feel better soon
Cụm từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feel better soon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách diễn đạt lịch sự dùng để chúc ai đó đang bị ốm nhanh chóng hồi phục.
Ví dụ Thực tế với 'Feel better soon'
-
"I heard you're not feeling well. I hope you feel better soon!"
"Tôi nghe nói bạn không khỏe. Tôi hy vọng bạn sớm cảm thấy tốt hơn!"
-
"She sent him a card that said, 'Feel better soon.'"
"Cô ấy gửi cho anh ấy một tấm thiệp ghi, 'Mau khỏe lại nhé.'"
-
"I hope you feel better soon after your surgery."
"Tôi hy vọng bạn sớm khỏe hơn sau ca phẫu thuật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Feel better soon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: feel
- Adjective: better
- Adverb: soon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Feel better soon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác sớm khỏe lại. Nó mang sắc thái thân thiện và lịch sự. So với 'get well soon', 'feel better soon' có thể được dùng trong các tình huống mà người nghe đang cảm thấy không khỏe về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, ngoài bệnh tật thể chất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Feel better soon'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.