(Top Banner Ad)
awful time
B1
Cụm danh từ B1 Chung (General)

awful time

UK: /ˈɔːfʊl taɪm/ • US: /ˈɔːfl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian tồi tệ thời gian kinh khủng thời gian khổ sở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very unpleasant or difficult experience.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm rất khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had an awful time at the party. The music was too loud, and I didn't know anyone."

    "Tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc. Nhạc quá ồn ào, và tôi không quen ai cả."

  • "She had an awful time trying to fix her car."

    "Cô ấy đã có một khoảng thời gian tồi tệ khi cố gắng sửa xe."

  • "We had an awful time getting through the airport security."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ khi đi qua cổng an ninh sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awe Sự kinh sợ, sự tôn kính
Adjective awesome Tuyệt vời, kinh ngạc (nghĩa hiện đại); Đáng kính sợ (nghĩa cũ)
Adverb awfully Vô cùng, cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh tính chất tiêu cực hoặc tích cực)
Noun timing Sự căn giờ, sự chọn thời điểm
Adjective timeless Vĩnh cửu, không bị lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ege + full (Fear + full)
Middle English
aweful (Inspiring reverence or fear)
17th Century
awful (Extremely impressive/powerful)
Modern English
awful (Extremely bad or unpleasant)

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa Của 'Awful'

Ban đầu, từ 'awful' có nghĩa là 'đáng kính sợ' hoặc 'đầy sự tôn kính' (full of awe). Nó thường được dùng để mô tả Chúa hoặc những thứ hùng vĩ, vĩ đại. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã suy giảm (semantic degradation). Đến thế kỷ 19, 'awful' chỉ đơn giản mang nghĩa là 'rất tệ' hoặc 'khủng khiếp', mất đi sự trang trọng ban đầu.

Usage Note

Cụm từ "awful time" thường được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian mà ai đó đã trải qua với nhiều điều tồi tệ, gây ra cảm giác không thoải mái, bực bội, hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của trải nghiệm tiêu cực đó. So với các cụm từ như "bad time" hoặc "difficult time", "awful time" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện mức độ tồi tệ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + awful time
  • have have an awful time
    (Trải qua một khoảng thời gian tồi tệ/khó khăn)
  • give someone give someone an awful time
    (Gây khó khăn, làm phiền ai đó rất nhiều)
  • go through go through an awful time
    (Vượt qua một giai đoạn khủng khiếp/đau khổ)
Quantifier + awful time
  • such such an awful time
    (Một khoảng thời gian quá tồi tệ như vậy)
  • a truly a truly awful time
    (Thực sự là một khoảng thời gian khủng khiếp)
awful time + Preposition
  • awful time awful time trying to connect
    (Thời gian cực kỳ khó khăn khi cố gắng kết nối)
  • awful time awful time with the flu
    (Khoảng thời gian cực kỳ khó chịu vì bệnh cúm)

Idioms

  • To have an awful time getting to grips with something

    Gặp vô vàn khó khăn khi cố gắng nắm bắt hoặc làm chủ một thứ gì đó.

    "I had an awful time getting to grips with the new software interface."

    (Tôi đã cực kỳ chật vật để làm quen với giao diện phần mềm mới.)

  • Awful time of year

    Một giai đoạn tồi tệ hoặc khó khăn trong năm (thường liên quan đến thời tiết, thuế, hoặc kỳ thi).

    "December is always an awful time of year for retail workers."

    (Tháng Mười Hai luôn là thời điểm tồi tệ trong năm đối với nhân viên bán lẻ.)

  • Make for an awful time

    Dẫn đến hoặc tạo ra một trải nghiệm rất tồi tệ.

    "The combination of rain and heavy traffic made for an awful time commuting."

    (Sự kết hợp giữa mưa và giao thông tắc nghẽn đã tạo nên một quãng đường đi lại cực kỳ tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awful time

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm rất khó chịu hoặc khó khăn.

"I had an awful time at the party. The music was too loud, and I didn't know anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awful time".

Nghệ Thuật Lịch Sự Hóa Lời Phàn Nàn

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh, việc sử dụng các từ như 'awful' hoặc 'terrible' khi mô tả một trải nghiệm tiêu cực thường là một hình thức lịch sự hơn là dùng từ mạnh bạo. Ví dụ, nói 'I had an awful time' (Tôi có một khoảng thời gian tồi tệ) thường nhẹ nhàng hơn việc dùng các từ thô tục, giúp người nghe cảm thấy thoải mái hơn khi đáp lại.

Biểu Hiện Cảm Thông Ngắn Gọn

Khi một người chia sẻ họ đã có 'an awful time,' người đối thoại thường đáp lại bằng những cụm từ thể hiện sự đồng cảm ngắn gọn như 'I'm so sorry to hear that' (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó) hoặc 'That sounds terrible.' Đây là một phần quan trọng trong nghi thức giao tiếp xã hội phương Tây, nhấn mạnh sự kết nối và chia sẻ cảm xúc cá nhân.