(Top Banner Ad)
wholesome entertainment
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giải trí

wholesome entertainment

UK: /ˈhəʊl.səm ˌen.təˈteɪn.mənt/ • US: /ˈhoʊl.səm ˌen.t̬ərˈteɪn.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí lành mạnh chương trình giải trí bổ ích hoạt động giải trí lành mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entertainment that is considered morally good or beneficial to the mind or body.

Vietnamese Meaning

Giải trí lành mạnh, được coi là tốt về mặt đạo đức hoặc có lợi cho tâm trí hoặc cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community theatre always puts on wholesome entertainment for families."

    "Nhà hát cộng đồng luôn mang đến những chương trình giải trí lành mạnh cho các gia đình."

  • "The film was praised for being wholesome entertainment that the whole family could enjoy."

    "Bộ phim được ca ngợi là một hình thức giải trí lành mạnh mà cả gia đình có thể thưởng thức."

  • "We need more wholesome entertainment options for children on television."

    "Chúng ta cần nhiều lựa chọn giải trí lành mạnh hơn cho trẻ em trên truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholesomeness Sự lành mạnh, tính có ích
Verb entertain Giải trí, mua vui, tiếp đãi
Noun entertainer Người làm giải trí, nghệ sĩ
Adjective entertaining Mang tính giải trí, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hālsum
Old French
entretenir
Middle English
wholesum
Middle English
entertènement
Modern English
wholesome entertainment

Nguồn gốc của 'Wholesome'

Từ "wholesome" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hālsum", mang ý nghĩa "có ích cho sức khỏe" hoặc "lành mạnh". Nó liên quan chặt chẽ với từ "whole" (toàn bộ, lành lặn, khỏe mạnh), thể hiện sự hoàn chỉnh và không bị tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ thức ăn hoặc khí hậu có lợi cho sức khỏe.

Hành trình của 'Entertainment'

Từ "entertainment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "entretenir", ban đầu có nghĩa là "duy trì", "giữ gìn". Sau này, nó phát triển thêm nghĩa "làm vui lòng", "giải trí" hoặc "tiếp đãi". Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp trung đại và dần mang ý nghĩa phổ biến như ngày nay về việc cung cấp niềm vui và sự thư giãn.

Usage Note

Cụm từ 'wholesome entertainment' thường được sử dụng để mô tả các loại hình giải trí phù hợp cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em, và không chứa các yếu tố bạo lực, tình dục, hoặc ngôn ngữ thô tục. Nó nhấn mạnh giá trị đạo đức và giáo dục, mang lại niềm vui mà không gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wholesome entertainment
  • provide provide wholesome entertainment
    (cung cấp giải trí lành mạnh)
  • enjoy enjoy wholesome entertainment
    (thưởng thức giải trí lành mạnh)
  • seek seek wholesome entertainment
    (tìm kiếm giải trí lành mạnh)
Adjective modifying wholesome entertainment
  • quality quality wholesome entertainment
    (giải trí lành mạnh chất lượng)
  • family-friendly family-friendly wholesome entertainment
    (giải trí lành mạnh thân thiện với gia đình)
  • appropriate appropriate wholesome entertainment
    (giải trí lành mạnh phù hợp)

Idioms

  • a source of wholesome entertainment

    một nguồn giải trí lành mạnh

    "Children's animated movies are often considered a great source of wholesome entertainment."

    (Phim hoạt hình dành cho trẻ em thường được coi là một nguồn giải trí lành mạnh tuyệt vời.)

  • promote wholesome entertainment

    thúc đẩy/quảng bá giải trí lành mạnh

    "Many organizations aim to promote wholesome entertainment for young people."

    (Nhiều tổ chức hướng đến việc thúc đẩy giải trí lành mạnh cho giới trẻ.)

  • prioritize wholesome entertainment

    ưu tiên giải trí lành mạnh

    "Parents should prioritize wholesome entertainment to ensure their children's positive development."

    (Cha mẹ nên ưu tiên giải trí lành mạnh để đảm bảo sự phát triển tích cực của con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesome entertainment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giải trí lành mạnh, được coi là tốt về mặt đạo đức hoặc có lợi cho tâm trí hoặc cơ thể.

"The community theatre always puts on wholesome entertainment for families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the movie provided wholesome entertainment, the entire family enjoyed the evening together.
Bởi vì bộ phim mang lại sự giải trí lành mạnh, cả gia đình đã cùng nhau tận hưởng buổi tối.
Phủ định
Unless we can find wholesome entertainment options, we won't allow the children to watch TV.
Trừ khi chúng ta có thể tìm thấy các lựa chọn giải trí lành mạnh, chúng ta sẽ không cho phép bọn trẻ xem TV.
Nghi vấn
If the show offers wholesome entertainment, will you let the kids stay up a little later?
Nếu chương trình mang lại sự giải trí lành mạnh, bạn có cho bọn trẻ thức khuya hơn một chút không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For wholesome entertainment, families often choose board games, outdoor activities, and engaging books.
Để có được giải trí lành mạnh, các gia đình thường chọn trò chơi trên bàn cờ, các hoạt động ngoài trời và những cuốn sách hấp dẫn.
Phủ định
That movie, despite its popularity, isn't exactly wholesome entertainment, as it contains violence and mature themes.
Bộ phim đó, mặc dù phổ biến, không hẳn là giải trí lành mạnh, vì nó chứa bạo lực và các chủ đề người lớn.
Nghi vấn
Is that show considered wholesome entertainment, or does it have elements that might be unsuitable for children?
Chương trình đó có được coi là giải trí lành mạnh không, hay nó có những yếu tố có thể không phù hợp với trẻ em?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community theater provides wholesome entertainment for families.
Nhà hát cộng đồng cung cấp giải trí lành mạnh cho các gia đình.
Phủ định
That reality show is not wholesome entertainment; it's quite exploitative.
Chương trình truyền hình thực tế đó không phải là giải trí lành mạnh; nó khá khai thác.
Nghi vấn
Is that animated movie considered wholesome entertainment for young children?
Bộ phim hoạt hình đó có được coi là giải trí lành mạnh cho trẻ nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome entertainment".

Giải trí lành mạnh và giá trị gia đình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các quốc gia như Hoa Kỳ, khái niệm 'giải trí lành mạnh' thường gắn liền với các giá trị gia đình và sự bảo vệ trẻ em. Các bậc phụ huynh và tổ chức giáo dục thường tìm kiếm những nội dung giải trí không có bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu hay cảnh nóng, nhằm đảm bảo môi trường phát triển tích cực và an toàn về mặt tinh thần cho trẻ nhỏ.

Hệ thống xếp hạng nội dung

Để hỗ trợ công chúng, đặc biệt là phụ huynh, trong việc lựa chọn 'giải trí lành mạnh', nhiều quốc gia phương Tây đã phát triển các hệ thống xếp hạng nội dung phim ảnh, trò chơi điện tử và truyền hình (ví dụ: G, PG, PG-13, R ở Mỹ; PEGI ở Châu Âu). Các xếp hạng này cung cấp thông tin chi tiết về mức độ phù hợp của nội dung cho từng lứa tuổi, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt.