response form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document or digital interface used to collect and record answers or reactions to a question, survey, or request.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu hoặc giao diện kỹ thuật số được sử dụng để thu thập và ghi lại câu trả lời hoặc phản hồi cho một câu hỏi, khảo sát hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out the response form completely and submit it by Friday."
"Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu phản hồi và nộp trước thứ Sáu."
-
"The company sent out a response form to gauge employee satisfaction."
"Công ty đã gửi một mẫu phản hồi để đánh giá sự hài lòng của nhân viên."
-
"The government agency requires all citizens to submit a response form."
"Cơ quan chính phủ yêu cầu tất cả công dân nộp một mẫu phản hồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'response form' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc khảo sát, thu thập phản hồi khách hàng, hoặc trong các thủ tục hành chính. Nó nhấn mạnh tính cấu trúc và có mục đích của việc thu thập thông tin. Phân biệt với 'feedback form' (mẫu phản hồi), 'response form' có xu hướng được sử dụng khi cần các câu trả lời cụ thể và có thể định lượng, trong khi 'feedback form' mở hơn và cho phép phản hồi tự do hơn.
Prepositions
* **on:** Dùng khi nói về phản hồi *trên* mẫu đơn. Ví dụ: 'Please write your comments on the response form.'
* **for:** Dùng khi nói về mục đích của mẫu đơn là *để* thu thập phản hồi. Ví dụ: 'This is a response form for collecting customer satisfaction data.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
online an online response form (một biểu mẫu phản hồi trực tuyến)
-
official an official response form (một biểu mẫu phản hồi chính thức)
-
blank a blank response form (một biểu mẫu phản hồi trống)
-
completed a completed response form (một biểu mẫu phản hồi đã điền đầy đủ)
-
detailed a detailed response form (một biểu mẫu phản hồi chi tiết)
-
fill out fill out a response form (điền vào một biểu mẫu phản hồi)
-
submit submit your response form (nộp biểu mẫu phản hồi của bạn)
-
return return the response form (trả lại biểu mẫu phản hồi)
-
collect collect response forms (thu thập các biểu mẫu phản hồi)
-
design design a response form (thiết kế một biểu mẫu phản hồi)
-
student student response form (biểu mẫu phản hồi của sinh viên)
-
customer customer response form (biểu mẫu phản hồi của khách hàng)
-
feedback feedback response form (biểu mẫu phản hồi ý kiến)
Idioms
-
To fill out/complete a response form
Hoàn thành/điền đầy đủ một biểu mẫu phản hồi (cung cấp các thông tin được yêu cầu)
"Please ensure you fill out all sections of the response form before submitting it."
(Vui lòng đảm bảo bạn điền đầy đủ tất cả các phần của biểu mẫu phản hồi trước khi nộp.)
-
To submit/hand in a response form
Nộp/gửi một biểu mẫu phản hồi (chuyển giao cho người hoặc bộ phận có thẩm quyền)
"All participants are required to submit their response forms by Friday."
(Tất cả những người tham gia được yêu cầu nộp biểu mẫu phản hồi của họ trước thứ Sáu.)
-
To distribute/circulate response forms
Phân phát/lưu hành các biểu mẫu phản hồi (phân phối rộng rãi để thu thập thông tin)
"The organizers will distribute response forms at the end of the seminar to gather feedback."
(Các nhà tổ chức sẽ phân phát các biểu mẫu phản hồi vào cuối buổi hội thảo để thu thập ý kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
response form
nounMột tài liệu hoặc giao diện kỹ thuật số được sử dụng để thu thập và ghi lại câu trả lời hoặc phản hồi cho một câu hỏi, khảo sát hoặc yêu cầu.
"Please fill out the response form completely and submit it by Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "response form".
