fantastic time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extraordinarily good or attractive.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a fantastic time at the beach."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."
-
"We had a fantastic time at the party."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."
-
"I spent a fantastic time traveling in Europe."
"Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi du lịch ở châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fantastic' mang ý nghĩa tích cực, diễn tả sự tuyệt vời, vượt trội, gây ấn tượng mạnh. Nó thường dùng để nhấn mạnh mức độ của sự vui vẻ, thú vị hoặc sự thành công. So với 'good', 'fantastic' mạnh mẽ hơn rất nhiều. Nó gần nghĩa với 'amazing', 'wonderful', 'excellent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a fantastic time (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
spend a fantastic time (doing sth) (trải qua một khoảng thời gian tuyệt vời (làm gì đó))
-
enjoy a fantastic time (tận hưởng một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
truly a fantastic time (một khoảng thời gian thực sự tuyệt vời)
-
absolutely a fantastic time (một khoảng thời gian hoàn toàn tuyệt vời)
-
genuinely a fantastic time (một khoảng thời gian thực sự, chân thật tuyệt vời)
-
for a fantastic time (để có một khoảng thời gian tuyệt vời (dành cho))
-
during a fantastic time (trong suốt một khoảng thời gian tuyệt vời)
Idioms
-
Have a fantastic time!
Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời!/Chúc vui vẻ!
"I hope you have a fantastic time at the party tonight!"
(Tôi hy vọng bạn sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc tối nay!)
-
A fantastic time was had by all.
Mọi người đều đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
"The carnival was a huge success; a fantastic time was had by all."
(Lễ hội rất thành công; mọi người đều đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
-
It's a fantastic time to...
Đây là thời điểm tuyệt vời để...
"With the new cafe open, it's a fantastic time to explore the neighborhood."
(Với quán cà phê mới mở, đây là thời điểm tuyệt vời để khám phá khu phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantastic time
Tính từCực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.
"We had a fantastic time at the beach."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been having a fantastic time at the party before she got sick. |
Cô ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc trước khi cô ấy bị ốm. |
| Phủ định | They hadn't been having such a fantastic time traveling until they arrived in Italy. |
Họ đã không có một khoảng thời gian tuyệt vời như vậy khi đi du lịch cho đến khi họ đến Ý. |
| Nghi vấn | Had you been having a fantastic time studying abroad before the pandemic started? |
Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi học tập ở nước ngoài trước khi đại dịch bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantastic time".
