false hopes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hopes or expectations that are unlikely to be fulfilled; unfounded optimism.
Vietnamese Meaning
Những hy vọng hoặc kỳ vọng không có khả năng thành hiện thực; sự lạc quan vô căn cứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was giving the patient false hopes about recovering."
"Anh ấy đang cho bệnh nhân những hy vọng hão huyền về việc hồi phục."
-
"Don't give them false hopes; be honest about the situation."
"Đừng cho họ những hy vọng hão huyền; hãy thành thật về tình hình."
-
"The doctor tried to avoid giving her false hopes."
"Bác sĩ đã cố gắng tránh cho cô ấy những hy vọng hão huyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | false | không đúng, sai, giả dối |
| Noun | falsehood | sự giả dối, điều sai sự thật |
| Verb | falsify | làm giả, bóp méo sự thật |
| Adverb | falsely | một cách sai lầm, giả dối |
| Noun | hope | hy vọng, niềm hy vọng |
| Verb | hope | hy vọng, mong đợi |
| Adjective | hopeful | đầy hy vọng |
| Adjective | hopeless | tuyệt vọng, không có hy vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'false hopes' thường được sử dụng để mô tả tình huống mà người ta bám víu vào những điều không thực tế, thường dẫn đến thất vọng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa hy vọng có cơ sở và ảo tưởng. Khác với 'optimism' (lạc quan), 'false hopes' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự lừa dối hoặc thiếu thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give false hopes (gieo hy vọng hão huyền (cho ai đó))
-
raise raise false hopes (khơi dậy hy vọng hão huyền)
-
shatter shatter false hopes (phá tan hy vọng hão huyền)
-
dash dash false hopes (dập tắt hy vọng hão huyền)
-
cling to cling to false hopes (bám víu vào hy vọng hão huyền)
-
vain vain false hopes (những hy vọng hão huyền vô ích)
-
delusive delusive false hopes (những hy vọng hão huyền đánh lừa)
-
empty empty false hopes (những hy vọng hão huyền trống rỗng)
Idioms
-
give someone false hopes
gieo hy vọng hão huyền cho ai đó
"The politician's promises just gave the citizens false hopes."
(Những lời hứa của chính trị gia chỉ gieo những hy vọng hão huyền cho người dân.)
-
raise false hopes
khơi dậy những hy vọng hão huyền
"It's cruel to raise false hopes when there's no real chance."
(Thật tàn nhẫn khi khơi dậy những hy vọng hão huyền khi không có cơ hội thực sự.)
-
dash someone's false hopes
dập tắt những hy vọng hão huyền của ai đó
"The bad news dashed all their false hopes of winning."
(Tin xấu đã dập tắt mọi hy vọng hão huyền của họ về chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
false hopes
Danh từNhững hy vọng hoặc kỳ vọng không có khả năng thành hiện thực; sự lạc quan vô căn cứ.
"He was giving the patient false hopes about recovering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false hopes".
