amazing time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing great surprise or wonder; very impressive.
Vietnamese Meaning
Gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; rất ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an amazing time at the party."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."
-
"I had an amazing time on my vacation."
"Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình."
-
"We all had an amazing time at the concert."
"Tất cả chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | amaze | Làm kinh ngạc, gây sửng sốt (Vd: The results amazed us). |
| Noun | amazement | Sự kinh ngạc, sự sửng sốt (Vd: She stared in amazement). |
| Adverb | amazingly | Một cách kinh ngạc, tuyệt vời (Vd: Amazingly, we finished on time). |
| Adjective | timeless | Vô tận, trường tồn, không bị thời gian chi phối (Vd: Timeless beauty). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amazing' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, thích thú, hoặc ấn tượng mạnh mẽ về một điều gì đó. Nó mạnh hơn các từ như 'good' hoặc 'nice'. Khi kết hợp với 'time', nó nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đó cực kỳ thú vị và đáng nhớ. 'Amazing' mang tính chủ quan, thể hiện cảm xúc của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an amazing time (Có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
-
spend spend an amazing time (Dành một khoảng thời gian tuyệt vời (ít dùng hơn 'have').)
-
ensure ensure an amazing time (Đảm bảo có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
-
truly a truly amazing time (Một khoảng thời gian thực sự tuyệt vời.)
-
absolutely an absolutely amazing time (Một khoảng thời gian hoàn toàn tuyệt vời (nhấn mạnh).)
-
genuinely a genuinely amazing time (Một khoảng thời gian tuyệt vời chân thật/thật sự.)
Idioms
-
We had such an amazing time!
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian thật sự quá tuyệt vời!
"We had such an amazing time at the amusement park; the rides were fantastic."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian quá tuyệt vời tại công viên giải trí; các trò chơi thật phi thường.)
-
It’s been an amazing time working with you.
Đó là một khoảng thời gian tuyệt vời khi làm việc cùng bạn.
"I’m moving jobs, but it’s been an amazing time working with you over the last decade."
(Tôi sắp chuyển công việc, nhưng quả là một khoảng thời gian tuyệt vời khi được làm việc cùng bạn trong suốt thập kỷ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amazing time
Tính từ (amazing)Gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; rất ấn tượng.
"We had an amazing time at the party."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would have an amazing time traveling around the world. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If I didn't have to work so much, I wouldn't spend my time doing something and I would have amazing time. |
Nếu tôi không phải làm việc quá nhiều, tôi sẽ không dành thời gian làm việc gì đó và tôi sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Would you have an amazing time if you won the lottery? |
Bạn có khoảng thời gian tuyệt vời nếu bạn trúng xổ số không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We were having an amazing time at the beach. |
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển. |
| Phủ định | They weren't having an amazing time during the storm. |
Họ đã không có một khoảng thời gian tuyệt vời trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Were you having an amazing time when you met her? |
Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi bạn gặp cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazing time".
