(Top Banner Ad)
failed crop
B2
Danh từ ghép B2 Nông nghiệp

failed crop

Nghĩa tiếng Việt

mất mùa vụ mùa thất bát thất thu mùa vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A harvest that has been unsuccessful, typically due to adverse weather conditions, disease, or pests.

Vietnamese Meaning

Một vụ mùa thất bát, thường là do điều kiện thời tiết bất lợi, dịch bệnh hoặc sâu bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prolonged drought resulted in a failed crop of corn."

    "Hạn hán kéo dài dẫn đến một vụ ngô thất bát."

  • "Many farmers suffered significant financial losses after the failed crop."

    "Nhiều nông dân đã phải chịu những tổn thất tài chính đáng kể sau vụ mùa thất bát."

  • "The government provided aid to the affected areas after the widespread failed crops."

    "Chính phủ đã cung cấp viện trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng sau khi mùa màng thất bát trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, không thành công
Noun failure Sự thất bại; vụ mùa thất bát (trong ngữ cảnh nông nghiệp)
Adjective failing Đang thất bại, không đạt yêu cầu (ví dụ: a failing business)
Noun crop Vụ mùa, cây trồng
Verb crop Gieo trồng, thu hoạch (ví dụ: crop a field)
Noun cropping Sự gieo trồng, việc thu hoạch (ví dụ: double cropping - luân canh hai vụ)

Synonyms

crop failure (mất mùa)lost harvest (vụ mùa bị mất)

Antonyms

Related Words

drought (hạn hán)famine (nạn đói)pest infestation (sự phá hoại của sâu bệnh)

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
Proto-Germanic
*kruppaz
Old English
cropp
Middle English
crop
Modern English
failed crop

Nguồn gốc của 'fail'

Từ 'fail' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'faillir' với nghĩa 'thiếu sót, không làm được', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'không thành công' hoặc 'không đạt được điều mong muốn'.

Nguồn gốc của 'crop'

Từ 'crop' trong tiếng Anh cổ ('cropp') ban đầu có nghĩa là 'ngọn cây', 'bông lúa' hoặc 'diều chim'. Về sau, nó được dùng để chỉ 'sản phẩm thu hoạch từ đất trồng' hoặc 'toàn bộ vụ mùa'. Khi 'fail' kết hợp với 'crop', 'failed crop' mang ý nghĩa rõ ràng là 'mùa màng không thu hoạch được hoặc thu hoạch rất kém'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà nông dân không thu hoạch được lượng nông sản như mong đợi hoặc không thu hoạch được gì cả. Nó nhấn mạnh sự thất vọng và thiệt hại kinh tế do mất mùa. Cần phân biệt với 'poor harvest', có thể chỉ đơn giản là một vụ mùa có năng suất thấp hơn bình thường, nhưng không nhất thiết là thất bại hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failed crop
  • widespread widespread failed crop
    (mùa màng thất bát trên diện rộng)
  • catastrophic catastrophic failed crop
    (mùa màng thất bát thảm khốc)
  • severe severe failed crop
    (mùa màng thất bát nghiêm trọng)
Verb + failed crop
  • suffer a suffer a failed crop
    (gánh chịu một vụ mùa thất bát)
  • experience a experience a failed crop
    (trải qua một vụ mùa thất bát)
  • face a face a failed crop
    (đối mặt với một vụ mùa thất bát)
Noun phrase with failed crop
  • impact of impact of failed crop
    (tác động của mùa màng thất bát)
  • risk of risk of failed crop
    (nguy cơ mùa màng thất bát)

Idioms

  • A failed crop means ruin for farmers.

    Mùa màng thất bát đồng nghĩa với sự phá sản của nông dân.

    "Without government aid, a failed crop means ruin for many small farmers."

    (Nếu không có viện trợ của chính phủ, một vụ mùa thất bát đồng nghĩa với sự phá sản của nhiều nông dân nhỏ.)

  • To avert a failed crop.

    Để ngăn chặn một vụ mùa thất bát.

    "New irrigation systems were installed to avert a failed crop during the drought."

    (Các hệ thống thủy lợi mới đã được lắp đặt để ngăn chặn mùa màng thất bát trong đợt hạn hán.)

  • The threat of a failed crop looms large.

    Mối đe dọa mùa màng thất bát đang hiện hữu rõ rệt.

    "With rising temperatures and unpredictable rainfall, the threat of a failed crop looms large over the region."

    (Với nhiệt độ tăng cao và lượng mưa thất thường, mối đe dọa mùa màng thất bát đang hiện hữu rõ rệt trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failed crop

Danh từ ghép
Lật mặt

Một vụ mùa thất bát, thường là do điều kiện thời tiết bất lợi, dịch bệnh hoặc sâu bệnh.

"The prolonged drought resulted in a failed crop of corn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is too dry, the crops fail.
Nếu thời tiết quá khô hạn, mùa màng thất bát.
Phủ định
When the soil is depleted of nutrients, crops do not fail immediately.
Khi đất bị cạn kiệt chất dinh dưỡng, mùa màng không thất bát ngay lập tức.
Nghi vấn
If the irrigation system malfunctions, do crops fail?
Nếu hệ thống tưới tiêu bị trục trặc, mùa màng có thất bát không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The failed crop left the farmers with no income this year.
Vụ mùa thất bát khiến những người nông dân không có thu nhập trong năm nay.
Phủ định
The government did not anticipate the failed crop would cause such widespread famine.
Chính phủ đã không lường trước được việc vụ mùa thất bát sẽ gây ra nạn đói lan rộng như vậy.
Nghi vấn
What caused the failed crop in the region?
Điều gì đã gây ra vụ mùa thất bát trong khu vực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failed crop".

Tầm quan trọng của mùa màng

Trong lịch sử loài người, mùa màng bội thu luôn là yếu tố sống còn, đảm bảo lương thực cho cộng đồng. Khi mùa màng thất bát, nó có thể dẫn đến nạn đói, di cư và thậm chí là xung đột xã hội. Ngược lại, những vụ mùa thành công thường được tổ chức bằng các lễ hội thu hoạch (như Lễ Tạ ơn ở phương Tây), thể hiện lòng biết ơn và sự gắn kết cộng đồng.

Tác động kinh tế và xã hội

Một vụ mùa thất bát có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và xã hội. Nông dân mất thu nhập, giá lương thực tăng vọt, và nền kinh tế địa phương bị ảnh hưởng nặng nề. Ở quy mô lớn hơn, nó có thể đe dọa an ninh lương thực quốc gia, làm gia tăng nghèo đói và bất ổn, đặc biệt ở các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.