surreal art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the qualities of surrealism; bizarre.
Vietnamese Meaning
Có những phẩm chất của chủ nghĩa siêu thực; kỳ dị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dream was completely surreal."
"Giấc mơ hoàn toàn siêu thực."
-
"The exhibition featured a range of surreal art."
"Triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật siêu thực."
-
"Surreal art often challenges our perceptions of reality."
"Nghệ thuật siêu thực thường thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Surrealism | Chủ nghĩa siêu thực (phong trào nghệ thuật và văn học) |
| Noun | Surrealist | Người theo chủ nghĩa siêu thực; tác phẩm siêu thực |
| Adjective | surreal | Siêu thực, phi thực tế, kỳ lạ như trong mơ |
| Adverb | surreally | Một cách siêu thực, một cách phi thực tế |
| Noun | art | Nghệ thuật, mỹ thuật |
| Noun | artist | Nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adjective | artistic | Có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'surreal' mô tả một cái gì đó có đặc điểm phi thực tế, kỳ lạ, vượt ra ngoài logic và hiện thực thông thường. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, hình ảnh, hoặc tác phẩm nghệ thuật mang tính mơ hồ, vô lý và đôi khi gây khó hiểu. So với 'strange' (lạ lùng), 'surreal' mang sắc thái mạnh hơn về sự bất thường và phi lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dreamlike dreamlike surreal art (nghệ thuật siêu thực như mơ)
-
provocative provocative surreal art (nghệ thuật siêu thực đầy tính khiêu khích/gợi mở)
-
iconic iconic surreal art (nghệ thuật siêu thực mang tính biểu tượng)
-
create create surreal art (sáng tạo nghệ thuật siêu thực)
-
display display surreal art (trưng bày nghệ thuật siêu thực)
-
interpret interpret surreal art (diễn giải/thấu hiểu nghệ thuật siêu thực)
-
challenges surreal art challenges perceptions (nghệ thuật siêu thực thách thức nhận thức)
-
explores surreal art explores the subconscious (nghệ thuật siêu thực khám phá tiềm thức)
Idioms
-
It's like a piece of surreal art.
Nó giống như một tác phẩm nghệ thuật siêu thực. (Dùng để diễn tả một tình huống hoặc cảnh tượng kỳ lạ, phi thực tế, gây sốc hoặc khó hiểu).
"The chaotic protest scene with people dressed in animal costumes looked like a piece of surreal art."
(Cảnh tượng cuộc biểu tình hỗn loạn với những người mặc trang phục động vật trông giống như một tác phẩm nghệ thuật siêu thực.)
-
The lines between reality and surreal art blur.
Ranh giới giữa thực tế và nghệ thuật siêu thực trở nên mờ nhạt. (Dùng khi nói về việc một cái gì đó rất phi thực tế, khó phân biệt với tưởng tượng hoặc khi ai đó chìm đắm trong thế giới tưởng tượng).
"His dreams were so vivid that sometimes the lines between reality and surreal art blurred for him."
(Những giấc mơ của anh ấy sống động đến nỗi đôi khi ranh giới giữa thực tế và nghệ thuật siêu thực trở nên mờ nhạt đối với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surreal art
tính từ (adjective)Có những phẩm chất của chủ nghĩa siêu thực; kỳ dị.
"The dream was completely surreal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surreal art".
