awful time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very unpleasant or difficult experience.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm rất khó chịu hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had an awful time at the party. The music was too loud, and I didn't know anyone."
"Tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc. Nhạc quá ồn ào, và tôi không quen ai cả."
-
"She had an awful time trying to fix her car."
"Cô ấy đã có một khoảng thời gian tồi tệ khi cố gắng sửa xe."
-
"We had an awful time getting through the airport security."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ khi đi qua cổng an ninh sân bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | awe | Sự kinh sợ, sự tôn kính |
| Adjective | awesome | Tuyệt vời, kinh ngạc (nghĩa hiện đại); Đáng kính sợ (nghĩa cũ) |
| Adverb | awfully | Vô cùng, cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh tính chất tiêu cực hoặc tích cực) |
| Noun | timing | Sự căn giờ, sự chọn thời điểm |
| Adjective | timeless | Vĩnh cửu, không bị lỗi thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "awful time" thường được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian mà ai đó đã trải qua với nhiều điều tồi tệ, gây ra cảm giác không thoải mái, bực bội, hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của trải nghiệm tiêu cực đó. So với các cụm từ như "bad time" hoặc "difficult time", "awful time" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện mức độ tồi tệ cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an awful time (Trải qua một khoảng thời gian tồi tệ/khó khăn)
-
give someone give someone an awful time (Gây khó khăn, làm phiền ai đó rất nhiều)
-
go through go through an awful time (Vượt qua một giai đoạn khủng khiếp/đau khổ)
-
such such an awful time (Một khoảng thời gian quá tồi tệ như vậy)
-
a truly a truly awful time (Thực sự là một khoảng thời gian khủng khiếp)
-
awful time awful time trying to connect (Thời gian cực kỳ khó khăn khi cố gắng kết nối)
-
awful time awful time with the flu (Khoảng thời gian cực kỳ khó chịu vì bệnh cúm)
Idioms
-
To have an awful time getting to grips with something
Gặp vô vàn khó khăn khi cố gắng nắm bắt hoặc làm chủ một thứ gì đó.
"I had an awful time getting to grips with the new software interface."
(Tôi đã cực kỳ chật vật để làm quen với giao diện phần mềm mới.)
-
Awful time of year
Một giai đoạn tồi tệ hoặc khó khăn trong năm (thường liên quan đến thời tiết, thuế, hoặc kỳ thi).
"December is always an awful time of year for retail workers."
(Tháng Mười Hai luôn là thời điểm tồi tệ trong năm đối với nhân viên bán lẻ.)
-
Make for an awful time
Dẫn đến hoặc tạo ra một trải nghiệm rất tồi tệ.
"The combination of rain and heavy traffic made for an awful time commuting."
(Sự kết hợp giữa mưa và giao thông tắc nghẽn đã tạo nên một quãng đường đi lại cực kỳ tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awful time
Cụm danh từMột trải nghiệm rất khó chịu hoặc khó khăn.
"I had an awful time at the party. The music was too loud, and I didn't know anyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awful time".
