(Top Banner Ad)
wonderful time
A2
Tính từ + Danh từ A2 Giao tiếp hàng ngày

wonderful time

UK: /ˈwʌndəfl taɪm/ • US: /ˈwʌndərfl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian tuyệt vời khoảng thời gian tuyệt vời thời gian vui vẻ khoảng thời gian vui vẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very enjoyable and pleasant period.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất thú vị và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a wonderful time at the beach."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."

  • "Thank you for showing me around, I had a wonderful time."

    "Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đi tham quan, tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời."

  • "The kids had a wonderful time playing in the park."

    "Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi chơi trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder sự kỳ diệu, điều kỳ diệu (điều gây ngạc nhiên và thích thú)
Adverb wonderfully một cách tuyệt vời, một cách kỳ diệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'wonderful'

Từ 'wonderful' xuất phát từ 'wonder' (kỳ diệu, ngạc nhiên) kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đầy sự ngạc nhiên' hoặc 'gây kinh ngạc'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa tích cực hơn, diễn tả điều gì đó tuyệt vời và đáng yêu. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'tuyệt vời', 'diệu kỳ' để hiểu rõ hơn về sắc thái của 'wonderful'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trải nghiệm tích cực. 'Wonderful' nhấn mạnh mức độ tuyệt vời và đáng nhớ của 'time'. So với 'good time', 'wonderful time' mang sắc thái mạnh mẽ và biểu cảm hơn. 'Great time' cũng tương tự, nhưng 'wonderful time' có thể gợi cảm giác ngạc nhiên và thích thú hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wonderful time
  • Absolutely wonderful time
    (thời gian tuyệt vời tuyệt đối)
  • Really wonderful time
    (thời gian thực sự tuyệt vời)
  • Truly wonderful time
    (thời gian thực sự tuyệt vời)
Verb + wonderful time
  • Have a wonderful time
    (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
  • Spend a wonderful time
    (dành một khoảng thời gian tuyệt vời)

Idioms

  • had a wonderful time

    đã có một khoảng thời gian tuyệt vời

    "We had a wonderful time at the beach."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wonderful time

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất thú vị và dễ chịu.

"We had a wonderful time at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had a wonderful time at the beach.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
Phủ định
They didn't have a wonderful time during the trip.
Họ đã không có một khoảng thời gian tuyệt vời trong suốt chuyến đi.
Nghi vấn
Did you have a wonderful time at the party?
Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had a wonderful time at the beach.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
Phủ định
Never have I had such a wonderful time as I did on that trip.
Chưa bao giờ tôi có khoảng thời gian tuyệt vời như chuyến đi đó.
Nghi vấn
Were it not for the rain, would we have had a more wonderful time?
Nếu không vì cơn mưa, liệu chúng ta có đã có một khoảng thời gian tuyệt vời hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to have a wonderful time at the beach.
Chúng ta sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
Phủ định
She is not going to have a wonderful time if it rains.
Cô ấy sẽ không có một khoảng thời gian tuyệt vời nếu trời mưa.
Nghi vấn
Are they going to have a wonderful time on their vacation?
Họ sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonderful time".

Kỳ nghỉ và 'Wonderful Time'

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường chúc nhau có một 'wonderful time' khi đi du lịch hoặc tham gia các hoạt động giải trí. Điều này thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác có những trải nghiệm đáng nhớ.