factual information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thông tin dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng đã được xác minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report contains factual information about the company's financial performance."
"Báo cáo chứa thông tin thực tế về hiệu quả tài chính của công ty."
-
"We need to base our decisions on factual information, not just assumptions."
"Chúng ta cần dựa các quyết định của mình trên thông tin thực tế, không chỉ là những giả định."
-
"The website provides factual information about the disease."
"Trang web cung cấp thông tin thực tế về căn bệnh đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fact | sự thật, sự kiện |
| Adjective | factual | có thật, dựa trên sự thật |
| Adverb | factually | một cách có thật, theo sự thật |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | thông tin, sự hiểu biết |
| Adjective | informative | có tính thông tin, mang tính giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'factual information' nhấn mạnh tính xác thực và khách quan của thông tin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cần độ tin cậy cao như báo cáo khoa học, tin tức, tài liệu tham khảo. Sự khác biệt so với 'information' thông thường là 'factual information' đã được kiểm chứng và không mang tính chủ quan, suy đoán hay ý kiến cá nhân.
Prepositions
‘Factual information about’ được dùng khi nói về thông tin sự thật về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: factual information about climate change. ‘Factual information on’ tương tự nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc đề cập đến một tài liệu chứa thông tin sự thật về chủ đề nào đó. Ví dụ: factual information on the effects of smoking.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate factual information (thông tin thực tế chính xác)
-
reliable reliable factual information (thông tin thực tế đáng tin cậy)
-
verifiable verifiable factual information (thông tin thực tế có thể kiểm chứng được)
-
detailed detailed factual information (thông tin thực tế chi tiết)
-
provide provide factual information (cung cấp thông tin thực tế)
-
present present factual information (trình bày thông tin thực tế)
-
verify verify factual information (kiểm chứng thông tin thực tế)
-
base decisions on base decisions on factual information (dựa các quyết định vào thông tin thực tế)
-
source source of factual information (nguồn thông tin thực tế)
-
piece a piece of factual information (một mẩu thông tin thực tế)
Idioms
-
to stick to the factual information
bám sát thông tin thực tế (không suy diễn hay thêm ý kiến cá nhân)
"In court, witnesses are expected to stick to the factual information and avoid speculation."
(Tại tòa án, các nhân chứng được mong đợi bám sát thông tin thực tế và tránh suy đoán.)
-
to rely solely on factual information
chỉ dựa hoàn toàn vào thông tin thực tế
"Scientists must rely solely on factual information when conducting experiments and drawing conclusions."
(Các nhà khoa học phải chỉ dựa hoàn toàn vào thông tin thực tế khi tiến hành thí nghiệm và rút ra kết luận.)
-
to distinguish between opinion and factual information
phân biệt giữa ý kiến và thông tin thực tế
"It's crucial for critical thinking to distinguish between opinion and factual information."
(Để có tư duy phản biện, điều quan trọng là phải phân biệt giữa ý kiến và thông tin thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factual information
noun phraseThông tin dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng đã được xác minh.
"The report contains factual information about the company's financial performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual information".
