(Top Banner Ad)
unmerited promotion
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

unmerited promotion

UK: /ˌʌnməˈrɪtɪd prəˈməʊʃən/ • US: /ˌʌnməˈrɪtɪd prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thăng chức không xứng đáng thăng chức không công bằng thăng chức do ô dù thăng quan tiến chức bất tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advancement to a higher position or rank that is not deserved or earned.

Vietnamese Meaning

Sự thăng tiến lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn mà không xứng đáng hoặc không đạt được bằng năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unmerited promotion of his son caused resentment among the other employees."

    "Việc thăng chức không xứng đáng cho con trai ông ta đã gây ra sự oán giận trong số các nhân viên khác."

  • "Many believe her promotion was unmerited, given her lack of experience."

    "Nhiều người tin rằng việc thăng chức của cô ấy là không xứng đáng, xét đến việc cô ấy thiếu kinh nghiệm."

  • "The whistleblower exposed several cases of unmerited promotions within the company."

    "Người tố cáo đã phơi bày một vài trường hợp thăng chức không xứng đáng trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merit sự xứng đáng, công lao
Noun promotion sự thăng chức, sự thăng tiến
Noun demotion sự giáng chức
Noun meritocracy chế độ trọng dụng người tài
Verb merit xứng đáng, đáng được
Verb promote thăng chức, xúc tiến, thúc đẩy
Verb demote giáng chức
Adjective meritorious có công, đáng khen
Adjective unmerited không xứng đáng, không đáng
Adjective promotional (thuộc) quảng cáo, khuyến mãi

Synonyms

undeserved promotion (sự thăng chức không xứng đáng)inappropriate promotion (sự thăng chức không phù hợp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Indo-European
*mer-
Latin
merere
Old French
meriter
Latin
promovere
Latin
promotio
Old French
promocion
English
unmerited promotion

Nguồn gốc của 'Unmerited Promotion'

Cụm từ 'unmerited promotion' được ghép từ tiền tố 'un-', mang nghĩa phủ định 'không' (từ tiếng Anh cổ), và từ 'merited' (xứng đáng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'merere' (xứng đáng, kiếm được). 'Promotion' (thăng chức) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'promotio', nghĩa là sự di chuyển lên phía trước. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả hành động được thăng tiến lên một vị trí cao hơn mà không hề có công lao hay xứng đáng với nó, nhấn mạnh sự thiếu minh bạch và công bằng.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó được thăng chức không dựa trên khả năng, thành tích hoặc đóng góp thực tế của họ. Nó thường ngụ ý rằng việc thăng chức này là do các yếu tố khác như ưu ái, mối quan hệ cá nhân, hoặc chính trị nội bộ.

Prepositions

for to

'for' nhấn mạnh lý do của sự thăng tiến không xứng đáng (ví dụ: 'unmerited promotion for being the boss's son'). 'to' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò mà người đó được thăng chức (ví dụ: 'unmerited promotion to senior manager').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmerited promotion
  • receive an unmerited promotion
    (nhận một sự thăng chức không xứng đáng)
  • get an unmerited promotion
    (có được một sự thăng chức không xứng đáng)
  • grant an unmerited promotion
    (ban cho một sự thăng chức không xứng đáng)
  • criticize an unmerited promotion
    (chỉ trích một sự thăng chức không xứng đáng)
  • object to an unmerited promotion
    (phản đối một sự thăng chức không xứng đáng)
Adjective + unmerited promotion
  • blatant unmerited promotion
    (sự thăng chức không xứng đáng trắng trợn)
  • clear unmerited promotion
    (sự thăng chức không xứng đáng rõ ràng)
  • obvious unmerited promotion
    (sự thăng chức không xứng đáng hiển nhiên)
  • undeserved unmerited promotion
    (sự thăng chức không xứng đáng)
Noun + unmerited promotion
  • case a case of unmerited promotion
    (một trường hợp thăng chức không xứng đáng)
  • instance an instance of unmerited promotion
    (một ví dụ về sự thăng chức không xứng đáng)

Idioms

  • To be granted an unmerited promotion.

    Được ban cho một sự thăng chức không xứng đáng.

    "Despite his poor performance, he was granted an unmerited promotion."

    (Mặc dù hiệu suất làm việc kém, anh ta vẫn được ban cho một sự thăng chức không xứng đáng.)

  • A clear instance of unmerited promotion.

    Một trường hợp rõ ràng về sự thăng chức không xứng đáng.

    "Everyone in the office recognized it as a clear instance of unmerited promotion."

    (Mọi người trong văn phòng đều nhận ra đó là một trường hợp rõ ràng về sự thăng chức không xứng đáng.)

  • To object to an unmerited promotion.

    Phản đối một sự thăng chức không xứng đáng.

    "The staff council decided to object to an unmerited promotion given to the director's relative."

    (Hội đồng nhân viên đã quyết định phản đối một sự thăng chức không xứng đáng dành cho người thân của giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmerited promotion

Danh từ
Lật mặt

Sự thăng tiến lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn mà không xứng đáng hoặc không đạt được bằng năng lực.

"The unmerited promotion of his son caused resentment among the other employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmerited promotion".

Nepotism và Cronyism

Sự thăng chức không xứng đáng thường gắn liền với chủ nghĩa gia đình trị (nepotism) hoặc chủ nghĩa thân hữu (cronyism), nơi các cá nhân được ưu ái thăng tiến dựa trên mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình hơn là dựa trên năng lực hay thành tích thực tế. Điều này có thể dẫn đến sự bất mãn và giảm động lực trong môi trường làm việc.

Hệ thống trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Trong một xã hội hoặc tổ chức lý tưởng, sự thăng chức phải dựa trên công trạng (meritocracy), nghĩa là dựa trên năng lực, kỹ năng và hiệu suất làm việc. 'Unmerited promotion' đi ngược lại nguyên tắc này, phá vỡ niềm tin vào sự công bằng và hiệu quả, có thể gây tổn hại đến tinh thần làm việc và năng suất chung.