(Top Banner Ad)
feel better soon
A2
Cụm từ A2 Sức khỏe, Giao tiếp thông thường

feel better soon

UK: /fiːl ˈbɛtə suːn/ • US: /fiːl ˈbɛtər suːn/

Nghĩa tiếng Việt

mau khỏe lại nhé chúc bạn sớm khỏe mong bạn sớm khỏe lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used to wish someone who is ill a speedy recovery.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để chúc ai đó đang bị ốm nhanh chóng hồi phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard you're not feeling well. I hope you feel better soon!"

    "Tôi nghe nói bạn không khỏe. Tôi hy vọng bạn sớm cảm thấy tốt hơn!"

  • "She sent him a card that said, 'Feel better soon.'"

    "Cô ấy gửi cho anh ấy một tấm thiệp ghi, 'Mau khỏe lại nhé.'"

  • "I hope you feel better soon after your surgery."

    "Tôi hy vọng bạn sớm khỏe hơn sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, sờ mó
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Adjective better tốt hơn, khá hơn (dạng so sánh của good/well)
Noun betterment sự cải thiện, sự tiến bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōljanan* (to feel)
Old English
fēlan (to feel)
Modern English
feel better soon (conventional phrase)

Nguồn gốc của cụm từ "feel better soon"

Cụm từ 'feel better soon' là một cách diễn đạt mang tính quy ước trong tiếng Anh hiện đại, được dùng để chúc ai đó sớm khỏi bệnh hoặc cảm thấy khá hơn. Các thành tố của nó có nguồn gốc sâu xa hơn: - **Feel:** Từ tiếng Anh cổ 'fēlan', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*fōljanan*' (có nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận'). - **Better:** Là dạng so sánh của 'good' (tốt), từ tiếng Anh cổ 'betera', và từ tiếng Proto-Germanic '*batizon*' (có nghĩa là 'tốt hơn'). - **Soon:** Từ tiếng Anh cổ 'sōna', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sōnaz*' (có nghĩa là 'ngay lập tức'). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành lời chúc thân ái và phổ biến này.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác sớm khỏe lại. Nó mang sắc thái thân thiện và lịch sự. So với 'get well soon', 'feel better soon' có thể được dùng trong các tình huống mà người nghe đang cảm thấy không khỏe về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, ngoài bệnh tật thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feel better soon
  • hope I hope you feel better soon.
    (Tôi hy vọng bạn sớm khỏe lại.)
  • wish Wishing you feel better soon.
    (Chúc bạn sớm bình phục.)
  • get well Get well and feel better soon.
    (Hãy mau khỏe lại và sớm cảm thấy tốt hơn nhé.)
  • sending Sending you positive thoughts to feel better soon.
    (Gửi bạn những suy nghĩ tích cực để bạn sớm khỏe lại.)

Idioms

  • Hope you feel better soon.

    Mong bạn sớm khỏe lại.

    "I heard you're not feeling well. Hope you feel better soon!"

    (Nghe nói bạn không khỏe. Mong bạn sớm khỏe lại!)

  • Get well soon.

    Sớm bình phục nhé.

    "Take care and get well soon!"

    (Giữ gìn sức khỏe và sớm bình phục nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel better soon

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để chúc ai đó đang bị ốm nhanh chóng hồi phục.

"I heard you're not feeling well. I hope you feel better soon!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, who started to feel better soon after the treatment, was discharged.
Bệnh nhân, người bắt đầu cảm thấy khá hơn ngay sau khi điều trị, đã được xuất viện.
Phủ định
The athlete, who did not feel better soon despite the rest, consulted a doctor.
Vận động viên, người không cảm thấy khá hơn nhanh chóng mặc dù đã nghỉ ngơi, đã tham khảo ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Is it the medication which will make her feel better soon?
Có phải là loại thuốc sẽ giúp cô ấy cảm thấy khá hơn nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel better soon".

Thiệp chúc mau khỏe (Get-well cards)

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là phương Tây, việc gửi thiệp 'get-well card' (thiệp chúc mau khỏe) cho người ốm là một truyền thống phổ biến. Trên thiệp thường viết những lời chúc như 'feel better soon' để thể hiện sự quan tâm và mong muốn người nhận sớm bình phục.

Thể hiện sự quan tâm và động viên

'Feel better soon' là một cách đơn giản nhưng chân thành để bày tỏ sự cảm thông và động viên khi ai đó đang ốm hoặc gặp chuyện không vui. Đây là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội, giúp củng cố mối quan hệ và cho thấy bạn quan tâm đến người khác.