(Top Banner Ad)
terrible time
B1
Cụm danh từ B1 Chung

terrible time

UK: /ˈter.ɪ.bəl taɪm/ • US: /ˈter.ə.bəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian tồi tệ thời gian kinh khủng thời gian khủng khiếp gặp chuyện không may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of great difficulty, unhappiness, or unpleasantness.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khó khăn, không vui hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a terrible time getting home in the snowstorm."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian kinh khủng để về nhà trong trận bão tuyết."

  • "She had a terrible time dealing with her illness."

    "Cô ấy đã có một khoảng thời gian kinh khủng khi đối phó với bệnh tật của mình."

  • "The refugees had a terrible time finding food and shelter."

    "Những người tị nạn đã có một khoảng thời gian kinh khủng để tìm kiếm thức ăn và chỗ ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ
Verb terrify làm kinh hoàng, làm khiếp sợ
Adverb terribly một cách khủng khiếp, rất tệ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vô tận, trường tồn với thời gian
Noun timer đồng hồ hẹn giờ
Noun timing thời điểm, sự căn thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terribilis
Old French
terrible
English
terrible

Nguồn gốc của 'terrible'

Từ 'terrible' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'terribilis', có nghĩa là 'đáng sợ', 'gây khiếp đảm'. Nó xuất phát từ động từ 'terrere', nghĩa là 'làm cho sợ hãi'. Ban đầu, từ này mang sắc thái mạnh mẽ của sự kinh hoàng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ điều gì đó rất tệ, khó chịu hoặc cực kỳ lớn (theo nghĩa tiêu cực), như trong 'terrible time'.

Nguồn gốc của 'time'

Từ 'time' (thời gian) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Gốc gác sâu xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*tīmōn' và thậm chí là tiếng Proto-Indo-European '*dī-mon-', liên quan đến khái niệm 'chia' hoặc 'cắt' các khoảng thời gian. Trong cụm 'terrible time', 'time' thường chỉ một khoảng thời gian hoặc trải nghiệm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'terrible time' thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm tiêu cực và đáng ghét. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự khó khăn hoặc sự không hài lòng. So với 'bad time', 'terrible time' mang sắc thái mạnh hơn nhiều, thể hiện sự tồi tệ, kinh khủng.

Prepositions

at during

Ví dụ: 'I had a terrible time at the party' (Tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc) - Giới từ 'at' được dùng để chỉ địa điểm xảy ra sự việc. 'I had a terrible time during the storm' (Tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ trong cơn bão) - giới từ 'during' được dùng để chỉ thời gian diễn ra sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terrible time
  • have have a terrible time
    (có một khoảng thời gian tồi tệ, gặp phải chuyện không hay)
  • give someone give someone a terrible time
    (gây rắc rối, làm khó dễ cho ai)
  • go through go through a terrible time
    (trải qua một giai đoạn khó khăn, tồi tệ)

Idioms

  • have a terrible time

    trải qua một khoảng thời gian rất khó khăn/tồi tệ

    "I had a terrible time trying to fix my car yesterday."

    (Hôm qua tôi đã trải qua một khoảng thời gian rất khó khăn khi cố gắng sửa xe.)

  • give someone a terrible time

    làm phiền, gây rắc rối lớn cho ai

    "My boss gave me a terrible time about the missed deadline."

    (Sếp tôi đã làm khó dễ tôi rất nhiều về việc lỡ hạn chót.)

  • go through a terrible time

    trải qua một giai đoạn khủng khiếp, đầy khó khăn

    "After the divorce, she went through a terrible time."

    (Sau cuộc ly hôn, cô ấy đã trải qua một giai đoạn khủng khiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrible time

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian khó khăn, không vui hoặc khó chịu.

"We had a terrible time getting home in the snowstorm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible time".

Cách bày tỏ khó khăn

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'I'm having a terrible time' (Tôi đang có một khoảng thời gian tồi tệ) là một cách thẳng thắn và được chấp nhận để bày tỏ sự khó khăn, buồn bã hoặc thất vọng. Nó thể hiện sự mở lòng và tìm kiếm sự đồng cảm hoặc hỗ trợ từ người khác, thay vì giữ kín cảm xúc tiêu cực.

Mức độ nghiêm trọng

Cụm từ 'terrible time' có thể được dùng để mô tả nhiều mức độ khó khăn khác nhau, từ những bất tiện nhỏ (ví dụ: 'I had a terrible time finding parking') đến những trải nghiệm đau khổ nghiêm trọng (ví dụ: 'He's having a terrible time dealing with his father's death'). Người nghe thường hiểu được mức độ nghiêm trọng qua ngữ cảnh và giọng điệu của người nói.