(Top Banner Ad)
response form
B1
noun B1 Kinh doanh, Hành chính

response form

UK: /rɪˈspɒns fɔːm/ • US: /rɪˈspɑːns fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu phản hồi phiếu trả lời biểu mẫu phản hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document or digital interface used to collect and record answers or reactions to a question, survey, or request.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hoặc giao diện kỹ thuật số được sử dụng để thu thập và ghi lại câu trả lời hoặc phản hồi cho một câu hỏi, khảo sát hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out the response form completely and submit it by Friday."

    "Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu phản hồi và nộp trước thứ Sáu."

  • "The company sent out a response form to gauge employee satisfaction."

    "Công ty đã gửi một mẫu phản hồi để đánh giá sự hài lòng của nhân viên."

  • "The government agency requires all citizens to submit a response form."

    "Cơ quan chính phủ yêu cầu tất cả công dân nộp một mẫu phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond phản hồi, trả lời
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, đáp lại
Noun form biểu mẫu, hình thức
Verb form tạo thành, hình thành
Adjective formal chính thức, trang trọng
Noun formality thủ tục, nghi thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respons
Middle English
respouns
English
response
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
English
form
English
response + form

Nguồn gốc của 'response form'

Từ 'response' (phản hồi) bắt nguồn từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'đáp lại'. Từ 'form' (biểu mẫu) cũng có nguồn gốc từ 'forma' trong tiếng Latin, chỉ hình dạng, cấu trúc hoặc một tài liệu tiêu chuẩn. Khi kết hợp lại, 'response form' (biểu mẫu phản hồi) đơn giản là một tài liệu có cấu trúc được tạo ra để thu thập các câu trả lời hoặc ý kiến từ người khác.

Usage Note

Cụm từ 'response form' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc khảo sát, thu thập phản hồi khách hàng, hoặc trong các thủ tục hành chính. Nó nhấn mạnh tính cấu trúc và có mục đích của việc thu thập thông tin. Phân biệt với 'feedback form' (mẫu phản hồi), 'response form' có xu hướng được sử dụng khi cần các câu trả lời cụ thể và có thể định lượng, trong khi 'feedback form' mở hơn và cho phép phản hồi tự do hơn.

Prepositions

on for

* **on:** Dùng khi nói về phản hồi *trên* mẫu đơn. Ví dụ: 'Please write your comments on the response form.'
* **for:** Dùng khi nói về mục đích của mẫu đơn là *để* thu thập phản hồi. Ví dụ: 'This is a response form for collecting customer satisfaction data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + response form
  • online an online response form
    (một biểu mẫu phản hồi trực tuyến)
  • official an official response form
    (một biểu mẫu phản hồi chính thức)
  • blank a blank response form
    (một biểu mẫu phản hồi trống)
  • completed a completed response form
    (một biểu mẫu phản hồi đã điền đầy đủ)
  • detailed a detailed response form
    (một biểu mẫu phản hồi chi tiết)
Verb + response form
  • fill out fill out a response form
    (điền vào một biểu mẫu phản hồi)
  • submit submit your response form
    (nộp biểu mẫu phản hồi của bạn)
  • return return the response form
    (trả lại biểu mẫu phản hồi)
  • collect collect response forms
    (thu thập các biểu mẫu phản hồi)
  • design design a response form
    (thiết kế một biểu mẫu phản hồi)
Noun + response form
  • student student response form
    (biểu mẫu phản hồi của sinh viên)
  • customer customer response form
    (biểu mẫu phản hồi của khách hàng)
  • feedback feedback response form
    (biểu mẫu phản hồi ý kiến)

Idioms

  • To fill out/complete a response form

    Hoàn thành/điền đầy đủ một biểu mẫu phản hồi (cung cấp các thông tin được yêu cầu)

    "Please ensure you fill out all sections of the response form before submitting it."

    (Vui lòng đảm bảo bạn điền đầy đủ tất cả các phần của biểu mẫu phản hồi trước khi nộp.)

  • To submit/hand in a response form

    Nộp/gửi một biểu mẫu phản hồi (chuyển giao cho người hoặc bộ phận có thẩm quyền)

    "All participants are required to submit their response forms by Friday."

    (Tất cả những người tham gia được yêu cầu nộp biểu mẫu phản hồi của họ trước thứ Sáu.)

  • To distribute/circulate response forms

    Phân phát/lưu hành các biểu mẫu phản hồi (phân phối rộng rãi để thu thập thông tin)

    "The organizers will distribute response forms at the end of the seminar to gather feedback."

    (Các nhà tổ chức sẽ phân phát các biểu mẫu phản hồi vào cuối buổi hội thảo để thu thập ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

response form

noun
Lật mặt

Một tài liệu hoặc giao diện kỹ thuật số được sử dụng để thu thập và ghi lại câu trả lời hoặc phản hồi cho một câu hỏi, khảo sát hoặc yêu cầu.

"Please fill out the response form completely and submit it by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "response form".

Vai trò trong việc thu thập phản hồi và dữ liệu

Các biểu mẫu phản hồi (response forms) đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, đặc biệt là trong việc thu thập thông tin và ý kiến. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc khảo sát thị trường, đánh giá dịch vụ khách hàng, thăm dò ý kiến công chúng hoặc thu thập phản hồi về các sự kiện, khóa học. Việc sử dụng biểu mẫu giúp chuẩn hóa dữ liệu, dễ dàng phân tích và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Tầm quan trọng trong thủ tục hành chính và giáo dục

Trong các hệ thống hành chính công và giáo dục, biểu mẫu phản hồi là công cụ không thể thiếu. Từ các biểu mẫu đăng ký, khảo sát chất lượng giảng dạy trong trường học đến các mẫu đơn xin phép, góp ý về chính sách của chính phủ, chúng đều thể hiện sự minh bạch và tạo cơ hội cho cá nhân bày tỏ ý kiến hoặc cung cấp thông tin theo một cấu trúc nhất định. Điều này góp phần vào việc vận hành trôi chảy của các tổ chức và hệ thống.