wonderful time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất thú vị và dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a wonderful time at the beach."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."
-
"Thank you for showing me around, I had a wonderful time."
"Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đi tham quan, tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời."
-
"The kids had a wonderful time playing in the park."
"Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi chơi trong công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wonder | sự kỳ diệu, điều kỳ diệu (điều gây ngạc nhiên và thích thú) |
| Adverb | wonderfully | một cách tuyệt vời, một cách kỳ diệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trải nghiệm tích cực. 'Wonderful' nhấn mạnh mức độ tuyệt vời và đáng nhớ của 'time'. So với 'good time', 'wonderful time' mang sắc thái mạnh mẽ và biểu cảm hơn. 'Great time' cũng tương tự, nhưng 'wonderful time' có thể gợi cảm giác ngạc nhiên và thích thú hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely wonderful time (thời gian tuyệt vời tuyệt đối)
-
Really wonderful time (thời gian thực sự tuyệt vời)
-
Truly wonderful time (thời gian thực sự tuyệt vời)
-
Have a wonderful time (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
Spend a wonderful time (dành một khoảng thời gian tuyệt vời)
Idioms
-
had a wonderful time
đã có một khoảng thời gian tuyệt vời
"We had a wonderful time at the beach."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wonderful time
Tính từ + Danh từMột khoảng thời gian rất thú vị và dễ chịu.
"We had a wonderful time at the beach."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We had a wonderful time at the beach. |
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển. |
| Phủ định | They didn't have a wonderful time during the trip. |
Họ đã không có một khoảng thời gian tuyệt vời trong suốt chuyến đi. |
| Nghi vấn | Did you have a wonderful time at the party? |
Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We had a wonderful time at the beach. |
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển. |
| Phủ định | Never have I had such a wonderful time as I did on that trip. |
Chưa bao giờ tôi có khoảng thời gian tuyệt vời như chuyến đi đó. |
| Nghi vấn | Were it not for the rain, would we have had a more wonderful time? |
Nếu không vì cơn mưa, liệu chúng ta có đã có một khoảng thời gian tuyệt vời hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to have a wonderful time at the beach. |
Chúng ta sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển. |
| Phủ định | She is not going to have a wonderful time if it rains. |
Cô ấy sẽ không có một khoảng thời gian tuyệt vời nếu trời mưa. |
| Nghi vấn | Are they going to have a wonderful time on their vacation? |
Họ sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của họ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonderful time".
