terrible time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of great difficulty, unhappiness, or unpleasantness.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian khó khăn, không vui hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a terrible time getting home in the snowstorm."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian kinh khủng để về nhà trong trận bão tuyết."
-
"She had a terrible time dealing with her illness."
"Cô ấy đã có một khoảng thời gian kinh khủng khi đối phó với bệnh tật của mình."
-
"The refugees had a terrible time finding food and shelter."
"Những người tị nạn đã có một khoảng thời gian kinh khủng để tìm kiếm thức ăn và chỗ ở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'terrible time' thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm tiêu cực và đáng ghét. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự khó khăn hoặc sự không hài lòng. So với 'bad time', 'terrible time' mang sắc thái mạnh hơn nhiều, thể hiện sự tồi tệ, kinh khủng.
Prepositions
Ví dụ: 'I had a terrible time at the party' (Tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc) - Giới từ 'at' được dùng để chỉ địa điểm xảy ra sự việc. 'I had a terrible time during the storm' (Tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ trong cơn bão) - giới từ 'during' được dùng để chỉ thời gian diễn ra sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a terrible time (có một khoảng thời gian tồi tệ, gặp phải chuyện không hay)
-
give someone give someone a terrible time (gây rắc rối, làm khó dễ cho ai)
-
go through go through a terrible time (trải qua một giai đoạn khó khăn, tồi tệ)
Idioms
-
have a terrible time
trải qua một khoảng thời gian rất khó khăn/tồi tệ
"I had a terrible time trying to fix my car yesterday."
(Hôm qua tôi đã trải qua một khoảng thời gian rất khó khăn khi cố gắng sửa xe.)
-
give someone a terrible time
làm phiền, gây rắc rối lớn cho ai
"My boss gave me a terrible time about the missed deadline."
(Sếp tôi đã làm khó dễ tôi rất nhiều về việc lỡ hạn chót.)
-
go through a terrible time
trải qua một giai đoạn khủng khiếp, đầy khó khăn
"After the divorce, she went through a terrible time."
(Sau cuộc ly hôn, cô ấy đã trải qua một giai đoạn khủng khiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrible time
Cụm danh từMột khoảng thời gian khó khăn, không vui hoặc khó chịu.
"We had a terrible time getting home in the snowstorm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible time".
