(Top Banner Ad)
favored promotion
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

favored promotion

UK: /ˈfeɪvəd prəˈməʊʃən/ • US: /ˈfeɪvərd prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng tiến được ưu ái sự thăng chức được ưu tiên sự thăng tiến nhờ quen biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preferred or liked more than others; given preferential treatment.

Vietnamese Meaning

Được ưu ái, được thích hơn những người khác; được đối xử ưu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a favored promotion due to his strong connections within the company."

    "Anh ấy nhận được sự thăng tiến được ưu ái nhờ vào các mối quan hệ vững chắc của mình trong công ty."

  • "The CEO ensured his protégé received a favored promotion."

    "Vị CEO đảm bảo người được ông bảo trợ nhận được sự thăng tiến được ưu ái."

  • "The favored promotion led to resentment among other employees."

    "Sự thăng tiến được ưu ái đã gây ra sự oán giận giữa các nhân viên khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor Sự ưu ái, sự chiếu cố
Noun favoritism Sự thiên vị, chủ nghĩa gia đình trị
Noun favorite Người/vật được yêu thích nhất
Noun promotion Sự thăng chức, sự xúc tiến
Noun promoter Người ủng hộ, nhà tổ chức (sự kiện)
Verb favor Ưu ái, ủng hộ
Verb promote Thăng chức, xúc tiến, quảng bá
Adjective favorable Thuận lợi, có thiện chí
Adjective favored Được ưu ái, được yêu thích
Adjective promotional Liên quan đến quảng bá/xúc tiến

Synonyms

preferential promotion (sự thăng tiến ưu tiên)advantageous promotion (sự thăng tiến có lợi)

Antonyms

delayed promotion (sự thăng tiến bị trì hoãn)unmerited promotion (sự thăng tiến không xứng đáng)

Related Words

merit-based promotion (sự thăng tiến dựa trên thành tích)internal promotion (sự thăng tiến nội bộ)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promotio
Old French
promocion
English
promotion
Latin
favor
Old French
favour
English
favor

Nguồn gốc của "favored promotion"

Cụm từ "favored promotion" (thăng chức được ưu ái) được cấu thành từ hai từ riêng biệt. "Promotion" (sự thăng chức) có nguồn gốc từ tiếng Latin "promotio" (nghĩa là "sự di chuyển về phía trước, sự thăng tiến"), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành "promocion" và cuối cùng là tiếng Anh. Từ "favor" (sự ưu ái) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "favor" (có nghĩa là "thiện chí, sự thiên vị"), qua tiếng Pháp cổ "favour" rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, "favored promotion" mô tả một sự thăng tiến không dựa hoàn toàn vào năng lực mà có sự thiên vị đặc biệt, thường mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Khi 'favored' được sử dụng trước danh từ 'promotion', nó ngụ ý một sự thăng tiến được ưa chuộng hoặc ưu tiên hơn so với các lựa chọn khác, có thể do lý do chính trị, cá nhân hoặc do hiệu suất vượt trội. Nó thường mang một sắc thái tích cực, nhưng cũng có thể gợi ý về sự không công bằng nếu các ứng viên khác xứng đáng hơn.
Từ 'promotion' trong cụm này chỉ đến sự thăng tiến, nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự công nhận và tăng trách nhiệm. Khi kết hợp với 'favored' nó có nghĩa là sự thăng tiến này được ưu ái hoặc đặc biệt hơn các trường hợp khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + favored promotion
  • receive receive a favored promotion
    (nhận được sự thăng chức ưu ái)
  • grant grant a favored promotion
    (cấp/ban cho một sự thăng chức ưu ái)
  • arrange arrange a favored promotion
    (sắp xếp một sự thăng chức ưu ái)
Noun describing context
  • allegations allegations of favored promotion
    (những cáo buộc về sự thăng chức ưu ái)
  • scandal a scandal over a favored promotion
    (một vụ bê bối liên quan đến sự thăng chức ưu ái)
Adjective modifying the phrase
  • undeserved an undeserved favored promotion
    (một sự thăng chức ưu ái không xứng đáng)
  • suspicious a suspicious favored promotion
    (một sự thăng chức ưu ái đáng ngờ)

Idioms

  • a clear case of favored promotion

    một trường hợp thăng chức ưu ái rõ ràng

    "Many people considered his rapid rise to be a clear case of favored promotion."

    (Nhiều người coi sự thăng tiến nhanh chóng của anh ấy là một trường hợp thăng chức ưu ái rõ ràng.)

  • under suspicion of favored promotion

    bị nghi ngờ thăng chức ưu ái

    "The manager was under suspicion of favored promotion after his relative was quickly promoted."

    (Người quản lý bị nghi ngờ thăng chức ưu ái sau khi người thân của ông ta nhanh chóng được thăng chức.)

  • to benefit from favored promotion

    được hưởng lợi từ sự thăng chức ưu ái

    "She seemed to benefit from favored promotion throughout her career."

    (Cô ấy dường như đã được hưởng lợi từ sự thăng chức ưu ái trong suốt sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favored promotion

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được ưu ái, được thích hơn những người khác; được đối xử ưu tiên.

"He received a favored promotion due to his strong connections within the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored promotion".

Văn hóa công sở và sự công bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các môi trường làm việc hiện đại, sự thăng chức (promotion) thường được kỳ vọng dựa trên năng lực, thành tích và kinh nghiệm (meritocracy). Một "favored promotion" (sự thăng chức ưu ái) ám chỉ rằng việc thăng tiến đó không hoàn toàn dựa vào công trạng mà có sự thiên vị cá nhân, mối quan hệ, hoặc các yếu tố không liên quan đến hiệu suất làm việc. Điều này thường bị coi là không công bằng và có thể gây ra sự bất mãn trong tổ chức.

Ý nghĩa tiêu cực

Cụm từ "favored promotion" hầu như luôn mang hàm ý tiêu cực. Nó gợi lên hình ảnh về "nâng đỡ", "gia đình trị" (nepotism) hoặc "bè phái" (cronyism), nơi các mối quan hệ cá nhân được ưu tiên hơn năng lực thực sự. Trong các công ty hoặc cơ quan chính phủ, những trường hợp "favored promotion" có thể dẫn đến các vụ bê bối, làm suy yếu niềm tin vào hệ thống và công bằng xã hội.