(Top Banner Ad)
domestic relations law
C1
Danh từ C1 Luật pháp

domestic relations law

Nghĩa tiếng Việt

luật về quan hệ gia đình luật hôn nhân và gia đình (mặc dù không hoàn toàn chính xác) luật dân sự liên quan đến các vấn đề gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of law that deals with family matters such as divorce, child custody, and spousal support.

Vietnamese Meaning

Ngành luật liên quan đến các vấn đề gia đình như ly hôn, quyền nuôi con và cấp dưỡng cho vợ/chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cases involving divorce and child custody fall under the purview of domestic relations law."

    "Các vụ án liên quan đến ly hôn và quyền nuôi con thuộc thẩm quyền của luật về quan hệ gia đình."

  • "The judge specialized in domestic relations law."

    "Vị thẩm phán chuyên về luật quan hệ gia đình."

  • "Domestic relations law is a complex field of legal practice."

    "Luật quan hệ gia đình là một lĩnh vực thực hành pháp lý phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domesticity sự tề gia nội trợ, đời sống gia đình
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước
Verb domesticate thuần hóa, làm quen với cuộc sống gia đình
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Noun relative người thân, họ hàng
Verb relate liên quan, kể lại
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun lawyer luật sư
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Verb legalize hợp pháp hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
English
domestic
Latin
referre
Latin
relatio
English
relation
Old Norse
lagu
English
law
Modern English
domestic relations law

Nguồn Gốc Của 'Domestic'

Từ 'domestic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'gia đình'. Do đó, 'domestic' mang ý nghĩa liên quan đến gia đình, mái ấm hoặc trong nước. Trong cụm 'domestic relations law', nó nhấn mạnh các mối quan hệ xảy ra trong khuôn khổ gia đình.

Nguồn Gốc Của 'Relation'

'Relation' xuất phát từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự đưa lại' hay 'báo cáo', từ động từ 'referre' (mang trở lại). Nó phát triển ý nghĩa thành 'mối liên hệ' hoặc 'sự kết nối'. Trong luật pháp, 'relations' chỉ đến các mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Nguồn Gốc Của 'Law'

Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'lagu', có nghĩa là 'một thứ gì đó được đặt ra, được cố định'. Ý nghĩa này rất phù hợp với bản chất của luật pháp – các quy tắc và quy định được thiết lập để quản lý xã hội. Khi ghép lại, 'domestic relations law' là tập hợp các quy tắc này trong phạm vi gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt khi thảo luận về các vụ kiện liên quan đến các vấn đề gia đình. Nó bao hàm một loạt các vấn đề pháp lý phát sinh từ hoặc liên quan đến các mối quan hệ gia đình. Nó khác với 'family law' ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào các vấn đề phát sinh *từ* các mối quan hệ gia đình đã tồn tại (ví dụ: ly hôn) chứ không chỉ đơn thuần là *ảnh hưởng* đến gia đình (ví dụ: luật thừa kế).

Prepositions

under within

Under (trong khuôn khổ của luật này), within (trong phạm vi của luật này)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domestic relations law
  • practice practice domestic relations law
    (hành nghề luật hôn nhân và gia đình)
  • specialize in specialize in domestic relations law
    (chuyên về luật hôn nhân và gia đình)
  • study study domestic relations law
    (nghiên cứu luật hôn nhân và gia đình)
  • apply apply domestic relations law
    (áp dụng luật hôn nhân và gia đình)
Noun phrase with domestic relations law
  • field of the field of domestic relations law
    (lĩnh vực luật hôn nhân và gia đình)
  • expert in an expert in domestic relations law
    (một chuyên gia về luật hôn nhân và gia đình)
  • cases involving cases involving domestic relations law
    (các vụ án liên quan đến luật hôn nhân và gia đình)
  • reforms to reforms to domestic relations law
    (cải cách luật hôn nhân và gia đình)

Idioms

  • practice domestic relations law

    Hành nghề/làm việc trong lĩnh vực luật hôn nhân và gia đình (chỉ công việc của luật sư).

    "She decided to practice domestic relations law after graduating from law school."

    (Cô ấy quyết định hành nghề luật hôn nhân và gia đình sau khi tốt nghiệp trường luật.)

  • specialist in domestic relations law

    Chuyên gia/người có chuyên môn cao về luật hôn nhân và gia đình.

    "For complex divorce cases, you should consult a specialist in domestic relations law."

    (Đối với các vụ ly hôn phức tạp, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia về luật hôn nhân và gia đình.)

  • issues governed by domestic relations law

    Các vấn đề được quy định/điều chỉnh bởi luật hôn nhân và gia đình.

    "Child custody is one of the key issues governed by domestic relations law."

    (Quyền nuôi con là một trong những vấn đề cốt lõi được điều chỉnh bởi luật hôn nhân và gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic relations law

Danh từ
Lật mặt

Ngành luật liên quan đến các vấn đề gia đình như ly hôn, quyền nuôi con và cấp dưỡng cho vợ/chồng.

"Cases involving divorce and child custody fall under the purview of domestic relations law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic relations law".

Tầm quan trọng của Gia đình trong Luật pháp

Luật hôn nhân và gia đình là một nhánh pháp luật cực kỳ quan trọng ở các nước phương Tây, phản ánh giá trị cốt lõi của gia đình trong xã hội. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề như kết hôn và ly hôn mà còn bảo vệ quyền lợi của trẻ em, giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn và đảm bảo sự công bằng giữa các thành viên trong gia đình.

Sự Phát triển của Định nghĩa Gia đình

Theo thời gian, khái niệm 'gia đình' đã có nhiều thay đổi ở các xã hội phương Tây. Luật hôn nhân và gia đình cũng đã phải thích nghi để bao gồm các cấu trúc gia đình mới như hôn nhân đồng giới, gia đình cha/mẹ đơn thân, hoặc các cặp đôi sống chung mà không kết hôn. Điều này cho thấy tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh của pháp luật để phù hợp với sự tiến hóa của xã hội.