(Top Banner Ad)
surreal art
B2
tính từ (adjective) B2 Nghệ thuật

surreal art

UK: /səˈriːəl/ • US: /səˈriːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật siêu thực tranh siêu thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the qualities of surrealism; bizarre.

Vietnamese Meaning

Có những phẩm chất của chủ nghĩa siêu thực; kỳ dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dream was completely surreal."

    "Giấc mơ hoàn toàn siêu thực."

  • "The exhibition featured a range of surreal art."

    "Triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật siêu thực."

  • "Surreal art often challenges our perceptions of reality."

    "Nghệ thuật siêu thực thường thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Surrealism Chủ nghĩa siêu thực (phong trào nghệ thuật và văn học)
Noun Surrealist Người theo chủ nghĩa siêu thực; tác phẩm siêu thực
Adjective surreal Siêu thực, phi thực tế, kỳ lạ như trong mơ
Adverb surreally Một cách siêu thực, một cách phi thực tế
Noun art Nghệ thuật, mỹ thuật
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic Có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
realis
French
réel
French
surréalisme
English
surreal
English
surreal art

Nguồn Gốc Của Chủ Nghĩa Siêu Thực

Thuật ngữ 'surréalisme' (siêu thực) được nhà thơ người Pháp Guillaume Apollinaire đặt ra vào năm 1917, kết hợp tiền tố 'sur-' (trên, vượt qua) và 'réalisme' (chủ nghĩa hiện thực). Sau đó, nó được nhà văn André Breton và các nghệ sĩ khác phát triển thành một phong trào nghệ thuật, văn học mạnh mẽ vào những năm 1920. Mục tiêu của họ là giải phóng tiềm thức và khám phá một 'thực tại cao hơn' (sur-reality) thông qua giấc mơ, trí tưởng tượng phi lý và sự vô thức, thoát khỏi logic và lý trí.

Usage Note

Tính từ 'surreal' mô tả một cái gì đó có đặc điểm phi thực tế, kỳ lạ, vượt ra ngoài logic và hiện thực thông thường. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, hình ảnh, hoặc tác phẩm nghệ thuật mang tính mơ hồ, vô lý và đôi khi gây khó hiểu. So với 'strange' (lạ lùng), 'surreal' mang sắc thái mạnh hơn về sự bất thường và phi lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surreal art
  • dreamlike dreamlike surreal art
    (nghệ thuật siêu thực như mơ)
  • provocative provocative surreal art
    (nghệ thuật siêu thực đầy tính khiêu khích/gợi mở)
  • iconic iconic surreal art
    (nghệ thuật siêu thực mang tính biểu tượng)
Verb + surreal art
  • create create surreal art
    (sáng tạo nghệ thuật siêu thực)
  • display display surreal art
    (trưng bày nghệ thuật siêu thực)
  • interpret interpret surreal art
    (diễn giải/thấu hiểu nghệ thuật siêu thực)
surreal art + Verb
  • challenges surreal art challenges perceptions
    (nghệ thuật siêu thực thách thức nhận thức)
  • explores surreal art explores the subconscious
    (nghệ thuật siêu thực khám phá tiềm thức)

Idioms

  • It's like a piece of surreal art.

    Nó giống như một tác phẩm nghệ thuật siêu thực. (Dùng để diễn tả một tình huống hoặc cảnh tượng kỳ lạ, phi thực tế, gây sốc hoặc khó hiểu).

    "The chaotic protest scene with people dressed in animal costumes looked like a piece of surreal art."

    (Cảnh tượng cuộc biểu tình hỗn loạn với những người mặc trang phục động vật trông giống như một tác phẩm nghệ thuật siêu thực.)

  • The lines between reality and surreal art blur.

    Ranh giới giữa thực tế và nghệ thuật siêu thực trở nên mờ nhạt. (Dùng khi nói về việc một cái gì đó rất phi thực tế, khó phân biệt với tưởng tượng hoặc khi ai đó chìm đắm trong thế giới tưởng tượng).

    "His dreams were so vivid that sometimes the lines between reality and surreal art blurred for him."

    (Những giấc mơ của anh ấy sống động đến nỗi đôi khi ranh giới giữa thực tế và nghệ thuật siêu thực trở nên mờ nhạt đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surreal art

tính từ (adjective)
Lật mặt

Có những phẩm chất của chủ nghĩa siêu thực; kỳ dị.

"The dream was completely surreal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surreal art".

Những Nghệ Sĩ Tiêu Biểu và Mục Tiêu Của Họ

Chủ nghĩa Siêu thực nổi tiếng với các nghệ sĩ như Salvador Dalí, René Magritte và Max Ernst. Họ tìm cách thể hiện những giấc mơ, nỗi sợ hãi và ham muốn sâu thẳm nhất của con người, phá vỡ các quy tắc và chuẩn mực thông thường để tạo ra những hình ảnh và ý tưởng mới mẻ, đôi khi gây sốc.

Ảnh Hưởng Lớn Đến Nhiều Lĩnh Vực

Ảnh hưởng của nghệ thuật siêu thực không chỉ giới hạn trong hội họa mà còn lan rộng sang điện ảnh, văn học, nhiếp ảnh, thời trang và thậm chí cả quảng cáo. Phong trào này đã mở ra những cách nhìn mới về sự sáng tạo, khuyến khích các nghệ sĩ khai thác tiềm năng vô hạn của trí tưởng tượng và thế giới nội tâm.