excellent time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good; outstanding.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tốt; xuất sắc; vượt trội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an excellent time at the beach."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."
-
"We had an excellent time at the concert."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc."
-
"I had an excellent time during my vacation."
"Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình."
-
"Everyone said they had an excellent time at the party."
"Mọi người đều nói rằng họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excellence | sự xuất sắc, sự ưu tú |
| Adverb | excellently | một cách xuất sắc, tuyệt vời |
| Verb | excel | vượt trội, làm xuất sắc |
| Noun | timing | sự canh thời gian, chọn thời điểm |
| Adjective | timeless | vượt thời gian, vĩnh cửu |
| Verb | to time | canh giờ, định thời gian |
| Noun | timer | thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi kết hợp với 'time', 'excellent' nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đó đặc biệt thú vị, dễ chịu, hoặc có giá trị. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự hài lòng cao độ với một trải nghiệm nào đó.
Trong cụm này, 'time' đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể hoặc một dịp nào đó. Khi đi kèm với 'excellent', nó tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa tích cực, biểu thị một trải nghiệm đáng nhớ và thú vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have an excellent time (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
enjoy an excellent time (tận hưởng một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
spend an excellent time (trải qua một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
make for an excellent time (tạo nên/góp phần tạo nên một khoảng thời gian tuyệt vời)
Idioms
-
have an excellent time
có một khoảng thời gian thật tuyệt vời, vui vẻ (thường dùng để chúc hoặc kể về một trải nghiệm tích cực)
"We had an excellent time at the concert last night."
(Tối qua chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở buổi hòa nhạc.)
-
make for an excellent time
góp phần tạo nên một khoảng thời gian tuyệt vời, làm cho thời gian trở nên rất vui vẻ hoặc đáng nhớ
"The beautiful weather and great company made for an excellent time at the beach."
(Thời tiết đẹp và những người bạn tuyệt vời đã góp phần tạo nên một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excellent time
Tính từ (excellent)Cực kỳ tốt; xuất sắc; vượt trội.
"We had an excellent time at the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent time".
