(Top Banner Ad)
strong possibility
B2
Cụm danh từ B2 Chung

strong possibility

UK: Không có phiên âm cụ thể cho cả cụm, xem phiên âm của từng từ • US: Không có phiên âm cụ thể cho cả cụm, xem phiên âm của từng từ

Nghĩa tiếng Việt

khả năng rất cao nhiều khả năng khả năng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high likelihood of something happening or being true.

Vietnamese Meaning

Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a strong possibility that the company will expand its operations next year."

    "Có khả năng cao là công ty sẽ mở rộng hoạt động vào năm tới."

  • "Doctors said there was a strong possibility that he would make a full recovery."

    "Các bác sĩ nói rằng có khả năng cao là anh ấy sẽ hồi phục hoàn toàn."

  • "Due to the evidence, there is a strong possibility the suspect will be found guilty."

    "Do những bằng chứng đó, có khả năng cao là nghi phạm sẽ bị tuyên có tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen củng cố, làm mạnh thêm
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Adjective possible có thể, khả thi
Adverb possibly có thể là, có lẽ
Adjective impossible không thể, bất khả thi
Noun impossibility sự không thể, điều bất khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Proto-Indo-European
*potis
Latin
posse (to be able)
Latin
possibilis (possible)
Latin
possibilitas (possibility)
Middle English
possibility
English
strong possibility

Nguồn gốc của 'strong'

Từ 'strong' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'strang' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'strenk-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, mang ý nghĩa 'căng, kéo chặt'. Điều này gợi lên hình ảnh một sự vật được giữ chặt, bền vững, từ đó phát triển thành nghĩa 'mạnh mẽ' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'possibility'

Từ 'possibility' (khả năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possibilitas', xuất phát từ 'possibilis' (có thể), và cuối cùng là từ động từ 'posse' (có thể, có khả năng). Gốc từ này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc 'có năng lực để làm gì đó' hoặc 'có thể xảy ra'.

Sự kết hợp 'strong possibility'

Khi hai từ 'strong' (mạnh mẽ) và 'possibility' (khả năng) kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn đạt một ý nghĩa rất trực quan: một 'khả năng mạnh mẽ', tức là một điều gì đó có khả năng xảy ra rất cao, gần như chắc chắn nhưng vẫn để lại một mức độ không chắc chắn nhỏ. Đây là sự kết hợp tự nhiên để tăng cường mức độ của khả năng được nói đến.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến mức độ có khả năng xảy ra cao của một sự kiện hoặc tình huống nào đó. Nó mạnh hơn so với 'possibility' đơn thuần, ngụ ý rằng có nhiều bằng chứng hoặc lý do để tin rằng điều đó có thể xảy ra. Cần phân biệt với 'slight possibility' (khả năng nhỏ), 'remote possibility' (khả năng xa vời) hoặc 'good chance' (cơ hội tốt) - mặc dù 'good chance' gần nghĩa hơn, nó thường được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà khả năng cao đang đề cập đến. Ví dụ: 'There is a strong possibility of rain tomorrow.' (Ngày mai có khả năng mưa rất cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'strong possibility'
  • face face a strong possibility
    (đối mặt với một khả năng cao)
  • consider consider a strong possibility
    (xem xét một khả năng cao)
  • raise raise a strong possibility
    (nêu lên một khả năng cao)
  • exist a strong possibility exists
    (tồn tại một khả năng cao)
Adjectives/Adverbs modifying 'strong possibility'
  • very a very strong possibility
    (một khả năng rất cao)
  • quite a quite strong possibility
    (một khả năng khá cao)
  • distinct a distinct strong possibility
    (một khả năng rất rõ ràng, rõ rệt)

Idioms

  • There is a strong possibility that...

    Có một khả năng cao rằng...

    "There is a strong possibility that it will rain tomorrow."

    (Có một khả năng cao rằng ngày mai trời sẽ mưa.)

  • a strong possibility of something

    một khả năng cao của việc gì đó

    "Experts warn of a strong possibility of an earthquake in the region."

    (Các chuyên gia cảnh báo về khả năng cao xảy ra động đất trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong possibility

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.

"There is a strong possibility that the company will expand its operations next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There might be a strong possibility that the project will be approved.
Có thể có khả năng lớn dự án sẽ được phê duyệt.
Phủ định
There may not be a strong possibility that the negotiations will succeed.
Có lẽ không có khả năng lớn các cuộc đàm phán sẽ thành công.
Nghi vấn
Could there be a strong possibility of rain tomorrow?
Liệu có khả năng lớn trời sẽ mưa vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong possibility".

Truyền đạt sự chắc chắn trong giao tiếp

Cụm từ 'strong possibility' rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh và tin tức. Nó giúp người nói hoặc viết truyền đạt một mức độ chắc chắn cao nhưng vẫn để lại một khoảng trống cho sự không chắc chắn, thay vì khẳng định tuyệt đối. Điều này phản ánh xu hướng giao tiếp chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, nơi việc đưa ra dự đoán cần sự thận trọng và dựa trên dữ liệu.

Quản lý rủi ro và ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và khoa học, cụm từ này thường được dùng khi đánh giá rủi ro hoặc khả năng thành công/thất bại của một kế hoạch. Việc thừa nhận 'strong possibility' cho phép các cá nhân hoặc tổ chức chuẩn bị các phương án dự phòng và đưa ra quyết định có căn cứ, thay vì chỉ dựa vào những điều chắc chắn tuyệt đối hoặc những phỏng đoán mơ hồ.