eating problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khó khăn hoặc rối loạn liên quan đến việc ăn uống, sự thèm ăn hoặc hành vi ăn uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been struggling with an eating problem for years."
"Cô ấy đã phải vật lộn với một vấn đề ăn uống trong nhiều năm."
-
"The doctor diagnosed him with an eating problem related to stress."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng ăn uống có vấn đề liên quan đến căng thẳng."
-
"Eating problems can have serious health consequences."
"Các vấn đề ăn uống có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eat | ăn, dùng bữa |
| Noun | eater | người ăn |
| Adjective | eatable | có thể ăn được |
| Noun | eating | sự ăn uống, việc ăn uống |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, rắc rối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe tâm thần như chán ăn tâm thần, chứng cuồng ăn, hoặc các vấn đề thể chất gây khó khăn trong việc ăn uống bình thường. Nó mang ý nghĩa rộng hơn 'eating disorder', có thể bao gồm cả các vấn đề tạm thời hoặc ít nghiêm trọng hơn.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để mô tả người đang gặp vấn đề: 'Someone with an eating problem'. 'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của vấn đề: 'An eating problem stemming from anxiety'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious eating problem (vấn đề ăn uống nghiêm trọng)
-
severe a severe eating problem (vấn đề ăn uống trầm trọng)
-
undiagnosed an undiagnosed eating problem (vấn đề ăn uống chưa được chẩn đoán)
-
long-standing a long-standing eating problem (vấn đề ăn uống kéo dài)
-
have have an eating problem (có vấn đề ăn uống)
-
suffer from suffer from an eating problem (mắc phải vấn đề ăn uống)
-
develop develop an eating problem (phát triển vấn đề ăn uống)
-
address address an eating problem (giải quyết vấn đề ăn uống)
-
overcome overcome an eating problem (vượt qua vấn đề ăn uống)
-
treat treat an eating problem (điều trị vấn đề ăn uống)
Idioms
-
struggle with an eating problem
vật lộn/đấu tranh với một vấn đề ăn uống
"She's been struggling with an eating problem for years, but she's finally seeking help."
(Cô ấy đã vật lộn với vấn đề ăn uống nhiều năm rồi, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đi tìm kiếm sự giúp đỡ.)
-
seek help for an eating problem
tìm kiếm sự giúp đỡ cho vấn đề ăn uống
"It's crucial to seek help for an eating problem as early as possible."
(Điều tối quan trọng là phải tìm kiếm sự giúp đỡ cho vấn đề ăn uống càng sớm càng tốt.)
-
recover from an eating problem
hồi phục từ một vấn đề ăn uống
"The path to recover from an eating problem can be challenging but rewarding."
(Con đường hồi phục từ vấn đề ăn uống có thể đầy thử thách nhưng cũng đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eating problem
Danh từMột khó khăn hoặc rối loạn liên quan đến việc ăn uống, sự thèm ăn hoặc hành vi ăn uống.
"She has been struggling with an eating problem for years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eating problem".
