live entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performance or activity intended to amuse or please an audience, that is performed in real-time, rather than being pre-recorded.
Vietnamese Meaning
Hoạt động biểu diễn hoặc chương trình được thiết kế để giải trí hoặc làm hài lòng khán giả, được thực hiện trực tiếp, thay vì được ghi lại trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resort offers live entertainment every evening, including music and dance performances."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp các chương trình giải trí trực tiếp mỗi tối, bao gồm các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ."
-
"The city is known for its vibrant live entertainment scene."
"Thành phố này nổi tiếng với nền giải trí trực tiếp sôi động."
-
"Many cruise ships offer live entertainment as part of their onboard activities."
"Nhiều tàu du lịch cung cấp các chương trình giải trí trực tiếp như một phần của các hoạt động trên tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống, trải nghiệm trực tiếp |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Adjective | lively | sống động, sôi nổi, náo nhiệt |
| Verb | entertain | giải trí, chiêu đãi |
| Noun | entertainment | sự giải trí, buổi biểu diễn |
| Noun | entertainer | người biểu diễn, nghệ sĩ giải trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Live entertainment" nhấn mạnh tính chất trực tiếp, tức thời của buổi biểu diễn. Nó tạo ra một trải nghiệm độc đáo và tương tác giữa người biểu diễn và khán giả. Khác với "recorded entertainment" (giải trí được ghi hình), "live entertainment" mang đến sự sống động và không thể đoán trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great live entertainment (giải trí trực tiếp tuyệt vời)
-
excellent excellent live entertainment (giải trí trực tiếp xuất sắc)
-
quality quality live entertainment (giải trí trực tiếp chất lượng)
-
free free live entertainment (giải trí trực tiếp miễn phí)
-
enjoy enjoy live entertainment (thưởng thức giải trí trực tiếp)
-
provide provide live entertainment (cung cấp/tổ chức giải trí trực tiếp)
-
feature feature live entertainment (có sự góp mặt của giải trí trực tiếp)
-
attend attend live entertainment (tham dự buổi giải trí trực tiếp)
-
venue for venue for live entertainment (địa điểm cho giải trí trực tiếp)
-
night of a night of live entertainment (một đêm giải trí trực tiếp)
Idioms
-
A night of live entertainment
Một buổi tối/đêm giải trí trực tiếp (thường chỉ một sự kiện hoặc chương trình cụ thể)
"We're planning a fun night of live entertainment at the club."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một đêm giải trí trực tiếp vui vẻ tại câu lạc bộ.)
-
To provide live entertainment
Cung cấp/tổ chức giải trí trực tiếp (thường là một địa điểm hoặc tổ chức)
"Many hotels provide live entertainment for their guests."
(Nhiều khách sạn cung cấp giải trí trực tiếp cho khách của họ.)
-
The thrill of live entertainment
Cảm giác phấn khích của giải trí trực tiếp (nhấn mạnh trải nghiệm độc đáo)
"Nothing beats the thrill of live entertainment, feeling the energy of the crowd."
(Không gì sánh bằng cảm giác phấn khích của giải trí trực tiếp, cảm nhận năng lượng từ đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live entertainment
Noun PhraseHoạt động biểu diễn hoặc chương trình được thiết kế để giải trí hoặc làm hài lòng khán giả, được thực hiện trực tiếp, thay vì được ghi lại trước.
"The resort offers live entertainment every evening, including music and dance performances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live entertainment".
