fast task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thực hiện nhanh chóng; di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Completing this task is a fast task, but it is challenging."
"Hoàn thành công việc này là một nhiệm vụ nhanh chóng, nhưng nó đầy thử thách."
-
"She assigned him a fast task."
"Cô ấy giao cho anh ta một nhiệm vụ nhanh chóng."
-
"Completing the test in a fast task can be difficult"
"Việc hoàn thành bài kiểm tra một cách nhanh chóng có thể khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fast" trong ngữ cảnh này mô tả tốc độ hoàn thành công việc. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và hiệu quả. So với "quick", "fast" có thể ám chỉ tốc độ cao hơn hoặc quá trình diễn ra liên tục và không bị gián đoạn. Ví dụ, "a fast car" ngụ ý tốc độ cao và khả năng duy trì tốc độ đó trong thời gian dài, trong khi "a quick fix" chỉ một giải pháp tạm thời và nhanh chóng.
Task là công việc, nhiệm vụ cần hoàn thành. Khi đi với 'fast', nó mô tả công việc được thực hiện hoặc có thể thực hiện nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete a fast task (hoàn thành một công việc nhanh)
-
handle handle a fast task (xử lý một công việc nhanh)
-
assign assign a fast task (giao một công việc nhanh)
-
simple a simple fast task (một công việc nhanh đơn giản)
-
routine a routine fast task (một công việc nhanh thường lệ)
-
quickly quickly complete a fast task (nhanh chóng hoàn thành một công việc nhanh)
-
efficiently efficiently tackle a fast task (giải quyết hiệu quả một công việc nhanh)
Idioms
-
get a fast task done
Hoàn thành một công việc nhanh.
"He needs to get a fast task done before leaving."
(Anh ấy cần hoàn thành một công việc nhanh trước khi rời đi.)
-
take on a fast task
Đảm nhận một công việc nhanh.
"She bravely took on a fast task to help the team."
(Cô ấy dũng cảm đảm nhận một công việc nhanh để giúp đỡ đội.)
-
a fast task at hand
Một công việc nhanh đang cần xử lý ngay.
"Focus on the fast task at hand first."
(Hãy tập trung vào công việc nhanh đang cần xử lý trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast task
Tính từĐược thực hiện nhanh chóng; di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
"Completing this task is a fast task, but it is challenging."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to complete the fast task before the deadline. |
Cô ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng trước thời hạn. |
| Phủ định | They are not going to attempt that fast task without proper training. |
Họ sẽ không cố gắng thực hiện nhiệm vụ nhanh chóng đó mà không có đào tạo thích hợp. |
| Nghi vấn | Is he going to assign me a fast task tomorrow? |
Anh ấy có định giao cho tôi một nhiệm vụ nhanh chóng vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast task".
