(Top Banner Ad)
fast task
A2
Tính từ A2 Tổng quát

fast task

UK: /fɑːst/ • US: /fæst/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ nhanh công việc nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performed quickly; moving or capable of moving at high speed.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện nhanh chóng; di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Completing this task is a fast task, but it is challenging."

    "Hoàn thành công việc này là một nhiệm vụ nhanh chóng, nhưng nó đầy thử thách."

  • "She assigned him a fast task."

    "Cô ấy giao cho anh ta một nhiệm vụ nhanh chóng."

  • "Completing the test in a fast task can be difficult"

    "Việc hoàn thành bài kiểm tra một cách nhanh chóng có thể khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fast nhanh, nhanh chóng
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb/Noun multitask làm nhiều việc cùng lúc (đa nhiệm)
Adjective task-oriented định hướng nhiệm vụ, tập trung vào công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæst (fast)
Old French
tasque (task)
Modern English
fast task

Nguồn gốc cụm từ 'fast task'

Cụm từ 'fast task' (công việc nhanh) là một cách kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'fast' (nhanh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fæst', ban đầu có nghĩa là 'vững chắc, kiên cố' trước khi phát triển nghĩa 'nhanh chóng'. Từ 'task' (nhiệm vụ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tasque', mang ý nghĩa 'một nghĩa vụ, một khoản thuế'. Khi ghép lại, 'fast task' đơn giản mô tả một nhiệm vụ hoặc công việc cần được hoàn thành hoặc có thể hoàn thành một cách nhanh chóng.

Usage Note

"Fast" trong ngữ cảnh này mô tả tốc độ hoàn thành công việc. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và hiệu quả. So với "quick", "fast" có thể ám chỉ tốc độ cao hơn hoặc quá trình diễn ra liên tục và không bị gián đoạn. Ví dụ, "a fast car" ngụ ý tốc độ cao và khả năng duy trì tốc độ đó trong thời gian dài, trong khi "a quick fix" chỉ một giải pháp tạm thời và nhanh chóng.
Task là công việc, nhiệm vụ cần hoàn thành. Khi đi với 'fast', nó mô tả công việc được thực hiện hoặc có thể thực hiện nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fast task
  • complete complete a fast task
    (hoàn thành một công việc nhanh)
  • handle handle a fast task
    (xử lý một công việc nhanh)
  • assign assign a fast task
    (giao một công việc nhanh)
Tính từ miêu tả fast task
  • simple a simple fast task
    (một công việc nhanh đơn giản)
  • routine a routine fast task
    (một công việc nhanh thường lệ)
Phó từ + động từ + fast task
  • quickly quickly complete a fast task
    (nhanh chóng hoàn thành một công việc nhanh)
  • efficiently efficiently tackle a fast task
    (giải quyết hiệu quả một công việc nhanh)

Idioms

  • get a fast task done

    Hoàn thành một công việc nhanh.

    "He needs to get a fast task done before leaving."

    (Anh ấy cần hoàn thành một công việc nhanh trước khi rời đi.)

  • take on a fast task

    Đảm nhận một công việc nhanh.

    "She bravely took on a fast task to help the team."

    (Cô ấy dũng cảm đảm nhận một công việc nhanh để giúp đỡ đội.)

  • a fast task at hand

    Một công việc nhanh đang cần xử lý ngay.

    "Focus on the fast task at hand first."

    (Hãy tập trung vào công việc nhanh đang cần xử lý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast task

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện nhanh chóng; di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

"Completing this task is a fast task, but it is challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to complete the fast task before the deadline.
Cô ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng trước thời hạn.
Phủ định
They are not going to attempt that fast task without proper training.
Họ sẽ không cố gắng thực hiện nhiệm vụ nhanh chóng đó mà không có đào tạo thích hợp.
Nghi vấn
Is he going to assign me a fast task tomorrow?
Anh ấy có định giao cho tôi một nhiệm vụ nhanh chóng vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast task".

Văn hóa làm việc nhanh chóng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở hiện đại, việc hoàn thành 'fast task' (công việc nhanh) được đánh giá cao, thể hiện năng suất và hiệu quả. Khả năng xử lý nhanh các nhiệm vụ nhỏ giúp duy trì động lực và tiến độ tổng thể của dự án lớn hơn.

Nguyên tắc 'quick wins'

Khái niệm 'quick wins' (những thành công nhanh chóng) trong quản lý dự án hoặc phát triển sản phẩm liên quan đến việc ưu tiên các 'fast task' có thể mang lại kết quả tích cực ngay lập tức. Điều này giúp tạo động lực cho nhóm và chứng minh giá trị ban đầu, thường được xem là một chiến lược hiệu quả.