slow food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that is produced or prepared in accordance with local culinary traditions, typically using high-quality locally sourced ingredients.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm được sản xuất hoặc chế biến theo truyền thống ẩm thực địa phương, thường sử dụng các nguyên liệu chất lượng cao có nguồn gốc địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slow food movement promotes local farmers and sustainable agriculture."
"Phong trào slow food thúc đẩy nông dân địa phương và nền nông nghiệp bền vững."
-
"Italy is known for its dedication to slow food."
"Ý nổi tiếng với sự tận tâm đối với slow food."
-
"We enjoyed a delicious slow food meal at a local restaurant."
"Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn slow food ngon miệng tại một nhà hàng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Slow food" nhấn mạnh việc thưởng thức ẩm thực một cách chậm rãi, có ý thức, chú trọng đến chất lượng và nguồn gốc của thực phẩm. Nó đối lập với "fast food", vốn tập trung vào tốc độ và sự tiện lợi. Slow food còn mang ý nghĩa bảo tồn văn hóa ẩm thực địa phương và hỗ trợ các nhà sản xuất nhỏ lẻ, bền vững.
Prepositions
- **slow food about**: Dùng để nói về những thông tin liên quan đến món ăn chậm.
- **slow food movement**: Phong trào ủng hộ thực phẩm chậm.
- **slow food of**: Loại thực phẩm chậm của một vùng, quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic slow food (ẩm thực chậm đích thực)
-
local local slow food (ẩm thực chậm địa phương)
-
traditional traditional slow food (ẩm thực chậm truyền thống)
-
enjoy enjoy slow food (thưởng thức ẩm thực chậm)
-
promote promote slow food (quảng bá ẩm thực chậm)
-
prepare prepare slow food (chuẩn bị món ăn chậm)
-
slow food slow food movement (phong trào ẩm thực chậm)
-
slow food slow food philosophy (triết lý ẩm thực chậm)
-
slow food slow food restaurant (nhà hàng ẩm thực chậm)
Idioms
-
the Slow Food movement
phong trào Slow Food (một tổ chức toàn cầu thúc đẩy ẩm thực chậm)
"The Slow Food movement advocates for local food cultures and sustainable production."
(Phong trào Slow Food ủng hộ các nền văn hóa ẩm thực địa phương và sản xuất bền vững.)
-
embrace slow food
áp dụng/đón nhận ẩm thực chậm (những nguyên tắc của nó)
"Many restaurants are now choosing to embrace slow food principles in their menus."
(Nhiều nhà hàng hiện đang chọn áp dụng các nguyên tắc ẩm thực chậm vào thực đơn của họ.)
-
slow food philosophy
triết lý ẩm thực chậm
"The slow food philosophy encourages mindful eating and appreciation for food origins."
(Triết lý ẩm thực chậm khuyến khích ăn uống có ý thức và trân trọng nguồn gốc thực phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow food
danh từThực phẩm được sản xuất hoặc chế biến theo truyền thống ẩm thực địa phương, thường sử dụng các nguyên liệu chất lượng cao có nguồn gốc địa phương.
"The slow food movement promotes local farmers and sustainable agriculture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow food".
