(Top Banner Ad)
family lawyer
B2
Danh từ B2 Luật pháp

family lawyer

UK: /ˈfæməli ˈlɔːjər/ • US: /ˈfæməli ˈlɔɪər/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư chuyên về luật gia đình luật sư gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lawyer who specializes in family law, dealing with issues such as divorce, child custody, adoption, and domestic violence.

Vietnamese Meaning

Một luật sư chuyên về luật gia đình, giải quyết các vấn đề như ly hôn, quyền nuôi con, nhận con nuôi và bạo lực gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a family lawyer to handle her divorce case."

    "Cô ấy đã thuê một luật sư chuyên về luật gia đình để giải quyết vụ ly hôn của mình."

  • "If you are going through a divorce, it is important to find a good family lawyer."

    "Nếu bạn đang trải qua ly hôn, điều quan trọng là phải tìm một luật sư chuyên về luật gia đình giỏi."

  • "A family lawyer can help you navigate the complex legal issues involved in adoption."

    "Một luật sư chuyên về luật gia đình có thể giúp bạn giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến việc nhận con nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Noun law luật pháp
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective legal hợp pháp, thuộc về luật pháp
Verb familiarize làm quen, làm cho thân thuộc
Adverb legally một cách hợp pháp, về mặt pháp lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
family
English
lawyer
English (compound)
family lawyer

Gốc Từ 'Luật Sư Gia Đình'

Cụm từ 'family lawyer' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'family' (gia đình) và 'lawyer' (luật sư). Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia' (hộ gia đình) và phát triển qua tiếng Pháp cổ. Từ 'lawyer' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'laiere' hoặc 'loier', chỉ người chuyên về luật pháp. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành khái niệm 'luật sư gia đình' - một chuyên gia pháp lý chuyên xử lý các vấn đề liên quan đến gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'family lawyer' thường được sử dụng để chỉ một luật sư có kinh nghiệm và chuyên môn trong các vấn đề pháp lý liên quan đến các mối quan hệ gia đình. Họ có thể đại diện cho khách hàng trong các vụ kiện tụng hoặc tư vấn pháp lý để giúp họ giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình.

Prepositions

with for

‘with’ thường được sử dụng khi nói về việc luật sư làm việc với một loại vấn đề cụ thể (ví dụ: a family lawyer who works with child custody cases). ‘for’ thường được sử dụng khi nói về việc luật sư đại diện cho một người (ví dụ: I need a family lawyer for my divorce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family lawyer
  • experienced an experienced family lawyer
    (một luật sư gia đình giàu kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated family lawyer
    (một luật sư gia đình tận tâm)
  • competent a competent family lawyer
    (một luật sư gia đình có năng lực)
  • divorce a divorce family lawyer
    (một luật sư gia đình chuyên về ly hôn)
Verb + family lawyer
  • hire to hire a family lawyer
    (thuê một luật sư gia đình)
  • consult to consult a family lawyer
    (tham khảo ý kiến luật sư gia đình)
  • contact to contact a family lawyer
    (liên hệ với luật sư gia đình)
  • become to become a family lawyer
    (trở thành luật sư gia đình)

Idioms

  • retain a family lawyer

    thuê (và giữ dịch vụ của) một luật sư gia đình

    "It's wise to retain a family lawyer for complex divorce cases."

    (Việc thuê một luật sư gia đình là khôn ngoan cho các vụ ly hôn phức tạp.)

  • have a family lawyer on retainer

    có luật sư gia đình thường trực (sẵn sàng tư vấn khi cần)

    "Some high-net-worth individuals have a family lawyer on retainer for ongoing legal advice."

    (Một số cá nhân giàu có có luật sư gia đình thường trực để được tư vấn pháp lý liên tục.)

  • consult a family lawyer for advice

    tham khảo ý kiến luật sư gia đình để được tư vấn

    "Before making any major family legal decisions, you should consult a family lawyer for advice."

    (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định pháp lý lớn nào liên quan đến gia đình, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư gia đình để được tư vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family lawyer

Danh từ
Lật mặt

Một luật sư chuyên về luật gia đình, giải quyết các vấn đề như ly hôn, quyền nuôi con, nhận con nuôi và bạo lực gia đình.

"She hired a family lawyer to handle her divorce case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family lawyer".

Vai trò đa dạng của luật sư gia đình

Ở các nước phương Tây, luật sư gia đình không chỉ giải quyết các vụ ly hôn hay tranh chấp quyền nuôi con. Họ còn hỗ trợ trong nhiều lĩnh vực khác như thủ tục nhận con nuôi, soạn thảo di chúc, quản lý tài sản sau khi mất, hay giải quyết các vấn đề bạo lực gia đình. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi pháp lý của các thành viên trong gia đình.

Tầm quan trọng của sự tin cậy và bảo mật

Mối quan hệ giữa khách hàng và luật sư gia đình đòi hỏi sự tin cậy cao độ, vì họ thường phải xử lý các vấn đề rất nhạy cảm và riêng tư. Luật sư có nghĩa vụ bảo mật mọi thông tin được chia sẻ, đảm bảo rằng thông tin cá nhân và chi tiết vụ việc của gia đình được giữ kín và an toàn tuyệt đối. Điều này giúp khách hàng cảm thấy thoải mái và an toàn khi chia sẻ thông tin.