favored promotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Preferred or liked more than others; given preferential treatment.
Vietnamese Meaning
Được ưu ái, được thích hơn những người khác; được đối xử ưu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a favored promotion due to his strong connections within the company."
"Anh ấy nhận được sự thăng tiến được ưu ái nhờ vào các mối quan hệ vững chắc của mình trong công ty."
-
"The CEO ensured his protégé received a favored promotion."
"Vị CEO đảm bảo người được ông bảo trợ nhận được sự thăng tiến được ưu ái."
-
"The favored promotion led to resentment among other employees."
"Sự thăng tiến được ưu ái đã gây ra sự oán giận giữa các nhân viên khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | Sự ưu ái, sự chiếu cố |
| Noun | favoritism | Sự thiên vị, chủ nghĩa gia đình trị |
| Noun | favorite | Người/vật được yêu thích nhất |
| Noun | promotion | Sự thăng chức, sự xúc tiến |
| Noun | promoter | Người ủng hộ, nhà tổ chức (sự kiện) |
| Verb | favor | Ưu ái, ủng hộ |
| Verb | promote | Thăng chức, xúc tiến, quảng bá |
| Adjective | favorable | Thuận lợi, có thiện chí |
| Adjective | favored | Được ưu ái, được yêu thích |
| Adjective | promotional | Liên quan đến quảng bá/xúc tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'favored' được sử dụng trước danh từ 'promotion', nó ngụ ý một sự thăng tiến được ưa chuộng hoặc ưu tiên hơn so với các lựa chọn khác, có thể do lý do chính trị, cá nhân hoặc do hiệu suất vượt trội. Nó thường mang một sắc thái tích cực, nhưng cũng có thể gợi ý về sự không công bằng nếu các ứng viên khác xứng đáng hơn.
Từ 'promotion' trong cụm này chỉ đến sự thăng tiến, nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự công nhận và tăng trách nhiệm. Khi kết hợp với 'favored' nó có nghĩa là sự thăng tiến này được ưu ái hoặc đặc biệt hơn các trường hợp khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive a favored promotion (nhận được sự thăng chức ưu ái)
-
grant grant a favored promotion (cấp/ban cho một sự thăng chức ưu ái)
-
arrange arrange a favored promotion (sắp xếp một sự thăng chức ưu ái)
-
allegations allegations of favored promotion (những cáo buộc về sự thăng chức ưu ái)
-
scandal a scandal over a favored promotion (một vụ bê bối liên quan đến sự thăng chức ưu ái)
-
undeserved an undeserved favored promotion (một sự thăng chức ưu ái không xứng đáng)
-
suspicious a suspicious favored promotion (một sự thăng chức ưu ái đáng ngờ)
Idioms
-
a clear case of favored promotion
một trường hợp thăng chức ưu ái rõ ràng
"Many people considered his rapid rise to be a clear case of favored promotion."
(Nhiều người coi sự thăng tiến nhanh chóng của anh ấy là một trường hợp thăng chức ưu ái rõ ràng.)
-
under suspicion of favored promotion
bị nghi ngờ thăng chức ưu ái
"The manager was under suspicion of favored promotion after his relative was quickly promoted."
(Người quản lý bị nghi ngờ thăng chức ưu ái sau khi người thân của ông ta nhanh chóng được thăng chức.)
-
to benefit from favored promotion
được hưởng lợi từ sự thăng chức ưu ái
"She seemed to benefit from favored promotion throughout her career."
(Cô ấy dường như đã được hưởng lợi từ sự thăng chức ưu ái trong suốt sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favored promotion
Tính từ (Adjective)Được ưu ái, được thích hơn những người khác; được đối xử ưu tiên.
"He received a favored promotion due to his strong connections within the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored promotion".
