(Top Banner Ad)
pregnancy loss
B2
Danh từ B2 Y học

pregnancy loss

UK: /ˈprɛɡnənsi lɒs/ • US: /ˈprɛɡnənsi lɔs/

Nghĩa tiếng Việt

mất thai sẩy thai hỏng thai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spontaneous or induced termination of a pregnancy before fetal viability.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt tự nhiên hoặc do can thiệp của một thai kỳ trước khi thai nhi có khả năng sống sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many women experience pregnancy loss at some point in their lives."

    "Nhiều phụ nữ trải qua mất thai vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời của họ."

  • "The study investigated the risk factors associated with early pregnancy loss."

    "Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố rủi ro liên quan đến mất thai sớm."

  • "Support groups can be helpful for women who have experienced pregnancy loss."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể hữu ích cho những phụ nữ đã trải qua mất thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pregnant có thai, mang thai
Noun pregnancy sự mang thai, thai kỳ
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Pregnancy Loss'

Cụm từ 'pregnancy loss' khá hiện đại, xuất hiện khi xã hội bắt đầu cởi mở hơn về việc thảo luận về những mất mát trong thai kỳ. Trước đây, những sự kiện này thường được giữ kín và ít được nhắc đến công khai. Sự ra đời của cụm từ này đánh dấu một bước tiến trong việc thừa nhận và chia sẻ nỗi đau của những người trải qua mất mát này.

Usage Note

Cụm từ 'pregnancy loss' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như sẩy thai (miscarriage) và thai chết lưu (stillbirth). 'Miscarriage' thường được sử dụng để chỉ sự mất thai trước tuần thứ 20 của thai kỳ, trong khi 'stillbirth' là sự mất thai sau tuần thứ 20. Cụm từ này thường được sử dụng để nói một cách tế nhị và tôn trọng về trải nghiệm đau buồn này.

Prepositions

after due to related to

'- pregnancy loss after [event/condition]': Diễn tả sự mất thai sau một sự kiện hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'pregnancy loss after IVF treatment' (mất thai sau điều trị IVF).
'- pregnancy loss due to [cause]': Diễn tả nguyên nhân gây ra mất thai. Ví dụ: 'pregnancy loss due to chromosomal abnormalities' (mất thai do bất thường nhiễm sắc thể).
'- pregnancy loss related to [factor]': Diễn tả sự liên quan giữa mất thai và một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'pregnancy loss related to advanced maternal age' (mất thai liên quan đến tuổi mẹ cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pregnancy loss
  • early early pregnancy loss
    (sẩy thai sớm)
  • recurrent recurrent pregnancy loss
    (sẩy thai liên tiếp, sẩy thai tái phát)
Verb + pregnancy loss
  • experience experience pregnancy loss
    (trải qua sự mất mát thai kỳ, bị sẩy thai)
  • suffer suffer a pregnancy loss
    (chịu đựng sự mất mát thai kỳ, bị sẩy thai)
  • grieve grieve a pregnancy loss
    (đau buồn vì mất mát thai kỳ)
Phrases about pregnancy loss
  • risk risk of pregnancy loss
    (nguy cơ sẩy thai)

Idioms

  • to carry to term after a pregnancy loss

    mang thai thành công sau một lần sẩy thai

    "She was anxious throughout her pregnancy, but thankfully she carried to term after a previous pregnancy loss."

    (Cô ấy đã lo lắng trong suốt thai kỳ, nhưng may mắn thay cô ấy đã mang thai thành công sau lần sẩy thai trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pregnancy loss

Danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt tự nhiên hoặc do can thiệp của một thai kỳ trước khi thai nhi có khả năng sống sót.

"Many women experience pregnancy loss at some point in their lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pregnancy loss".

Nhận thức về 'Pregnancy Loss'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói về 'pregnancy loss' ngày càng trở nên phổ biến và được khuyến khích để giảm bớt sự kỳ thị và hỗ trợ những người trải qua. Các tổ chức và nhóm hỗ trợ được thành lập để cung cấp thông tin và giúp đỡ những người đang đối mặt với mất mát này.