(Top Banner Ad)
eating problem
B1
Danh từ B1 Y học

eating problem

UK: /ˈiːtɪŋ ˈprɒbləm/ • US: /ˈiːtɪŋ ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề ăn uống khó khăn trong ăn uống rối loạn ăn uống (mức độ nhẹ hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficulty or disorder related to food intake, appetite, or eating behavior.

Vietnamese Meaning

Một khó khăn hoặc rối loạn liên quan đến việc ăn uống, sự thèm ăn hoặc hành vi ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been struggling with an eating problem for years."

    "Cô ấy đã phải vật lộn với một vấn đề ăn uống trong nhiều năm."

  • "The doctor diagnosed him with an eating problem related to stress."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng ăn uống có vấn đề liên quan đến căng thẳng."

  • "Eating problems can have serious health consequences."

    "Các vấn đề ăn uống có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, dùng bữa
Noun eater người ăn
Adjective eatable có thể ăn được
Noun eating sự ăn uống, việc ăn uống
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, rắc rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
etan (to eat)
Ancient Greek
próblēma (problem)
Modern English (Compound)
eating problem

Nguồn Gốc Của 'Eating Problem'

'Eating problem' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'eating' (việc ăn uống) bắt nguồn từ động từ 'eat' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*etaną', sau đó phát triển thành 'etan' trong tiếng Old English. Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'próblēma' (nghĩa là 'một vật đặt phía trước', 'cái gì đó được đặt ra để xem xét'), qua tiếng Latin 'problēma' và tiếng Pháp cổ 'problème'. Sự kết hợp 'eating problem' xuất hiện để mô tả một cách trực tiếp những khó khăn hoặc rối loạn liên quan đến việc ăn uống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe tâm thần như chán ăn tâm thần, chứng cuồng ăn, hoặc các vấn đề thể chất gây khó khăn trong việc ăn uống bình thường. Nó mang ý nghĩa rộng hơn 'eating disorder', có thể bao gồm cả các vấn đề tạm thời hoặc ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with from

'with' thường được sử dụng để mô tả người đang gặp vấn đề: 'Someone with an eating problem'. 'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của vấn đề: 'An eating problem stemming from anxiety'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eating problem
  • serious a serious eating problem
    (vấn đề ăn uống nghiêm trọng)
  • severe a severe eating problem
    (vấn đề ăn uống trầm trọng)
  • undiagnosed an undiagnosed eating problem
    (vấn đề ăn uống chưa được chẩn đoán)
  • long-standing a long-standing eating problem
    (vấn đề ăn uống kéo dài)
Verb + eating problem
  • have have an eating problem
    (có vấn đề ăn uống)
  • suffer from suffer from an eating problem
    (mắc phải vấn đề ăn uống)
  • develop develop an eating problem
    (phát triển vấn đề ăn uống)
  • address address an eating problem
    (giải quyết vấn đề ăn uống)
  • overcome overcome an eating problem
    (vượt qua vấn đề ăn uống)
  • treat treat an eating problem
    (điều trị vấn đề ăn uống)

Idioms

  • struggle with an eating problem

    vật lộn/đấu tranh với một vấn đề ăn uống

    "She's been struggling with an eating problem for years, but she's finally seeking help."

    (Cô ấy đã vật lộn với vấn đề ăn uống nhiều năm rồi, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đi tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • seek help for an eating problem

    tìm kiếm sự giúp đỡ cho vấn đề ăn uống

    "It's crucial to seek help for an eating problem as early as possible."

    (Điều tối quan trọng là phải tìm kiếm sự giúp đỡ cho vấn đề ăn uống càng sớm càng tốt.)

  • recover from an eating problem

    hồi phục từ một vấn đề ăn uống

    "The path to recover from an eating problem can be challenging but rewarding."

    (Con đường hồi phục từ vấn đề ăn uống có thể đầy thử thách nhưng cũng đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eating problem

Danh từ
Lật mặt

Một khó khăn hoặc rối loạn liên quan đến việc ăn uống, sự thèm ăn hoặc hành vi ăn uống.

"She has been struggling with an eating problem for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eating problem".

Sự Kì Thị và Nhận Thức Cộng Đồng

Trong nhiều xã hội phương Tây, các vấn đề ăn uống (thường là rối loạn ăn uống nghiêm trọng như chán ăn tâm thần hay ăn vô độ) từng bị hiểu lầm hoặc kì thị. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào nâng cao nhận thức, giảm bớt sự kì thị, và khuyến khích can thiệp sớm cùng sự giúp đỡ chuyên nghiệp để những người mắc phải có thể vượt qua.

Tầm Quan Trọng Của Chuyên Gia Y Tế

Văn hóa phương Tây ngày càng nhấn mạnh rằng các vấn đề ăn uống là những tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần phức tạp, không chỉ đơn thuần là vấn đề 'ý chí'. Việc điều trị chuyên nghiệp, bao gồm sự tham gia của bác sĩ, nhà trị liệu tâm lý và chuyên gia dinh dưỡng, là cực kỳ quan trọng để đạt được sự hồi phục bền vững.