(Top Banner Ad)
slow food
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Văn hóa

slow food

UK: /sləʊ fuːd/ • US: /sloʊ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực chậm phong trào ẩm thực chậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is produced or prepared in accordance with local culinary traditions, typically using high-quality locally sourced ingredients.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được sản xuất hoặc chế biến theo truyền thống ẩm thực địa phương, thường sử dụng các nguyên liệu chất lượng cao có nguồn gốc địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slow food movement promotes local farmers and sustainable agriculture."

    "Phong trào slow food thúc đẩy nông dân địa phương và nền nông nghiệp bền vững."

  • "Italy is known for its dedication to slow food."

    "Ý nổi tiếng với sự tận tâm đối với slow food."

  • "We enjoyed a delicious slow food meal at a local restaurant."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn slow food ngon miệng tại một nhà hàng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, từ tốn
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người yêu ẩm thực
Noun slow food ẩm thực chậm, thực phẩm chậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
slow
English
food
English
slow food

Nguồn gốc của "Slow Food"

Phong trào Slow Food ra đời tại Ý vào năm 1986, do Carlo Petrini khởi xướng nhằm phản đối việc mở cửa hàng McDonald's gần Quảng trường Tây Ban Nha ở Rome. Phong trào này chủ trương bảo vệ ẩm thực truyền thống và địa phương, đồng thời thúc đẩy sản xuất thực phẩm ngon, sạch và công bằng.

Usage Note

"Slow food" nhấn mạnh việc thưởng thức ẩm thực một cách chậm rãi, có ý thức, chú trọng đến chất lượng và nguồn gốc của thực phẩm. Nó đối lập với "fast food", vốn tập trung vào tốc độ và sự tiện lợi. Slow food còn mang ý nghĩa bảo tồn văn hóa ẩm thực địa phương và hỗ trợ các nhà sản xuất nhỏ lẻ, bền vững.

Prepositions

about movement of

- **slow food about**: Dùng để nói về những thông tin liên quan đến món ăn chậm.
- **slow food movement**: Phong trào ủng hộ thực phẩm chậm.
- **slow food of**: Loại thực phẩm chậm của một vùng, quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow food
  • authentic authentic slow food
    (ẩm thực chậm đích thực)
  • local local slow food
    (ẩm thực chậm địa phương)
  • traditional traditional slow food
    (ẩm thực chậm truyền thống)
Verb + slow food
  • enjoy enjoy slow food
    (thưởng thức ẩm thực chậm)
  • promote promote slow food
    (quảng bá ẩm thực chậm)
  • prepare prepare slow food
    (chuẩn bị món ăn chậm)
Noun + slow food (as compound/modifier)
  • slow food slow food movement
    (phong trào ẩm thực chậm)
  • slow food slow food philosophy
    (triết lý ẩm thực chậm)
  • slow food slow food restaurant
    (nhà hàng ẩm thực chậm)

Idioms

  • the Slow Food movement

    phong trào Slow Food (một tổ chức toàn cầu thúc đẩy ẩm thực chậm)

    "The Slow Food movement advocates for local food cultures and sustainable production."

    (Phong trào Slow Food ủng hộ các nền văn hóa ẩm thực địa phương và sản xuất bền vững.)

  • embrace slow food

    áp dụng/đón nhận ẩm thực chậm (những nguyên tắc của nó)

    "Many restaurants are now choosing to embrace slow food principles in their menus."

    (Nhiều nhà hàng hiện đang chọn áp dụng các nguyên tắc ẩm thực chậm vào thực đơn của họ.)

  • slow food philosophy

    triết lý ẩm thực chậm

    "The slow food philosophy encourages mindful eating and appreciation for food origins."

    (Triết lý ẩm thực chậm khuyến khích ăn uống có ý thức và trân trọng nguồn gốc thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow food

danh từ
Lật mặt

Thực phẩm được sản xuất hoặc chế biến theo truyền thống ẩm thực địa phương, thường sử dụng các nguyên liệu chất lượng cao có nguồn gốc địa phương.

"The slow food movement promotes local farmers and sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow food".

Triết lý "Good, Clean and Fair"

Phong trào Slow Food dựa trên ba nguyên tắc cốt lõi: 'Good' (Ngon) là thực phẩm tươi ngon, chất lượng cao và theo mùa. 'Clean' (Sạch) là sản phẩm được tạo ra một cách thân thiện với môi trường, không gây hại. 'Fair' (Công bằng) là đảm bảo giá cả hợp lý cho người sản xuất và người tiêu dùng.

Khác biệt với Fast Food

Slow Food phát triển như một đối trọng với sự bành trướng của Fast Food (thức ăn nhanh). Nó khuyến khích con người dành thời gian thưởng thức bữa ăn, hiểu rõ nguồn gốc thực phẩm và gìn giữ những giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống của từng vùng miền.