(Top Banner Ad)
feeding difficulty
B2
Noun B2 Y học

feeding difficulty

UK: /ˈfiːdɪŋ ˈdɪfɪkəlti/ • US: /ˈfiːdɪŋ ˈdɪfɪkəlti/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn trong ăn uống chứng khó ăn vấn đề ăn uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or challenge experienced when trying to eat or drink.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc khó khăn gặp phải khi cố gắng ăn hoặc uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby experienced feeding difficulty after being born prematurely."

    "Đứa bé gặp khó khăn trong việc ăn uống sau khi sinh non."

  • "Feeding difficulty can lead to malnutrition if not addressed."

    "Khó khăn trong việc ăn uống có thể dẫn đến suy dinh dưỡng nếu không được giải quyết."

  • "The doctor assessed the child for feeding difficulty and recommended a specialist."

    "Bác sĩ đánh giá đứa trẻ về chứng khó ăn và giới thiệu đến chuyên gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người/vật cho ăn; bình sữa, máng ăn
Noun feeding sự cho ăn, bữa ăn; việc nuôi dưỡng
Noun food thức ăn, thực phẩm
Adjective difficult khó khăn, khó giải quyết
Noun difficulty khó khăn, sự khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Modern English
feed
Latin
difficilis
Old French
difficulté
Middle English
difficultee
Modern English
difficulty

Nguồn gốc của một cụm từ mô tả

Cụm từ 'feeding difficulty' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'feeding' (việc cho ăn) và 'difficulty' (khó khăn). 'Feed' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang nghĩa 'nuôi dưỡng', trong khi 'difficulty' đến từ tiếng Latin 'difficilis', nghĩa là 'khó khăn'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ y học và đời sống rõ ràng, mô tả tình trạng gặp vấn đề trong việc ăn uống, thường gặp ở trẻ sơ sinh hoặc người bệnh. Cụm từ này không có nguồn gốc thành ngữ hay biểu tượng cổ xưa mà chỉ đơn thuần là mô tả trực tiếp một vấn đề phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các vấn đề mà trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc người lớn gặp phải trong quá trình ăn uống. Nó có thể bao gồm các vấn đề về nuốt (dysphagia), khó giữ thức ăn trong miệng, nôn trớ thường xuyên, hoặc từ chối ăn. 'Feeding difficulty' nhấn mạnh vào bản chất của sự khó khăn, trong khi các thuật ngữ khác như 'eating disorder' đề cập đến các vấn đề tâm lý phức tạp hơn liên quan đến hành vi ăn uống.

Prepositions

with in

‘with’ thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc tình trạng đi kèm: 'feeding difficulty with swallowing'. ‘in’ có thể dùng để chỉ bối cảnh: 'feeding difficulty in infants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeding difficulty
  • severe severe feeding difficulty
    (khó khăn nghiêm trọng khi ăn)
  • mild mild feeding difficulty
    (khó khăn nhẹ khi ăn)
  • persistent persistent feeding difficulty
    (khó khăn kéo dài khi ăn)
  • chronic chronic feeding difficulty
    (khó khăn mãn tính khi ăn)
  • significant significant feeding difficulty
    (khó khăn đáng kể khi ăn)
Verb + feeding difficulty
  • experience experience feeding difficulty
    (trải qua/gặp khó khăn khi ăn)
  • manage manage feeding difficulty
    (quản lý/xử lý khó khăn khi ăn)
  • overcome overcome feeding difficulty
    (vượt qua khó khăn khi ăn)
  • diagnose diagnose feeding difficulty
    (chẩn đoán khó khăn khi ăn)
  • address address feeding difficulty
    (giải quyết khó khăn khi ăn)
Noun / Prepositional Phrase + feeding difficulty
  • children with children with feeding difficulties
    (trẻ em gặp khó khăn khi ăn)
  • causes of causes of feeding difficulties
    (nguyên nhân gây khó khăn khi ăn)
  • related to difficulties related to feeding
    (khó khăn liên quan đến việc cho ăn)

Idioms

  • struggle with feeding difficulties

    vật lộn/khó khăn với các vấn đề ăn uống

    "Many parents struggle with feeding difficulties in their newborns."

    (Nhiều bậc cha mẹ phải vật lộn với các vấn đề ăn uống ở trẻ sơ sinh.)

  • have feeding difficulties

    gặp khó khăn khi ăn uống

    "The premature baby might have feeding difficulties."

    (Em bé sinh non có thể gặp khó khăn khi ăn uống.)

  • address feeding difficulties

    giải quyết các khó khăn trong ăn uống

    "Specialists can help address feeding difficulties in children."

    (Các chuyên gia có thể giúp giải quyết các khó khăn trong ăn uống ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeding difficulty

Noun
Lật mặt

Một vấn đề hoặc khó khăn gặp phải khi cố gắng ăn hoặc uống.

"The baby experienced feeding difficulty after being born prematurely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeding difficulty".

Tác động đến gia đình và hỗ trợ y tế

Khó khăn trong việc ăn uống (feeding difficulty) không chỉ là một vấn đề sức khỏe mà còn có tác động sâu sắc đến tâm lý và sinh hoạt của các gia đình, đặc biệt là với trẻ nhỏ. Tại các nước phương Tây, có nhiều dịch vụ hỗ trợ chuyên biệt như trị liệu ngôn ngữ, trị liệu vận động, và tư vấn dinh dưỡng để giúp trẻ và cha mẹ vượt qua thách thức này. Nhận thức về các nguyên nhân tiềm ẩn như sinh non, dị tật bẩm sinh hoặc rối loạn phát triển thần kinh cũng được chú trọng để can thiệp sớm.

Thảo luận về phương pháp nuôi dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, có những cuộc thảo luận và tranh luận rộng rãi về các phương pháp nuôi dưỡng trẻ, đặc biệt là giữa việc cho con bú sữa mẹ và sữa công thức. Khi trẻ gặp 'feeding difficulty', quyết định về phương pháp nuôi dưỡng có thể trở nên phức tạp hơn, và các chuyên gia thường được tìm đến để đưa ra lời khuyên cá nhân hóa, cân bằng giữa lợi ích sức khỏe và khả năng thực tế của gia đình.