strong possibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high likelihood of something happening or being true.
Vietnamese Meaning
Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a strong possibility that the company will expand its operations next year."
"Có khả năng cao là công ty sẽ mở rộng hoạt động vào năm tới."
-
"Doctors said there was a strong possibility that he would make a full recovery."
"Các bác sĩ nói rằng có khả năng cao là anh ấy sẽ hồi phục hoàn toàn."
-
"Due to the evidence, there is a strong possibility the suspect will be found guilty."
"Do những bằng chứng đó, có khả năng cao là nghi phạm sẽ bị tuyên có tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh, điểm mạnh |
| Verb | strengthen | củng cố, làm mạnh thêm |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Adjective | possible | có thể, khả thi |
| Adverb | possibly | có thể là, có lẽ |
| Adjective | impossible | không thể, bất khả thi |
| Noun | impossibility | sự không thể, điều bất khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến mức độ có khả năng xảy ra cao của một sự kiện hoặc tình huống nào đó. Nó mạnh hơn so với 'possibility' đơn thuần, ngụ ý rằng có nhiều bằng chứng hoặc lý do để tin rằng điều đó có thể xảy ra. Cần phân biệt với 'slight possibility' (khả năng nhỏ), 'remote possibility' (khả năng xa vời) hoặc 'good chance' (cơ hội tốt) - mặc dù 'good chance' gần nghĩa hơn, nó thường được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà khả năng cao đang đề cập đến. Ví dụ: 'There is a strong possibility of rain tomorrow.' (Ngày mai có khả năng mưa rất cao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face a strong possibility (đối mặt với một khả năng cao)
-
consider consider a strong possibility (xem xét một khả năng cao)
-
raise raise a strong possibility (nêu lên một khả năng cao)
-
exist a strong possibility exists (tồn tại một khả năng cao)
-
very a very strong possibility (một khả năng rất cao)
-
quite a quite strong possibility (một khả năng khá cao)
-
distinct a distinct strong possibility (một khả năng rất rõ ràng, rõ rệt)
Idioms
-
There is a strong possibility that...
Có một khả năng cao rằng...
"There is a strong possibility that it will rain tomorrow."
(Có một khả năng cao rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
-
a strong possibility of something
một khả năng cao của việc gì đó
"Experts warn of a strong possibility of an earthquake in the region."
(Các chuyên gia cảnh báo về khả năng cao xảy ra động đất trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong possibility
Cụm danh từKhả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.
"There is a strong possibility that the company will expand its operations next year."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There might be a strong possibility that the project will be approved. |
Có thể có khả năng lớn dự án sẽ được phê duyệt. |
| Phủ định | There may not be a strong possibility that the negotiations will succeed. |
Có lẽ không có khả năng lớn các cuộc đàm phán sẽ thành công. |
| Nghi vấn | Could there be a strong possibility of rain tomorrow? |
Liệu có khả năng lớn trời sẽ mưa vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong possibility".
