weaknesses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc quyền lực; một khuyết điểm hoặc sự thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of my weaknesses is that I find it hard to say no."
"Một trong những điểm yếu của tôi là tôi thấy khó nói không."
-
"Every system has its weaknesses."
"Hệ thống nào cũng có điểm yếu."
-
"They exploited the weaknesses in our defense."
"Họ đã khai thác những điểm yếu trong hàng phòng thủ của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Weaknesses là dạng số nhiều của 'weakness'. Nó thường dùng để chỉ những điểm yếu, những khuyết điểm, hoặc những mặt hạn chế của một người, một vật, một hệ thống hoặc một tình huống nào đó. Sự khác biệt giữa 'weakness' và 'flaw' là 'flaw' thường mang nghĩa một lỗi nghiêm trọng hơn, trong khi 'weakness' có thể chỉ những điểm yếu nhỏ.
Prepositions
in (điểm yếu trong cái gì): We found a weakness in their security system.
of (điểm yếu của ai/cái gì): One of his weaknesses is his inability to delegate.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major weaknesses (những điểm yếu lớn)
-
significant significant weaknesses (những điểm yếu đáng kể)
-
inherent inherent weaknesses (những điểm yếu vốn có)
-
expose expose weaknesses (bộc lộ những điểm yếu)
-
exploit exploit weaknesses (khai thác những điểm yếu)
-
address address weaknesses (khắc phục những điểm yếu)
Idioms
-
a weakness for something
mê cái gì đó, thích cái gì đó một cách đặc biệt
"He has a weakness for chocolate."
(Anh ấy rất thích sô cô la.)
-
to play on someone's weaknesses
lợi dụng điểm yếu của ai đó
"The con artist played on her weaknesses to get her to invest."
(Tên lừa đảo đã lợi dụng điểm yếu của cô ấy để khiến cô ấy đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weaknesses
Danh từTrạng thái hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc quyền lực; một khuyết điểm hoặc sự thất bại.
"One of my weaknesses is that I find it hard to say no."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaknesses".
