(Top Banner Ad)
live entertainment
B1
Noun Phrase B1 Giải trí

live entertainment

UK: /laɪv ˌentəˈteɪnmənt/ • US: /laɪv ˌentərˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí trực tiếp biểu diễn trực tiếp văn nghệ trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performance or activity intended to amuse or please an audience, that is performed in real-time, rather than being pre-recorded.

Vietnamese Meaning

Hoạt động biểu diễn hoặc chương trình được thiết kế để giải trí hoặc làm hài lòng khán giả, được thực hiện trực tiếp, thay vì được ghi lại trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resort offers live entertainment every evening, including music and dance performances."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp các chương trình giải trí trực tiếp mỗi tối, bao gồm các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ."

  • "The city is known for its vibrant live entertainment scene."

    "Thành phố này nổi tiếng với nền giải trí trực tiếp sôi động."

  • "Many cruise ships offer live entertainment as part of their onboard activities."

    "Nhiều tàu du lịch cung cấp các chương trình giải trí trực tiếp như một phần của các hoạt động trên tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, trải nghiệm trực tiếp
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, sôi nổi, náo nhiệt
Verb entertain giải trí, chiêu đãi
Noun entertainment sự giải trí, buổi biểu diễn
Noun entertainer người biểu diễn, nghệ sĩ giải trí

Synonyms

stage show (buổi biểu diễn sân khấu)live performance (biểu diễn trực tiếp)

Antonyms

recorded entertainment (giải trí được ghi hình)

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (gốc của 'live')
*libjaną
Old English (của 'live')
lifian
Old French (gốc của 'entertain')
entretenir
Middle English (của 'live')
liven
Middle English (của 'entertain')
entertainen
Modern English
live entertainment

Nguồn gốc 'Entertainment'

Từ 'entertainment' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'entretenir', có nghĩa là 'duy trì' hoặc 'giữ vững'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để bao gồm 'mua vui' và 'giải trí', phản ánh ý tưởng về việc duy trì sự chú ý và tinh thần của mọi người thông qua các hoạt động vui vẻ.

Ý nghĩa 'Live'

Trong cụm 'live entertainment', từ 'live' có nghĩa là 'trực tiếp' hoặc 'đang diễn ra'. Nó nhấn mạnh rằng buổi biểu diễn không phải là bản ghi âm hay được phát sóng lại, mà là sự kiện đang xảy ra ngay trước mắt khán giả, tạo ra trải nghiệm tức thì và độc đáo.

Usage Note

"Live entertainment" nhấn mạnh tính chất trực tiếp, tức thời của buổi biểu diễn. Nó tạo ra một trải nghiệm độc đáo và tương tác giữa người biểu diễn và khán giả. Khác với "recorded entertainment" (giải trí được ghi hình), "live entertainment" mang đến sự sống động và không thể đoán trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live entertainment
  • great great live entertainment
    (giải trí trực tiếp tuyệt vời)
  • excellent excellent live entertainment
    (giải trí trực tiếp xuất sắc)
  • quality quality live entertainment
    (giải trí trực tiếp chất lượng)
  • free free live entertainment
    (giải trí trực tiếp miễn phí)
Verb + live entertainment
  • enjoy enjoy live entertainment
    (thưởng thức giải trí trực tiếp)
  • provide provide live entertainment
    (cung cấp/tổ chức giải trí trực tiếp)
  • feature feature live entertainment
    (có sự góp mặt của giải trí trực tiếp)
  • attend attend live entertainment
    (tham dự buổi giải trí trực tiếp)
Noun + live entertainment
  • venue for venue for live entertainment
    (địa điểm cho giải trí trực tiếp)
  • night of a night of live entertainment
    (một đêm giải trí trực tiếp)

Idioms

  • A night of live entertainment

    Một buổi tối/đêm giải trí trực tiếp (thường chỉ một sự kiện hoặc chương trình cụ thể)

    "We're planning a fun night of live entertainment at the club."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một đêm giải trí trực tiếp vui vẻ tại câu lạc bộ.)

  • To provide live entertainment

    Cung cấp/tổ chức giải trí trực tiếp (thường là một địa điểm hoặc tổ chức)

    "Many hotels provide live entertainment for their guests."

    (Nhiều khách sạn cung cấp giải trí trực tiếp cho khách của họ.)

  • The thrill of live entertainment

    Cảm giác phấn khích của giải trí trực tiếp (nhấn mạnh trải nghiệm độc đáo)

    "Nothing beats the thrill of live entertainment, feeling the energy of the crowd."

    (Không gì sánh bằng cảm giác phấn khích của giải trí trực tiếp, cảm nhận năng lượng từ đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live entertainment

Noun Phrase
Lật mặt

Hoạt động biểu diễn hoặc chương trình được thiết kế để giải trí hoặc làm hài lòng khán giả, được thực hiện trực tiếp, thay vì được ghi lại trước.

"The resort offers live entertainment every evening, including music and dance performances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live entertainment".

Vai trò cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giải trí trực tiếp đóng một vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng. Các buổi hòa nhạc, kịch, lễ hội đường phố, và các sự kiện thể thao trực tiếp thường là những dịp để mọi người cùng nhau tụ tập, chia sẻ trải nghiệm và củng cố các mối quan hệ xã hội.

Đa dạng hình thức

Giải trí trực tiếp bao gồm một loạt các hình thức nghệ thuật và hoạt động, từ các buổi biểu diễn âm nhạc (rock, pop, jazz, cổ điển), kịch (drama, hài kịch), vũ đạo, xiếc, ảo thuật cho đến hài độc thoại. Sự đa dạng này phản ánh sự phong phú trong sở thích và thị hiếu của công chúng, đồng thời tạo ra nhiều lựa chọn cho mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội.