(Top Banner Ad)
memorable experience
B1
Tính từ B1 Chung

memorable experience

UK: /ˈmemərəbəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈmemərəbəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm đáng nhớ kỷ niệm đáng nhớ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worth remembering or easily remembered, especially because of being special or unusual.

Vietnamese Meaning

Đáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt vì nó đặc biệt hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trip to Paris was a memorable experience for us."

    "Chuyến đi đến Paris là một trải nghiệm đáng nhớ đối với chúng tôi."

  • "It was a memorable experience that I will cherish forever."

    "Đó là một trải nghiệm đáng nhớ mà tôi sẽ trân trọng mãi mãi."

  • "We had a memorable experience at the concert last night."

    "Chúng tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ tại buổi hòa nhạc tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Noun memory ký ức, trí nhớ
Noun experience kinh nghiệm
Verb experience trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memorabilis
English
memorable
English
experience

Nguồn gốc của 'Memorable'

Từ 'memorable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'memorabilis', có nghĩa là 'đáng nhớ'. Nó ám chỉ khả năng được ghi nhớ trong tâm trí một cách dễ dàng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với những gì khắc sâu vào tim óc.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia', chỉ sự thử nghiệm hoặc sự từng trải. Nó bao hàm những gì ta cảm nhận, học hỏi được thông qua các hoạt động, sự kiện khác nhau. Hiểu một cách đơn giản, 'experience' là kinh nghiệm sống.

Usage Note

Tính từ 'memorable' nhấn mạnh sự đáng nhớ do một điều gì đó đặc biệt hoặc gây ấn tượng mạnh. Nó khác với 'forgettable', là điều ngược lại, hoặc 'remarkable', có nghĩa là đáng chú ý nhưng không nhất thiết phải dễ nhớ. 'Unforgettable' còn mạnh hơn 'memorable', ám chỉ điều gì đó không thể quên được.
Danh từ 'experience' thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó mà một người đã trải qua. Nó có thể là một sự kiện, một cảm xúc, hoặc một quá trình. Trong cụm từ 'memorable experience', 'experience' chỉ một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện đáng nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memorable experience
  • truly truly memorable experience
    (một trải nghiệm thực sự đáng nhớ)
  • unforgettable unforgettable memorable experience
    (một trải nghiệm đáng nhớ không thể quên)
  • vivid vivid memorable experience
    (một trải nghiệm đáng nhớ sống động)
  • unique unique memorable experience
    (một trải nghiệm đáng nhớ độc đáo)
Verb + memorable experience
  • have have a memorable experience
    (có một trải nghiệm đáng nhớ)
  • create create a memorable experience
    (tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ)
  • provide provide a memorable experience
    (cung cấp một trải nghiệm đáng nhớ)
  • offer offer a memorable experience
    (mang đến một trải nghiệm đáng nhớ)

Idioms

  • An experience to remember

    Một trải nghiệm đáng nhớ, một kỷ niệm khó quên.

    "The concert was an experience to remember."

    (Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm đáng nhớ.)

  • Make memories

    Tạo ra những kỷ niệm.

    "We went to Disneyland to make memories with our children."

    (Chúng tôi đến Disneyland để tạo ra những kỷ niệm với các con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorable experience

Tính từ
Lật mặt

Đáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt vì nó đặc biệt hoặc khác thường.

"The trip to Paris was a memorable experience for us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had a memorable experience during my trip to Vietnam.
Tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ trong chuyến đi đến Việt Nam.
Phủ định
She didn't have a memorable experience at the conference.
Cô ấy đã không có một trải nghiệm đáng nhớ tại hội nghị.
Nghi vấn
Did you have a memorable experience learning to play the piano?
Bạn đã có một trải nghiệm đáng nhớ khi học chơi piano phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorable experience".

Giá trị của những kỷ niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ, đặc biệt là thông qua du lịch và trải nghiệm mới, được coi trọng. Điều này phản ánh niềm tin vào việc tích lũy kinh nghiệm cá nhân và sự phong phú của cuộc sống.

Lễ kỷ niệm và cột mốc quan trọng

Các dịp lễ quan trọng như sinh nhật, đám cưới, và ngày kỷ niệm thường được tổ chức để tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ cho bản thân và những người thân yêu. Những dịp này là cơ hội để vun đắp tình cảm và xây dựng những kỷ niệm chung.