fantastic art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extraordinarily good or attractive; imaginative and unrealistic; whimsical.
Vietnamese Meaning
Vô cùng tốt hoặc hấp dẫn; giàu trí tưởng tượng và phi thực tế; kỳ quái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist created a series of fantastic art pieces inspired by mythology."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời lấy cảm hứng từ thần thoại."
-
"The exhibition featured a collection of fantastic art from around the world."
"Triển lãm giới thiệu một bộ sưu tập nghệ thuật kỳ ảo từ khắp nơi trên thế giới."
-
"His paintings are a wonderful example of fantastic art, full of symbolism and hidden meanings."
"Những bức tranh của anh ấy là một ví dụ tuyệt vời về nghệ thuật kỳ ảo, chứa đầy biểu tượng và ý nghĩa tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fantasy | sự tưởng tượng, điều kì ảo, thế giới tưởng tượng |
| Verb | fantasize | tưởng tượng, mơ mộng (thường về những điều không có thật) |
| Adverb | fantastically | một cách kì ảo, phi thường, tuyệt vời |
| Noun | artist | nghệ sĩ |
| Adjective | artistic | thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| Adverb | artistically | một cách nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'fantastic' dùng để mô tả nghệ thuật, nó thường mang ý nghĩa là nghệ thuật đó có tính chất siêu thực, kỳ ảo, thoát ly khỏi thực tế thông thường. Nó khác với 'good' (tốt) ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn và yếu tố sáng tạo vượt trội. So với 'amazing' (kinh ngạc), 'fantastic' nhấn mạnh vào yếu tố bất ngờ và độc đáo.
Khi được dùng như một cụm danh từ, 'fantastic art' ám chỉ một thể loại nghệ thuật cụ thể. Thể loại này tập trung vào những hình ảnh và ý tưởng vượt ra ngoài giới hạn của thực tế, thường mang tính biểu tượng và ẩn dụ cao. Nó khác với 'realism' (chủ nghĩa hiện thực) ở mục đích và phương pháp biểu đạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
captivating captivating fantastic art (nghệ thuật kì ảo quyến rũ)
-
mesmerizing mesmerizing fantastic art (nghệ thuật kì ảo mê hoặc)
-
surreal surreal fantastic art (nghệ thuật kì ảo siêu thực)
-
visionary visionary fantastic art (nghệ thuật kì ảo có tầm nhìn)
-
create create fantastic art (tạo ra nghệ thuật kì ảo)
-
explore explore fantastic art (khám phá nghệ thuật kì ảo)
-
appreciate appreciate fantastic art (đánh giá cao nghệ thuật kì ảo)
-
admire admire fantastic art (ngưỡng mộ nghệ thuật kì ảo)
-
genre genre of fantastic art (thể loại nghệ thuật kì ảo)
-
world the world of fantastic art (thế giới nghệ thuật kì ảo)
-
exhibition an exhibition of fantastic art (một triển lãm nghệ thuật kì ảo)
Idioms
-
a realm of fantastic art
một thế giới/lĩnh vực nghệ thuật kì ảo
"The artist's imagination opened up a whole new realm of fantastic art."
(Trí tưởng tượng của người nghệ sĩ đã mở ra một thế giới nghệ thuật kì ảo hoàn toàn mới.)
-
works of fantastic art
các tác phẩm nghệ thuật kì ảo
"Her gallery features many unique works of fantastic art."
(Phòng trưng bày của cô ấy có nhiều tác phẩm nghệ thuật kì ảo độc đáo.)
-
inspired by fantastic art
được truyền cảm hứng từ nghệ thuật kì ảo
"Many modern fantasy writers are deeply inspired by fantastic art."
(Nhiều nhà văn truyện giả tưởng hiện đại được truyền cảm hứng sâu sắc từ nghệ thuật kì ảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantastic art
tính từVô cùng tốt hoặc hấp dẫn; giàu trí tưởng tượng và phi thực tế; kỳ quái.
"The artist created a series of fantastic art pieces inspired by mythology."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study fantastic art, you will appreciate the creativity of human expression. |
Nếu bạn học về nghệ thuật tuyệt vời, bạn sẽ đánh giá cao sự sáng tạo của biểu hiện con người. |
| Phủ định | If the museum doesn't showcase fantastic art, many visitors will be disappointed. |
Nếu bảo tàng không trưng bày nghệ thuật tuyệt vời, nhiều khách tham quan sẽ thất vọng. |
| Nghi vấn | Will people understand the message if the artist uses fantastic imagery? |
Mọi người có hiểu được thông điệp không nếu nghệ sĩ sử dụng hình ảnh tuyệt vời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantastic art".
