fed up with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Annoyed or bored with something that you have experienced for too long.
Vietnamese Meaning
Chán ngấy, phát ngán, mất kiên nhẫn với điều gì đó đã trải qua quá lâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm fed up with my job."
"Tôi chán ngấy công việc của mình rồi."
-
"She was fed up with his constant complaining."
"Cô ấy phát ngán với những lời phàn nàn liên tục của anh ta."
-
"We are fed up with the government's broken promises."
"Chúng tôi chán ngấy những lời hứa suông của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả cảm giác bực bội, chán chường và muốn chấm dứt tình trạng hiện tại. Thường dùng để diễn tả sự mất kiên nhẫn với một tình huống hoặc một người nào đó. Khác với 'bored' (chán), 'fed up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bực bội và mong muốn thay đổi.
Prepositions
Giới từ 'with' theo sau 'fed up' để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra cảm giác chán ghét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the noise fed up with the noise (chán ngán với tiếng ồn)
-
waiting fed up with waiting (chán ngán việc chờ đợi)
-
his excuses fed up with his excuses (chán ngán những lời bào chữa của anh ta)
Idioms
-
fed up to the back teeth
cực kỳ chán ngán, không thể chịu đựng thêm nữa (nghĩa mạnh hơn 'fed up with')
"I'm fed up to the back teeth with this constant complaining!"
(Tôi cực kỳ chán ngán với việc than vãn liên tục này rồi!)
-
fed up to here (often with a gesture)
chán ngán đến tận cổ/óc (thường kèm cử chỉ đưa tay lên cổ/trán, ám chỉ không thể chịu đựng thêm)
"I'm fed up to here with all this paperwork."
(Tôi chán ngán đến tận cổ với đống giấy tờ này rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fed up with
Tính từ (Adjective)Chán ngấy, phát ngán, mất kiên nhẫn với điều gì đó đã trải qua quá lâu.
"I'm fed up with my job."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been fed up with his constant complaining. |
Tôi đã phát ngán với việc anh ta liên tục phàn nàn. |
| Phủ định | She hasn't been fed up with the slow progress of the project yet. |
Cô ấy vẫn chưa cảm thấy chán nản với tiến độ chậm chạp của dự án. |
| Nghi vấn | Have you been fed up with the same routine for a long time? |
Bạn đã chán ngán với lịch trình lặp đi lặp lại này lâu chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so fed up with my job; it's affecting my happiness. |
Tôi ước gì tôi không chán công việc của mình đến vậy; nó đang ảnh hưởng đến hạnh phúc của tôi. |
| Phủ định | If only I hadn't been fed up with studying English last year; now I could have a better job. |
Ước gì năm ngoái tôi không chán việc học tiếng Anh; giờ tôi đã có thể có một công việc tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only you wouldn't be so fed up with trying new things; wouldn't that enrich your life? |
Giá mà bạn đừng quá chán việc thử những điều mới mẻ; chẳng phải điều đó sẽ làm phong phú thêm cuộc sống của bạn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fed up with".
