wholesome entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Entertainment that is considered morally good or beneficial to the mind or body.
Vietnamese Meaning
Giải trí lành mạnh, được coi là tốt về mặt đạo đức hoặc có lợi cho tâm trí hoặc cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community theatre always puts on wholesome entertainment for families."
"Nhà hát cộng đồng luôn mang đến những chương trình giải trí lành mạnh cho các gia đình."
-
"The film was praised for being wholesome entertainment that the whole family could enjoy."
"Bộ phim được ca ngợi là một hình thức giải trí lành mạnh mà cả gia đình có thể thưởng thức."
-
"We need more wholesome entertainment options for children on television."
"Chúng ta cần nhiều lựa chọn giải trí lành mạnh hơn cho trẻ em trên truyền hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wholesomeness | Sự lành mạnh, tính có ích |
| Verb | entertain | Giải trí, mua vui, tiếp đãi |
| Noun | entertainer | Người làm giải trí, nghệ sĩ |
| Adjective | entertaining | Mang tính giải trí, thú vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wholesome entertainment' thường được sử dụng để mô tả các loại hình giải trí phù hợp cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em, và không chứa các yếu tố bạo lực, tình dục, hoặc ngôn ngữ thô tục. Nó nhấn mạnh giá trị đạo đức và giáo dục, mang lại niềm vui mà không gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide wholesome entertainment (cung cấp giải trí lành mạnh)
-
enjoy enjoy wholesome entertainment (thưởng thức giải trí lành mạnh)
-
seek seek wholesome entertainment (tìm kiếm giải trí lành mạnh)
-
quality quality wholesome entertainment (giải trí lành mạnh chất lượng)
-
family-friendly family-friendly wholesome entertainment (giải trí lành mạnh thân thiện với gia đình)
-
appropriate appropriate wholesome entertainment (giải trí lành mạnh phù hợp)
Idioms
-
a source of wholesome entertainment
một nguồn giải trí lành mạnh
"Children's animated movies are often considered a great source of wholesome entertainment."
(Phim hoạt hình dành cho trẻ em thường được coi là một nguồn giải trí lành mạnh tuyệt vời.)
-
promote wholesome entertainment
thúc đẩy/quảng bá giải trí lành mạnh
"Many organizations aim to promote wholesome entertainment for young people."
(Nhiều tổ chức hướng đến việc thúc đẩy giải trí lành mạnh cho giới trẻ.)
-
prioritize wholesome entertainment
ưu tiên giải trí lành mạnh
"Parents should prioritize wholesome entertainment to ensure their children's positive development."
(Cha mẹ nên ưu tiên giải trí lành mạnh để đảm bảo sự phát triển tích cực của con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesome entertainment
Tính từ + Danh từGiải trí lành mạnh, được coi là tốt về mặt đạo đức hoặc có lợi cho tâm trí hoặc cơ thể.
"The community theatre always puts on wholesome entertainment for families."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the movie provided wholesome entertainment, the entire family enjoyed the evening together. |
Bởi vì bộ phim mang lại sự giải trí lành mạnh, cả gia đình đã cùng nhau tận hưởng buổi tối. |
| Phủ định | Unless we can find wholesome entertainment options, we won't allow the children to watch TV. |
Trừ khi chúng ta có thể tìm thấy các lựa chọn giải trí lành mạnh, chúng ta sẽ không cho phép bọn trẻ xem TV. |
| Nghi vấn | If the show offers wholesome entertainment, will you let the kids stay up a little later? |
Nếu chương trình mang lại sự giải trí lành mạnh, bạn có cho bọn trẻ thức khuya hơn một chút không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For wholesome entertainment, families often choose board games, outdoor activities, and engaging books. |
Để có được giải trí lành mạnh, các gia đình thường chọn trò chơi trên bàn cờ, các hoạt động ngoài trời và những cuốn sách hấp dẫn. |
| Phủ định | That movie, despite its popularity, isn't exactly wholesome entertainment, as it contains violence and mature themes. |
Bộ phim đó, mặc dù phổ biến, không hẳn là giải trí lành mạnh, vì nó chứa bạo lực và các chủ đề người lớn. |
| Nghi vấn | Is that show considered wholesome entertainment, or does it have elements that might be unsuitable for children? |
Chương trình đó có được coi là giải trí lành mạnh không, hay nó có những yếu tố có thể không phù hợp với trẻ em? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community theater provides wholesome entertainment for families. |
Nhà hát cộng đồng cung cấp giải trí lành mạnh cho các gia đình. |
| Phủ định | That reality show is not wholesome entertainment; it's quite exploitative. |
Chương trình truyền hình thực tế đó không phải là giải trí lành mạnh; nó khá khai thác. |
| Nghi vấn | Is that animated movie considered wholesome entertainment for young children? |
Bộ phim hoạt hình đó có được coi là giải trí lành mạnh cho trẻ nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome entertainment".
