(Top Banner Ad)
weaknesses
B1
Danh từ B1 Chung

weaknesses

UK: /ˈwiːknəsɪz/ • US: /ˈwiːknəsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu nhược điểm khuyết điểm mặt yếu chỗ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of lacking strength or power; a fault or failing.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc quyền lực; một khuyết điểm hoặc sự thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of my weaknesses is that I find it hard to say no."

    "Một trong những điểm yếu của tôi là tôi thấy khó nói không."

  • "Every system has its weaknesses."

    "Hệ thống nào cũng có điểm yếu."

  • "They exploited the weaknesses in our defense."

    "Họ đã khai thác những điểm yếu trong hàng phòng thủ của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu đuối, yếu ớt
Adverb weakly một cách yếu ớt
Noun weakness điểm yếu, sự yếu đuối
Verb weaken làm yếu đi, trở nên yếu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wāc
Middle English
weke
English
weak

Nguồn gốc của 'weaknesses'

Từ 'weak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*waikwaz', có nghĩa là 'dễ uốn, nhạy cảm'. Ý tưởng về sự thiếu sức mạnh đã xuất hiện từ rất sớm, cho thấy rằng ngay từ xa xưa, con người đã nhận thức được sự mỏng manh và dễ bị tổn thương của mình. 'Weaknesses' là dạng số nhiều của 'weakness', chỉ những điểm yếu hoặc khuyết điểm khác nhau.

Usage Note

Weaknesses là dạng số nhiều của 'weakness'. Nó thường dùng để chỉ những điểm yếu, những khuyết điểm, hoặc những mặt hạn chế của một người, một vật, một hệ thống hoặc một tình huống nào đó. Sự khác biệt giữa 'weakness' và 'flaw' là 'flaw' thường mang nghĩa một lỗi nghiêm trọng hơn, trong khi 'weakness' có thể chỉ những điểm yếu nhỏ.

Prepositions

in of

in (điểm yếu trong cái gì): We found a weakness in their security system.
of (điểm yếu của ai/cái gì): One of his weaknesses is his inability to delegate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weaknesses
  • major major weaknesses
    (những điểm yếu lớn)
  • significant significant weaknesses
    (những điểm yếu đáng kể)
  • inherent inherent weaknesses
    (những điểm yếu vốn có)
Verb + weaknesses
  • expose expose weaknesses
    (bộc lộ những điểm yếu)
  • exploit exploit weaknesses
    (khai thác những điểm yếu)
  • address address weaknesses
    (khắc phục những điểm yếu)

Idioms

  • a weakness for something

    mê cái gì đó, thích cái gì đó một cách đặc biệt

    "He has a weakness for chocolate."

    (Anh ấy rất thích sô cô la.)

  • to play on someone's weaknesses

    lợi dụng điểm yếu của ai đó

    "The con artist played on her weaknesses to get her to invest."

    (Tên lừa đảo đã lợi dụng điểm yếu của cô ấy để khiến cô ấy đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaknesses

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc quyền lực; một khuyết điểm hoặc sự thất bại.

"One of my weaknesses is that I find it hard to say no."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaknesses".

Điểm yếu và sự hoàn thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và khắc phục điểm yếu được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và nỗ lực tự hoàn thiện. Người ta tin rằng việc nhận biết những hạn chế của bản thân là bước đầu tiên để phát triển và đạt được thành công.