(Top Banner Ad)
fed up with
B1
Tính từ (Adjective) B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

fed up with

UK: /ˌfed ˈʌp wɪð/ • US: /ˌfed ˈʌp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

chán ngấy phát ngán mất kiên nhẫn ngấy đến tận cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Annoyed or bored with something that you have experienced for too long.

Vietnamese Meaning

Chán ngấy, phát ngán, mất kiên nhẫn với điều gì đó đã trải qua quá lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm fed up with my job."

    "Tôi chán ngấy công việc của mình rồi."

  • "She was fed up with his constant complaining."

    "Cô ấy phát ngán với những lời phàn nàn liên tục của anh ta."

  • "We are fed up with the government's broken promises."

    "Chúng tôi chán ngấy những lời hứa suông của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun food thức ăn, đồ ăn
Noun feeder người cho ăn; máng ăn; vật nuôi (thường là chim/cá)
Noun feeding việc cho ăn, bữa ăn (cho trẻ sơ sinh/động vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
English (19th century)
fed up (idiom)

Nguồn gốc 'chán ngán'?

Cụm từ 'fed up' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở Anh. Nó ban đầu có thể liên quan đến cảm giác bị 'cho ăn quá nhiều' hoặc bị 'cung cấp quá mức' một thứ gì đó đến mức phát ngán, không còn muốn nữa. Từ đó, nghĩa bóng của nó phát triển thành 'hoàn toàn chán nản, mệt mỏi hoặc khó chịu với một tình huống, người hay việc gì đó'.

Usage Note

Diễn tả cảm giác bực bội, chán chường và muốn chấm dứt tình trạng hiện tại. Thường dùng để diễn tả sự mất kiên nhẫn với một tình huống hoặc một người nào đó. Khác với 'bored' (chán), 'fed up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bực bội và mong muốn thay đổi.

Prepositions

with

Giới từ 'with' theo sau 'fed up' để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra cảm giác chán ghét.

Collocations (Từ đi kèm)

Những điều thường bị 'fed up with'
  • the noise fed up with the noise
    (chán ngán với tiếng ồn)
  • waiting fed up with waiting
    (chán ngán việc chờ đợi)
  • his excuses fed up with his excuses
    (chán ngán những lời bào chữa của anh ta)

Idioms

  • fed up to the back teeth

    cực kỳ chán ngán, không thể chịu đựng thêm nữa (nghĩa mạnh hơn 'fed up with')

    "I'm fed up to the back teeth with this constant complaining!"

    (Tôi cực kỳ chán ngán với việc than vãn liên tục này rồi!)

  • fed up to here (often with a gesture)

    chán ngán đến tận cổ/óc (thường kèm cử chỉ đưa tay lên cổ/trán, ám chỉ không thể chịu đựng thêm)

    "I'm fed up to here with all this paperwork."

    (Tôi chán ngán đến tận cổ với đống giấy tờ này rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fed up with

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Chán ngấy, phát ngán, mất kiên nhẫn với điều gì đó đã trải qua quá lâu.

"I'm fed up with my job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been fed up with his constant complaining.
Tôi đã phát ngán với việc anh ta liên tục phàn nàn.
Phủ định
She hasn't been fed up with the slow progress of the project yet.
Cô ấy vẫn chưa cảm thấy chán nản với tiến độ chậm chạp của dự án.
Nghi vấn
Have you been fed up with the same routine for a long time?
Bạn đã chán ngán với lịch trình lặp đi lặp lại này lâu chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so fed up with my job; it's affecting my happiness.
Tôi ước gì tôi không chán công việc của mình đến vậy; nó đang ảnh hưởng đến hạnh phúc của tôi.
Phủ định
If only I hadn't been fed up with studying English last year; now I could have a better job.
Ước gì năm ngoái tôi không chán việc học tiếng Anh; giờ tôi đã có thể có một công việc tốt hơn.
Nghi vấn
If only you wouldn't be so fed up with trying new things; wouldn't that enrich your life?
Giá mà bạn đừng quá chán việc thử những điều mới mẻ; chẳng phải điều đó sẽ làm phong phú thêm cuộc sống của bạn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fed up with".

Cách biểu đạt sự bực bội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh-Mỹ, việc bày tỏ sự bực bội, khó chịu một cách trực tiếp như dùng 'fed up with' là khá phổ biến và được chấp nhận. Cụm từ này cho phép người nói thể hiện sự thất vọng của mình một cách rõ ràng nhưng vẫn giữ được tính thông tục, gần gũi.

Phản ánh tâm lý xã hội

Cụm từ 'fed up with' thường được dùng để mô tả sự mệt mỏi, bất mãn của cá nhân hoặc cả một nhóm người đối với các vấn đề trong công việc, cuộc sống hàng ngày, hoặc thậm chí là các chính sách xã hội, sự kiện chính trị. Nó phản ánh một trạng thái cảm xúc chung của sự kiệt sức vì điều gì đó tiêu cực lặp đi lặp lại.