin
producere (to bring forth)
Old French
production (c. 14th century)
English
production (c. 15th century)
English
factory production (modern phrase, c. 19th-20th century)

Nguồn gốc cụm từ 'factory production'

Cụm từ 'factory production' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'factory' (nhà máy) và 'production' (sản xuất). Từ 'factory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (làm, chế tạo) qua 'factorium' (nơi làm việc). Từ 'production' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere' (đưa ra, mang lại) thông qua tiếng Pháp cổ. Khi các nhà máy công nghiệp phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18-19, cụm từ này xuất hiện để mô tả hoạt động sản xuất hàng hóa quy mô lớn trong môi trường nhà máy.

Usage Note

Chỉ hoạt động sản xuất, chế tạo hàng loạt sản phẩm tại nhà máy, xí nghiệp. Khác với 'craft production' là sản xuất thủ công, số lượng ít và thường mang tính nghệ thuật.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ cái gì được sản xuất. Ví dụ: 'factory production of cars' (sản xuất xe hơi tại nhà máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory production
  • high high factory production
    (sản lượng nhà máy cao)
  • mass mass factory production
    (sản xuất hàng loạt tại nhà máy)
  • efficient efficient factory production
    (sản xuất hiệu quả tại nhà máy)
  • domestic domestic factory production
    (sản xuất trong nước tại nhà máy)
Verb + factory production
  • increase increase factory production
    (tăng cường sản xuất tại nhà máy)
  • boost boost factory production
    (thúc đẩy sản xuất tại nhà máy)
  • halt halt factory production
    (tạm dừng sản xuất tại nhà máy)
  • resume resume factory production
    (nối lại sản xuất tại nhà máy)
Factory production + Prepositional Phrase
  • for factory production for export
    (sản xuất tại nhà máy để xuất khẩu)
  • of capacity of factory production
    (năng lực sản xuất của nhà máy)

Idioms

  • ramp up factory production

    Tăng cường, đẩy mạnh sản xuất tại nhà máy

    "The company decided to ramp up factory production to meet the surge in demand."

    (Công ty quyết định đẩy mạnh sản xuất tại nhà máy để đáp ứng nhu cầu tăng vọt.)

  • streamline factory production

    Hợp lý hóa, tối ưu hóa quy trình sản xuất tại nhà máy

    "To cut costs, they needed to streamline factory production."

    (Để cắt giảm chi phí, họ cần hợp lý hóa quy trình sản xuất tại nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory production

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sản xuất hàng hóa trong một nhà máy.

"The factory production has increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory production".

Cách mạng Công nghiệp

Sản xuất tại nhà máy (factory production) là một khái niệm trung tâm của Cách mạng Công nghiệp, một thời kỳ lịch sử bắt đầu vào thế kỷ 18, chứng kiến sự chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang sản xuất bằng máy móc quy mô lớn. Điều này đã thay đổi căn bản xã hội, kinh tế và môi trường làm việc trên toàn thế giới.

Ảnh hưởng đến Tiêu dùng và Xã hội

Sản xuất tại nhà máy đã giúp tạo ra hàng hóa với số lượng lớn và giá thành phải chăng, thúc đẩy văn hóa tiêu dùng và tạo ra nhiều mặt hàng đa dạng cho người dân. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra các vấn đề về lao động (như điều kiện làm việc, quyền lợi công nhân), môi trường và sự hình thành các chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp.