(Top Banner Ad)
fantastic time
B1
Tính từ B1 Chung

fantastic time

UK: /fænˈtæs.tɪk/ • US: /fænˈtæs.tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian tuyệt vời khoảng thời gian tuyệt vời thời gian rất vui thời gian đáng nhớ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extraordinarily good or attractive.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a fantastic time at the beach."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."

  • "We had a fantastic time at the party."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."

  • "I spent a fantastic time traveling in Europe."

    "Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi du lịch ở châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy Sự tưởng tượng, ảo mộng
Adverb fantastically Một cách tuyệt vời, phi thường
Noun timer Đồng hồ hẹn giờ, thiết bị hẹn giờ
Adjective timeless Vĩnh cửu, không lỗi thời
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bha-
Ancient Greek
phantasia (imagination, appearance)
Late Latin
phantasticus (imaginary)
Old French
fantastique
English
fantastic (late 16th century: imaginary/eccentric; mid-20th century: excellent)

Sự Biến Đổi Kỳ Diệu của 'Fantastic'

Ban đầu, từ 'fantastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phantasia', mang ý nghĩa 'sự tưởng tượng' hoặc 'sự xuất hiện'. Nó từng được dùng để mô tả những gì chỉ tồn tại trong trí óc, không có thật, hoặc kỳ quái. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20, nghĩa của 'fantastic' đã phát triển mạnh mẽ để chỉ 'tuyệt vời', 'phi thường' hoặc 'xuất sắc'. Chính nhờ sự thay đổi nghĩa tích cực này mà cụm từ 'fantastic time' trở nên phổ biến, diễn tả một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ và đáng nhớ.

Usage Note

Từ 'fantastic' mang ý nghĩa tích cực, diễn tả sự tuyệt vời, vượt trội, gây ấn tượng mạnh. Nó thường dùng để nhấn mạnh mức độ của sự vui vẻ, thú vị hoặc sự thành công. So với 'good', 'fantastic' mạnh mẽ hơn rất nhiều. Nó gần nghĩa với 'amazing', 'wonderful', 'excellent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fantastic time
  • have a fantastic time
    (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
  • spend a fantastic time (doing sth)
    (trải qua một khoảng thời gian tuyệt vời (làm gì đó))
  • enjoy a fantastic time
    (tận hưởng một khoảng thời gian tuyệt vời)
Adverb + fantastic time
  • truly a fantastic time
    (một khoảng thời gian thực sự tuyệt vời)
  • absolutely a fantastic time
    (một khoảng thời gian hoàn toàn tuyệt vời)
  • genuinely a fantastic time
    (một khoảng thời gian thực sự, chân thật tuyệt vời)
Preposition + fantastic time
  • for a fantastic time
    (để có một khoảng thời gian tuyệt vời (dành cho))
  • during a fantastic time
    (trong suốt một khoảng thời gian tuyệt vời)

Idioms

  • Have a fantastic time!

    Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời!/Chúc vui vẻ!

    "I hope you have a fantastic time at the party tonight!"

    (Tôi hy vọng bạn sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc tối nay!)

  • A fantastic time was had by all.

    Mọi người đều đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.

    "The carnival was a huge success; a fantastic time was had by all."

    (Lễ hội rất thành công; mọi người đều đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

  • It's a fantastic time to...

    Đây là thời điểm tuyệt vời để...

    "With the new cafe open, it's a fantastic time to explore the neighborhood."

    (Với quán cà phê mới mở, đây là thời điểm tuyệt vời để khám phá khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantastic time

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.

"We had a fantastic time at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been having a fantastic time at the party before she got sick.
Cô ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc trước khi cô ấy bị ốm.
Phủ định
They hadn't been having such a fantastic time traveling until they arrived in Italy.
Họ đã không có một khoảng thời gian tuyệt vời như vậy khi đi du lịch cho đến khi họ đến Ý.
Nghi vấn
Had you been having a fantastic time studying abroad before the pandemic started?
Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi học tập ở nước ngoài trước khi đại dịch bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantastic time".

Giá Trị của Trải Nghiệm Vui Vẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'have a good time' (có một khoảng thời gian vui vẻ) được xem là một mục tiêu quan trọng trong các sự kiện xã hội, kỳ nghỉ và các hoạt động giải trí. Cụm từ 'fantastic time' thể hiện một sự nhấn mạnh về việc tận hưởng cuộc sống và tạo ra những kỷ niệm đẹp, không chỉ đơn thuần là vui mà còn ở mức độ đặc biệt xuất sắc và đáng nhớ.

Ngôn Ngữ Khen Ngợi Hằng Ngày

Từ 'fantastic' là một trong những tính từ tích cực rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng nó để mô tả 'time' không chỉ thể hiện sự hài lòng mà còn là một cách diễn đạt sự hào hứng và sự đánh giá cao về trải nghiệm đã qua. Đây là một phần của cách dùng ngôn ngữ sinh động, thường dùng những từ ngữ mạnh để truyền tải cảm xúc tích cực một cách mạnh mẽ.