memorable experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worth remembering or easily remembered, especially because of being special or unusual.
Vietnamese Meaning
Đáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt vì nó đặc biệt hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trip to Paris was a memorable experience for us."
"Chuyến đi đến Paris là một trải nghiệm đáng nhớ đối với chúng tôi."
-
"It was a memorable experience that I will cherish forever."
"Đó là một trải nghiệm đáng nhớ mà tôi sẽ trân trọng mãi mãi."
-
"We had a memorable experience at the concert last night."
"Chúng tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ tại buổi hòa nhạc tối qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | memorize | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Noun | memory | ký ức, trí nhớ |
| Noun | experience | kinh nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'memorable' nhấn mạnh sự đáng nhớ do một điều gì đó đặc biệt hoặc gây ấn tượng mạnh. Nó khác với 'forgettable', là điều ngược lại, hoặc 'remarkable', có nghĩa là đáng chú ý nhưng không nhất thiết phải dễ nhớ. 'Unforgettable' còn mạnh hơn 'memorable', ám chỉ điều gì đó không thể quên được.
Danh từ 'experience' thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó mà một người đã trải qua. Nó có thể là một sự kiện, một cảm xúc, hoặc một quá trình. Trong cụm từ 'memorable experience', 'experience' chỉ một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện đáng nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly memorable experience (một trải nghiệm thực sự đáng nhớ)
-
unforgettable unforgettable memorable experience (một trải nghiệm đáng nhớ không thể quên)
-
vivid vivid memorable experience (một trải nghiệm đáng nhớ sống động)
-
unique unique memorable experience (một trải nghiệm đáng nhớ độc đáo)
-
have have a memorable experience (có một trải nghiệm đáng nhớ)
-
create create a memorable experience (tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ)
-
provide provide a memorable experience (cung cấp một trải nghiệm đáng nhớ)
-
offer offer a memorable experience (mang đến một trải nghiệm đáng nhớ)
Idioms
-
An experience to remember
Một trải nghiệm đáng nhớ, một kỷ niệm khó quên.
"The concert was an experience to remember."
(Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm đáng nhớ.)
-
Make memories
Tạo ra những kỷ niệm.
"We went to Disneyland to make memories with our children."
(Chúng tôi đến Disneyland để tạo ra những kỷ niệm với các con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memorable experience
Tính từĐáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt vì nó đặc biệt hoặc khác thường.
"The trip to Paris was a memorable experience for us."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had a memorable experience during my trip to Vietnam. |
Tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ trong chuyến đi đến Việt Nam. |
| Phủ định | She didn't have a memorable experience at the conference. |
Cô ấy đã không có một trải nghiệm đáng nhớ tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Did you have a memorable experience learning to play the piano? |
Bạn đã có một trải nghiệm đáng nhớ khi học chơi piano phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorable experience".
