(Top Banner Ad)
excellent time
B1
Tính từ (excellent) B1 Chung

excellent time

UK: /ˈeksələnt/ • US: /ˈeksələnt/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian tuyệt vời khoảng thời gian tuyệt vời thời gian rất tốt khoảng thời gian rất tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tốt; xuất sắc; vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an excellent time at the beach."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."

  • "We had an excellent time at the concert."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc."

  • "I had an excellent time during my vacation."

    "Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình."

  • "Everyone said they had an excellent time at the party."

    "Mọi người đều nói rằng họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
Adverb excellently một cách xuất sắc, tuyệt vời
Verb excel vượt trội, làm xuất sắc
Noun timing sự canh thời gian, chọn thời điểm
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Verb to time canh giờ, định thời gian
Noun timer thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere
Old French
excellent
Middle English
excellent
Proto-Indo-European (PIE)
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*tīmon
Old English
tīma
Modern English (phrase)
excellent time

Nguồn gốc của 'Excellent Time'

'Excellent time' là một cụm từ ghép, không có lịch sử hình thành riêng biệt như một từ đơn. Từ 'excellent' (tuyệt vời, xuất sắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excellere', mang ý nghĩa 'vượt trội, nổi bật'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'excellent' và tiếng Anh trung đại. Từ 'time' (thời gian) lại có nguồn gốc sâu xa hơn, từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'đặt, để', qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ 'tīma', chỉ một khoảng thời gian hoặc một khoảnh khắc. Khi kết hợp, 'excellent time' diễn tả một khoảng thời gian được trải nghiệm một cách đặc biệt tốt đẹp, vui vẻ, thành công và đáng nhớ, thường là trong các dịp xã hội, sự kiện đặc biệt hoặc trong một hoạt động cụ thể.

Usage Note

Khi kết hợp với 'time', 'excellent' nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đó đặc biệt thú vị, dễ chịu, hoặc có giá trị. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự hài lòng cao độ với một trải nghiệm nào đó.
Trong cụm này, 'time' đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể hoặc một dịp nào đó. Khi đi kèm với 'excellent', nó tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa tích cực, biểu thị một trải nghiệm đáng nhớ và thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + an excellent time
  • have an excellent time
    (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
  • enjoy an excellent time
    (tận hưởng một khoảng thời gian tuyệt vời)
  • spend an excellent time
    (trải qua một khoảng thời gian tuyệt vời)
  • make for an excellent time
    (tạo nên/góp phần tạo nên một khoảng thời gian tuyệt vời)

Idioms

  • have an excellent time

    có một khoảng thời gian thật tuyệt vời, vui vẻ (thường dùng để chúc hoặc kể về một trải nghiệm tích cực)

    "We had an excellent time at the concert last night."

    (Tối qua chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở buổi hòa nhạc.)

  • make for an excellent time

    góp phần tạo nên một khoảng thời gian tuyệt vời, làm cho thời gian trở nên rất vui vẻ hoặc đáng nhớ

    "The beautiful weather and great company made for an excellent time at the beach."

    (Thời tiết đẹp và những người bạn tuyệt vời đã góp phần tạo nên một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent time

Tính từ (excellent)
Lật mặt

Cực kỳ tốt; xuất sắc; vượt trội.

"We had an excellent time at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent time".

Tầm quan trọng của trải nghiệm tích cực

Trong văn hóa phương Tây, việc 'có một khoảng thời gian tuyệt vời' (having an excellent time) là một mục tiêu quan trọng trong các buổi tụ tập xã hội, lễ kỷ niệm và các sự kiện giải trí. Nó phản ánh giá trị của việc tận hưởng cuộc sống, tạo ra những kỷ niệm đẹp và đánh giá cao những trải nghiệm mang lại niềm vui và hạnh phúc. Người ta thường hỏi nhau 'Did you have a good time?' (Bạn có vui không?) như một cách để thể hiện sự quan tâm đến trải nghiệm của người khác và đánh giá sự thành công của một sự kiện xã hội.

Lòng hiếu khách và sự đón tiếp

Cụm từ 'excellent time' cũng liên quan mật thiết đến lòng hiếu khách. Khi tổ chức một sự kiện hoặc mời khách đến nhà, chủ nhà thường cố gắng hết sức để đảm bảo mọi người có một 'excellent time' – một khoảng thời gian vui vẻ, thoải mái và đáng nhớ. Điều này thể hiện sự chu đáo của chủ nhà và mong muốn mang lại niềm vui cho khách, xem đó là dấu hiệu của một sự kiện thành công và một mối quan hệ tốt đẹp.