(Top Banner Ad)
amazing time
B1
Tính từ (amazing) B1 Chung

amazing time

UK: /əˈmeɪ.zɪŋ/ • US: /əˈmeɪ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian tuyệt vời thời gian tuyệt vời khoảng thời gian đáng nhớ thời gian đáng nhớ có một trải nghiệm tuyệt vời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great surprise or wonder; very impressive.

Vietnamese Meaning

Gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; rất ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an amazing time at the party."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."

  • "I had an amazing time on my vacation."

    "Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình."

  • "We all had an amazing time at the concert."

    "Tất cả chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amaze Làm kinh ngạc, gây sửng sốt (Vd: The results amazed us).
Noun amazement Sự kinh ngạc, sự sửng sốt (Vd: She stared in amazement).
Adverb amazingly Một cách kinh ngạc, tuyệt vời (Vd: Amazingly, we finished on time).
Adjective timeless Vô tận, trường tồn, không bị thời gian chi phối (Vd: Timeless beauty).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*doyh₂- (to stretch, extend time)
Old English
tīma (hour, appointed time)
Middle English
masen (to confuse, derived into 'amaze')
Modern English
amazing time (combination used since the 20th century)

Nguồn gốc của 'Amazing'

Ban đầu, động từ 'amaze' (làm kinh ngạc) có gốc từ từ 'maze' (mê cung), ám chỉ sự bối rối, lạc lối hoặc hoang mang. Theo thời gian, đặc biệt từ thế kỷ 20, ý nghĩa của 'amazing' đã chuyển sang nhấn mạnh sự kinh ngạc cực độ theo hướng tích cực, đồng nghĩa với 'tuyệt vời' hoặc 'đáng kinh ngạc' khi mô tả trải nghiệm.

Usage Note

Từ 'amazing' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, thích thú, hoặc ấn tượng mạnh mẽ về một điều gì đó. Nó mạnh hơn các từ như 'good' hoặc 'nice'. Khi kết hợp với 'time', nó nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đó cực kỳ thú vị và đáng nhớ. 'Amazing' mang tính chủ quan, thể hiện cảm xúc của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (an) Amazing Time
  • have have an amazing time
    (Có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
  • spend spend an amazing time
    (Dành một khoảng thời gian tuyệt vời (ít dùng hơn 'have').)
  • ensure ensure an amazing time
    (Đảm bảo có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
Adverb + Amazing Time
  • truly a truly amazing time
    (Một khoảng thời gian thực sự tuyệt vời.)
  • absolutely an absolutely amazing time
    (Một khoảng thời gian hoàn toàn tuyệt vời (nhấn mạnh).)
  • genuinely a genuinely amazing time
    (Một khoảng thời gian tuyệt vời chân thật/thật sự.)

Idioms

  • We had such an amazing time!

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian thật sự quá tuyệt vời!

    "We had such an amazing time at the amusement park; the rides were fantastic."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian quá tuyệt vời tại công viên giải trí; các trò chơi thật phi thường.)

  • It’s been an amazing time working with you.

    Đó là một khoảng thời gian tuyệt vời khi làm việc cùng bạn.

    "I’m moving jobs, but it’s been an amazing time working with you over the last decade."

    (Tôi sắp chuyển công việc, nhưng quả là một khoảng thời gian tuyệt vời khi được làm việc cùng bạn trong suốt thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amazing time

Tính từ (amazing)
Lật mặt

Gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; rất ấn tượng.

"We had an amazing time at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would have an amazing time traveling around the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If I didn't have to work so much, I wouldn't spend my time doing something and I would have amazing time.
Nếu tôi không phải làm việc quá nhiều, tôi sẽ không dành thời gian làm việc gì đó và tôi sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Nghi vấn
Would you have an amazing time if you won the lottery?
Bạn có khoảng thời gian tuyệt vời nếu bạn trúng xổ số không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We were having an amazing time at the beach.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
Phủ định
They weren't having an amazing time during the storm.
Họ đã không có một khoảng thời gian tuyệt vời trong cơn bão.
Nghi vấn
Were you having an amazing time when you met her?
Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi bạn gặp cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazing time".

Văn hóa cường điệu hóa (Hyperbole)

Trong tiếng Anh hiện đại, người bản xứ thường sử dụng các từ mang tính cực đoan (superlatives) như 'amazing', 'fantastic', và 'incredible' để mô tả những trải nghiệm bình thường hoặc rất tốt. Điều này phản ánh xu hướng xã hội muốn nhấn mạnh cảm xúc tích cực, khiến cho 'amazing time' trở thành một cụm từ tán dương rất phổ biến.

Kết nối với Truyền thông xã hội

Việc có 'an amazing time' thường gắn liền với văn hóa ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc đó trên các nền tảng mạng xã hội. Cụm từ này thường được dùng làm chú thích (caption) cho các bức ảnh du lịch hoặc sự kiện để khẳng định chất lượng và niềm vui của trải nghiệm cá nhân.