(Top Banner Ad)
factual information
B2
noun phrase B2 Nghiên cứu, Báo chí, Học thuật

factual information

UK: /ˈfæktʃuəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈfæktʃuəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin thực tế thông tin có căn cứ thông tin xác thực thông tin dựa trên bằng chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is based on facts or evidence.

Vietnamese Meaning

Thông tin dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng đã được xác minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contains factual information about the company's financial performance."

    "Báo cáo chứa thông tin thực tế về hiệu quả tài chính của công ty."

  • "We need to base our decisions on factual information, not just assumptions."

    "Chúng ta cần dựa các quyết định của mình trên thông tin thực tế, không chỉ là những giả định."

  • "The website provides factual information about the disease."

    "Trang web cung cấp thông tin thực tế về căn bệnh đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, sự kiện
Adjective factual có thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách có thật, theo sự thật
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin, sự hiểu biết
Adjective informative có tính thông tin, mang tính giáo dục

Synonyms

verifiable information (thông tin có thể kiểm chứng)objective data (dữ liệu khách quan)evidence-based information (thông tin dựa trên bằng chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Báo chí, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum (past participle of facere 'to do, make')
Middle English
fact (from French fait, from Latin factum, c. 1400)
English
factual (from fact + -ual, 1775)
Latin
informatio (a shaping, outlining, conception, idea)
Old French
informacion (13th c., instruction, advice)
Middle English
information (c. 1380, knowledge communicated)

Nguồn gốc của 'factual'

Từ 'factual' được hình thành từ 'fact' (sự thật) và hậu tố '-ual'. 'Fact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một điều đã được làm' hoặc 'một hành động'. Nó nhấn mạnh tính xác thực, khách quan của một sự việc đã xảy ra.

Nguồn gốc của 'information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa ban đầu là 'sự định hình, phác thảo' hoặc 'một ý tưởng'. Qua tiếng Pháp cổ ('informacion'), nó dần phát triển nghĩa là 'kiến thức được truyền đạt' hay 'sự chỉ dẫn'.

Usage Note

Cụm từ 'factual information' nhấn mạnh tính xác thực và khách quan của thông tin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cần độ tin cậy cao như báo cáo khoa học, tin tức, tài liệu tham khảo. Sự khác biệt so với 'information' thông thường là 'factual information' đã được kiểm chứng và không mang tính chủ quan, suy đoán hay ý kiến cá nhân.

Prepositions

about on

‘Factual information about’ được dùng khi nói về thông tin sự thật về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: factual information about climate change. ‘Factual information on’ tương tự nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc đề cập đến một tài liệu chứa thông tin sự thật về chủ đề nào đó. Ví dụ: factual information on the effects of smoking.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual information
  • accurate accurate factual information
    (thông tin thực tế chính xác)
  • reliable reliable factual information
    (thông tin thực tế đáng tin cậy)
  • verifiable verifiable factual information
    (thông tin thực tế có thể kiểm chứng được)
  • detailed detailed factual information
    (thông tin thực tế chi tiết)
Verb + factual information
  • provide provide factual information
    (cung cấp thông tin thực tế)
  • present present factual information
    (trình bày thông tin thực tế)
  • verify verify factual information
    (kiểm chứng thông tin thực tế)
  • base decisions on base decisions on factual information
    (dựa các quyết định vào thông tin thực tế)
Noun + of/about + factual information
  • source source of factual information
    (nguồn thông tin thực tế)
  • piece a piece of factual information
    (một mẩu thông tin thực tế)

Idioms

  • to stick to the factual information

    bám sát thông tin thực tế (không suy diễn hay thêm ý kiến cá nhân)

    "In court, witnesses are expected to stick to the factual information and avoid speculation."

    (Tại tòa án, các nhân chứng được mong đợi bám sát thông tin thực tế và tránh suy đoán.)

  • to rely solely on factual information

    chỉ dựa hoàn toàn vào thông tin thực tế

    "Scientists must rely solely on factual information when conducting experiments and drawing conclusions."

    (Các nhà khoa học phải chỉ dựa hoàn toàn vào thông tin thực tế khi tiến hành thí nghiệm và rút ra kết luận.)

  • to distinguish between opinion and factual information

    phân biệt giữa ý kiến và thông tin thực tế

    "It's crucial for critical thinking to distinguish between opinion and factual information."

    (Để có tư duy phản biện, điều quan trọng là phải phân biệt giữa ý kiến và thông tin thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual information

noun phrase
Lật mặt

Thông tin dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng đã được xác minh.

"The report contains factual information about the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual information".

Tầm quan trọng trong khoa học và báo chí

Trong các lĩnh vực như khoa học và báo chí ở phương Tây, 'thông tin thực tế' là nền tảng. Khoa học đòi hỏi bằng chứng thực nghiệm và dữ liệu khách quan để rút ra kết luận, còn báo chí chuyên nghiệp phải đưa tin dựa trên sự thật đã kiểm chứng, không phải ý kiến cá nhân hay tin đồn để đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy.

Phân biệt với 'ý kiến' và 'tin giả'

Văn hóa phương Tây rất coi trọng việc phân biệt rõ ràng giữa 'factual information' (thông tin thực tế khách quan, có thể kiểm chứng) và 'opinion' (ý kiến chủ quan, niềm tin cá nhân). Đặc biệt trong thời đại số, khả năng nhận biết và đánh giá thông tin thực tế là kỹ năng thiết yếu để chống lại 'fake news' (tin giả) và thông tin sai lệch.